Mã CK:

Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam





Xoay ngang màn hình để xem nhiều thông tin hơn...
(Xem thêm)
Mã CK Giá KLGD Trung bình 30 ngày
(KL_Niêm_Yết)
Vốn Thị Trường Cao/Thấp
52 tuần
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam 41.10 0.10 (0.24%) 2,031,500 3,762,144 (4,160,245,514) 170,986
(tỉ)

36.04
49
41.10

Biểu đồ 52 tuần
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam 34.40 0.50 (1.47%) 20,779,200 17,032,731 (3,723,404,556) 128,085
(tỉ)

16.19
42.15
34.40

Biểu đồ 52 tuần
EIB Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam 26.40 0.40 (1.54%) 725,800 976,424 (1,235,522,904) 32,618
(tỉ)

16.55
33.40
26.40

Biểu đồ 52 tuần
FPT CTCP FPT 94 0.60 (0.64%) 4,523,900 2,707,292 (783,987,486) 73,695
(tỉ)

37.50
94
94

Biểu đồ 52 tuần
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP 89.60 0.10 (0.11%) 529,900 890,802 (1,913,950,000) 171,490
(tỉ)

63.49
96.60
89.60

Biểu đồ 52 tuần
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM 33.70 0.30 (0.90%) 3,336,400 5,241,500 (1,255,698,645) 42,317
(tỉ)

18.42
37.40
33.70

Biểu đồ 52 tuần
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát 47.30 0.20 (0.42%) 23,011,300 27,848,460 (3,313,173,359) 156,713
(tỉ)

15.95
55.50
47.30

Biểu đồ 52 tuần
KDH CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền 40.70 0.90 (2.26%) 7,711,700 3,626,502 (578,657,219) 23,551
(tỉ)

19.38
40.70
40.70

Biểu đồ 52 tuần
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội 28.90 0.50 (1.76%) 18,968,900 21,033,311 (2,824,372,373) 81,624
(tỉ)

10.05
32.19
28.90

Biểu đồ 52 tuần
MSN CTCP Tập đoàn Masan 134 6.30 (4.93%) 2,654,400 2,036,768 (1,168,946,447) 156,639
(tỉ)

48.79
134
134

Biểu đồ 52 tuần
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động 164.10 1.30 (0.80%) 1,779,200 918,954 (690,600,962) 113,328
(tỉ)

73.27
176.60
164.10

Biểu đồ 52 tuần
NVL CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va 104 0 (0%) 1,770,500 2,620,621 (984,729,142) 102,412
(tỉ)

44.01
121
104

Biểu đồ 52 tuần
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam 51.30 0.30 (0.59%) 1,306,000 2,315,507 (1,293,878,081) 66,376
(tỉ)

40.55
57.79
51.30

Biểu đồ 52 tuần
PNJ CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận 95.80 2.80 (3.01%) 997,800 568,334 (225,292,876) 21,583
(tỉ)

50.62
106.50
95.80

Biểu đồ 52 tuần
POW Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP 10.70 0.05 (0.47%) 7,996,900 12,194,128 (2,341,871,600) 25,058
(tỉ)

8.87
14.75
10.70

Biểu đồ 52 tuần
REE CTCP Cơ Điện Lạnh 55 2.60 (4.96%) 1,927,400 634,072 (305,056,367) 16,778
(tỉ)

32.45
60
55

Biểu đồ 52 tuần
ROS CTCP Xây dựng FLC Faros 4.97 0 (0%) 8,479,500 25,972,806 (567,598,121) 2,821
(tỉ)

2.09
7.86
4.97

Biểu đồ 52 tuần
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn 159 2 (1.27%) 501,300 169,614 (641,281,186) 101,964
(tỉ)

150.20
205.44
159

Biểu đồ 52 tuần
SBT CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa 18.55 0.20 (1.09%) 3,407,800 3,200,782 (586,740,552) 10,884
(tỉ)

12.78
25
18.55

Biểu đồ 52 tuần
SSI CTCP Chứng khoán SSI 54.60 0.60 (1.11%) 15,168,400 14,094,818 (683,818,332) 37,336
(tỉ)

13.29
57.90
54.60

Biểu đồ 52 tuần
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín 29.90 0.60 (2.05%) 32,248,600 37,262,038 (1,785,215,717) 53,378
(tỉ)

10.10
33.80
29.90

Biểu đồ 52 tuần
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam 51.10 0.50 (0.99%) 16,932,500 17,759,170 (3,500,139,962) 178,857
(tỉ)

18.15
58
51.10

Biểu đồ 52 tuần
TCH CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy 19.15 0.25 (1.32%) 13,089,800 6,135,744 (362,994,014) 6,951
(tỉ)

17.56
26.40
19.15

Biểu đồ 52 tuần
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam 98 0.10 (0.10%) 1,354,600 2,039,668 (3,708,877,448) 363,470
(tỉ)

75.78
116.40
98

Biểu đồ 52 tuần
VHM CTCP Vinhomes 108.30 0.40 (0.37%) 4,731,600 4,287,912 (3,349,513,918) 362,752
(tỉ)

75.30
118.60
108.30

Biểu đồ 52 tuần
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP 107.20 2.10 (2.00%) 2,339,200 2,270,478 (3,382,430,590) 362,597
(tỉ)

85.10
144
107.20

Biểu đồ 52 tuần
VJC CTCP Hàng không Vietjet 113 -1.40 (-1.22%) 531,100 555,172 (541,611,334) 61,202
(tỉ)

94.50
137.70
113

Biểu đồ 52 tuần
VNM CTCP Sữa Việt Nam 86.10 -0.70 (-0.81%) 4,405,200 3,698,118 (2,089,955,445) 179,945
(tỉ)

84.30
114.87
86.10

Biểu đồ 52 tuần
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng 61 3.30 (5.72%) 15,637,500 22,179,661 (2,456,748,366) 149,862
(tỉ)

20.20
72.70
61

Biểu đồ 52 tuần
VRE CTCP Vincom Retail 27.65 0.30 (1.10%) 5,044,600 5,892,389 (2,328,818,410) 64,392
(tỉ)

25.10
37.80
27.65

Biểu đồ 52 tuần

Danh Mục Tin Tức: