Mã CK:

Báo cáo tài chính CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí


PSD   18.10   -0.10  (-0.5%)


[ 2020 ]    [ 2019 ]    [ 2018 ]    [ 2017 ]    [ 2016 ]    [ 2015 ]    [ 2014 ]    [ 2013 ]    [ 2012 ]    [ 2011 ]    [ 2010 ]    
Chỉ tiêu Cân đối kế toán Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019
TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,430,238 2,977,385 2,942,209 2,799,495 2,034,761
Đầu tư tài chính ngắn hạn 102,112 101,617 13,529 15,462
Hàng tồn kho 352,349 960,624 1,587,021 1,448,699 839,688
TÀI SẢN DÀI HẠN 17,143 17,312 85,778 19,365 22,496
Tài sản cố định 1,706 1,486 2,519 3,051 3,078
Đầu tư tài chính dài hạn 66,800
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,447,382 2,994,697 3,027,987 2,818,860 2,057,256
NỢ PHẢI TRẢ 2,101,642 2,608,817 2,661,485 2,463,256 1,717,738
VỐN CHỦ SỞ HỮU 345,739 385,880 366,502 355,604 339,518
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,447,382 2,994,697 3,027,987 2,818,860 2,057,256


Chỉ tiêu Kết quả kinh doanh Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,938,598 2,952,756 1,612,334 1,878,949 1,447,291
Giá vốn hàng bán 1,775,411 2,812,360 1,517,396 1,781,748 1,343,086
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 99,132 93,725 73,456 74,079 82,421
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,080 24,904 13,569 22,212 12,415
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,406 25,376 14,239 20,611 12,814
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -5,204 19,732 10,898 16,088 5,840
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ -1,195 22,188 13,153 17,419 5,248


Danh Mục Tin Tức: