Mã CK:

Báo cáo tài chính CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao


LAS   11.40   0.10  (0.9%)


[ 2020 ]    [ 2019 ]    [ 2018 ]    [ 2017 ]    [ 2016 ]    [ 2015 ]    [ 2014 ]    [ 2013 ]    [ 2012 ]    [ 2011 ]    [ 2010 ]    
Chỉ tiêu Cân đối kế toán Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,438,407 1,392,773 1,770,829 2,244,568 2,470,648
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho 573,002 736,565 701,154 841,036 818,659
TÀI SẢN DÀI HẠN 316,543 340,861 344,875 348,450 356,435
Tài sản cố định 306,928 301,458 286,865 293,459 306,016
Đầu tư tài chính dài hạn 6,964 6,964 6,964 6,964 6,964
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,754,950 1,733,634 2,115,704 2,593,019 2,827,083
NỢ PHẢI TRẢ 509,210 500,118 890,467 1,350,496 1,588,501
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,245,740 1,233,516 1,225,237 1,242,523 1,238,582
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,754,950 1,733,634 2,115,704 2,593,019 2,827,083


Chỉ tiêu Kết quả kinh doanh Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 765,566 415,187 664,927 537,835 892,287
Giá vốn hàng bán 612,484 327,797 537,511 419,421 715,648
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 115,481 75,182 100,682 105,036 121,649
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 29,486 6,113 -13,420 4,830 -9,419
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,683 6,117 -15,796 5,021 -5,959
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,251 6,117 -17,018 4,017 -11,418
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ 12,251 6,117 -17,018 4,017 -11,418


Danh Mục Tin Tức: