Mã CK:

Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam





Xoay ngang màn hình để xem nhiều thông tin hơn...
(Xem thêm)
Mã CK Giá KLGD Trung bình 30 ngày
(KL_Niêm_Yết)
Vốn Thị Trường Cao/Thấp
52 tuần
A32 CTCP 32 30.90 0.40 (1.31%) 11,000 1,139 (6,800,000) 210
(tỉ)

23.03
38.73
30.90

Biểu đồ 52 tuần
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh 16.15 0 (0%) 3,698,100 6,840,808 (221,759,974) 3,581
(tỉ)

9.97
20.50
16.15

Biểu đồ 52 tuần
AAM CTCP Thủy sản MeKong 10.90 0.10 (0.93%) 2,400 4,714 (10,446,411) 114
(tỉ)

9.70
11.90
10.90

Biểu đồ 52 tuần
AAS CTCP Chứng khoán SmartInvest 13 0.60 (4.84%) 1,979,800 2,156,959 (31,000,000) 403
(tỉ)

5.60
34.20
13

Biểu đồ 52 tuần
AAT Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa 17.60 0 (0%) 513,500 591,522 (34,800,000) 612
(tỉ)

15.05
21.50
17.60

Biểu đồ 52 tuần
AAV CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc 12.40 0 (0%) 166,400 378,690 (31,874,996) 395
(tỉ)

3.83
15.65
12.40

Biểu đồ 52 tuần
ABB Ngân hàng Thương mại cổ phần An Bình 20.70 0.90 (4.55%) 2,166,900 4,104,306 (571,311,355) 11,826
(tỉ)

10.80
25
20.70

Biểu đồ 52 tuần
ABC CTCP Truyền thông VMG 11.60 -0.10 (-0.85%) 15,400 29,650 (20,393,000) 237
(tỉ)

9.80
20.60
11.60

Biểu đồ 52 tuần
ABI CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam 54.30 -1.10 (-1.99%) 89,100 63,390 (38,000,000) 2,063
(tỉ)

29.53
62.10
54.30

Biểu đồ 52 tuần
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt 22.90 1.50 (7.01%) 300 1,952 (20,000,000) 458
(tỉ)

19
34.90
22.90

Biểu đồ 52 tuần
ABS CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận 20.40 0.45 (2.26%) 344,600 201,341 (37,439,873) 764
(tỉ)

8.42
75.80
20.40

Biểu đồ 52 tuần
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre 27.10 0.10 (0.37%) 1,200 2,381 (11,558,307) 313
(tỉ)

25.80
33.42
27.10

Biểu đồ 52 tuần
AC4 CTCP ACC-244 4.20 0 (0%) 0 0 (2,940,862) 12
(tỉ)

3
4.20
4.20

Biểu đồ 52 tuần
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu 36.15 2 (5.86%) 35,156,000 9,497,169 (2,646,627,370) 95,676
(tỉ)

13.85
37.95
36.15

Biểu đồ 52 tuần
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC 13.75 0.05 (0.37%) 51,900 48,332 (16,400,000) 226
(tỉ)

9.98
18.35
13.75

Biểu đồ 52 tuần
ACE CTCP Bê tông Ly tâm An Giang 36.30 0 (0%) 0 2,864 (3,050,781) 111
(tỉ)

24.33
41
36.30

Biểu đồ 52 tuần
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang 11.55 0.05 (0.43%) 46,000 52,963 (50,159,019) 579
(tỉ)

11
17.25
11.55

Biểu đồ 52 tuần
ACM CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường 2.40 0.10 (4.35%) 592,400 2,482,448 (51,000,000) 122
(tỉ)

0.60
4.80
2.40

Biểu đồ 52 tuần
ACS CTCP Xây lắp Thương mại 2 11.10 0.10 (0.91%) 900 308 (4,000,000) 44
(tỉ)

9
15.80
11.10

Biểu đồ 52 tuần
ACV Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP 75.80 2.70 (3.69%) 196,900 198,720 (2,177,173,236) 165,030
(tỉ)

51.70
83.10
75.80

Biểu đồ 52 tuần

Danh Mục Tin Tức: