Mã CK:

Giá lịch sử Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP


ACV   78.10   0.10  (0.1%)


THỐNG KÊ GIAO DỊCH
(Xem thêm)

Thời gian +/- Thay đổi giá % Thay đổi Tổng KLGD KL nước ngoài Mua-Bán TN/Giá/CN
1 tháng 0.40 0.51% 6,956,500 -719,846
75.50
83.10
78.10
3 tháng 16.10 25.97% 19,892,175 1,162,643
61.60
83.10
78.10
6 tháng 19.90 34.19% 35,096,490 435,378
51.60
83.10
78.10
12 tháng 8.20 11.73% 66,127,982 -7,958,432
42.20
83.10
78.10
24 tháng -7.50 -8.76% 85,302,385 -5,467,315
42.20
95.88
78.10
36 tháng -27.51 -26.05% 105,951,309 -3,339,908
42.20
111.48
78.10
60 tháng 44.15 130.06% 159,621,399 8,771,243
33.95
116.37
78.10

Xoay ngang màn hình để xem nhiều thông tin hơn...
Ngày Giá khớp Khối lượng Mở cửa Cao nhất Thấp nhất NN mua NN bán
21/01/2021 78.10 (0.10) 225,311 79 79.20 78 285,900 109,000
20/01/2021 78.20 (1.30) 537,326 77.50 79 77 285,900 109,000
19/01/2021 78 (-2.30) 545,230 80.30 80.30 71 158,900 136,500
18/01/2021 80 (-0.70) 181,432 80.80 80.80 80 11,100 52,600
15/01/2021 80.30 (-1.40) 565,826 81.10 82 80.10 10,300 256,518
14/01/2021 81.10 (-1.20) 311,177 81.90 82.70 81.10 19,900 135,100
13/01/2021 81.90 (-0.70) 313,666 83 83 81.10 51,800 79,200
12/01/2021 82.60 (-0.10) 169,100 82.90 82.90 81 3,000 28,500
11/01/2021 82.90 (2) 340,700 80.90 83.30 80.50 3,000 28,500
08/01/2021 80.50 (-0.80) 304,203 81 81.60 80 5,500 170,600
07/01/2021 81.20 (-0.40) 178,700 81.60 82 81 27,230 46,100
06/01/2021 81.50 (-0.80) 211,100 82.30 82.90 81.10 38,100 53,000
05/01/2021 82 (-1) 159,937 83.40 83.50 81.80 2,400 1,320
04/01/2021 83.10 (3.70) 516,500 79.90 84 79.90 166,720 236,100
31/12/2020 81 (3.30) 785,700 77.80 81 77.60 4,200 127,400
30/12/2020 77.40 (-0.50) 231,805 78 78.20 76 4,200 127,400
29/12/2020 78 (1.80) 321,090 76.20 78.60 76.20 4,970 230
28/12/2020 76.20 (0.10) 141,710 76.10 76.80 75 4,400 50,000
25/12/2020 76.80 (1.20) 89,900 75.60 76.80 75.60 12,500 19,100
24/12/2020 75.50 (-1.30) 154,167 76.80 77.20 75 22,901 51,050
23/12/2020 76.50 (-0.50) 227,224 76.80 77.40 76.20 22,901 51,050
22/12/2020 77 (-0.70) 233,008 77.60 77.60 76.50 3,100 3,300
21/12/2020 77.70 (-0.40) 211,688 78.20 78.20 77.40 25,800 23,000
18/12/2020 78 (0.70) 372,900 77.20 79 77.20 43,914 202,800

Danh Mục Tin Tức: