Mã CK:

Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam





Xoay ngang màn hình để xem nhiều thông tin hơn...
(Xem thêm)
Mã CK Giá KLGD Trung bình 30 ngày
(KL_Niêm_Yết)
Vốn Thị Trường Cao/Thấp
52 tuần
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu 36.15 2 (5.86%) 35,156,000 9,497,169 (2,646,627,370) 95,676
(tỉ)

13.85
37.95
36.15

Biểu đồ 52 tuần
BVS CTCP Chứng khoán Bảo Việt 28.40 0.40 (1.43%) 842,800 1,092,318 (72,223,837) 2,051
(tỉ)

8.29
34
28.40

Biểu đồ 52 tuần
CAP CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái 65.50 1.50 (2.34%) 21,100 11,921 (5,236,023) 343
(tỉ)

27.72
65.90
65.50

Biểu đồ 52 tuần
CEO CTCP Tập đoàn C.E.O 8.60 0 (0%) 2,109,800 4,243,400 (257,339,985) 2,213
(tỉ)

6.80
13.80
8.60

Biểu đồ 52 tuần
DDG CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương 36.80 0.10 (0.27%) 130,200 146,275 (14,519,943) 534
(tỉ)

26.90
37.20
36.80

Biểu đồ 52 tuần
DHT CTCP Dược phẩm Hà Tây 47 0.30 (0.64%) 2,900 7,453 (21,127,365) 993
(tỉ)

46.50
59.60
47

Biểu đồ 52 tuần
DP3 CTCP Dược phẩm Trung ương 3 110.20 -7.80 (-6.61%) 1,400 3,273 (10,343,750) 1,140
(tỉ)

65.25
139.75
110.20

Biểu đồ 52 tuần
DTD CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt 30.80 -0.10 (-0.32%) 124,100 138,692 (27,039,053) 833
(tỉ)

12.50
39.52
30.80

Biểu đồ 52 tuần
HUT CTCP Tasco 8.40 0 (0%) 3,014,300 5,644,148 (268,631,965) 2,257
(tỉ)

1.90
8.90
8.40

Biểu đồ 52 tuần
KLF CTCP Đầu tư Thương mại và Xuất nhập khẩu CFS 3.70 0 (0%) 2,777,000 9,180,434 (165,352,561) 612
(tỉ)

1.50
6.90
3.70

Biểu đồ 52 tuần
L14 CTCP Licogi 14 73.40 0.80 (1.10%) 54,800 58,158 (24,395,674) 1,791
(tỉ)

36.16
84.36
73.40

Biểu đồ 52 tuần
LHC CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng 80.80 0 (0%) 0 5,298 (7,200,000) 582
(tỉ)

34.80
98.08
80.80

Biểu đồ 52 tuần
MBS CTCP Chứng khoán MB 29.10 1.10 (3.93%) 3,873,500 2,388,920 (164,331,084) 4,782
(tỉ)

6.25
35.70
29.10

Biểu đồ 52 tuần
NBC CTCP Than Núi Béo - Vinacomin 11.90 0.80 (7.21%) 500,000 353,776 (36,999,124) 440
(tỉ)

4.87
14.72
11.90

Biểu đồ 52 tuần
NDN CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng 19.30 0.50 (2.66%) 1,069,000 684,994 (62,311,555) 1,203
(tỉ)

11.03
21.52
19.30

Biểu đồ 52 tuần
NRC CTCP Bất động sản Netland 18.70 1.70 (10%) 444,100 294,072 (19,312,305) 361
(tỉ)

12.10
27.30
18.70

Biểu đồ 52 tuần
PVB CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam 13.50 -0.10 (-0.74%) 69,400 245,003 (21,599,998) 292
(tỉ)

12.60
22.20
13.50

Biểu đồ 52 tuần
PVC Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP 8.70 0 (0%) 508,900 1,162,892 (50,000,000) 435
(tỉ)

4.65
13.70
8.70

Biểu đồ 52 tuần
PVI CTCP PVI 39.40 0.70 (1.81%) 42,300 76,194 (225,414,167) 8,881
(tỉ)

28.20
44.80
39.40

Biểu đồ 52 tuần
PVS Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam 24.80 -0.20 (-0.80%) 7,733,000 11,959,051 (477,966,290) 11,854
(tỉ)

10.02
30.50
24.80

Biểu đồ 52 tuần
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội 27.80 0.70 (2.58%) 17,470,700 25,747,590 (1,755,336,940) 48,798
(tỉ)

10.73
32.50
27.80

Biểu đồ 52 tuần
SHS CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội 42.20 0.80 (1.93%) 6,006,300 9,014,673 (207,268,202) 8,747
(tỉ)

9.80
47.30
42.20

Biểu đồ 52 tuần
SLS CTCP Mía Đường Sơn La 121.90 -0.40 (-0.33%) 4,500 15,533 (9,791,945) 1,194
(tỉ)

50.06
141
121.90

Biểu đồ 52 tuần
TNG CTCP Đầu tư và Thương mại TNG 21.20 0.20 (0.95%) 1,725,000 2,155,711 (70,427,260) 1,493
(tỉ)

9.97
26.60
21.20

Biểu đồ 52 tuần
TVC CTCP Tập đoàn Quản lý Tài sản Trí Việt 13.10 -0.20 (-1.50%) 1,871,900 1,513,258 (43,857,725) 575
(tỉ)

5.85
16.50
13.10

Biểu đồ 52 tuần
VC3 CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông 20.20 1.70 (9.19%) 240,800 135,638 (61,015,642) 1,233
(tỉ)

14.16
21
20.20

Biểu đồ 52 tuần
VCG Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam 44.10 0.30 (0.68%) 546,600 340,931 (441,710,673) 19,479
(tỉ)

21.74
48
44.10

Biểu đồ 52 tuần
VCS CTCP Vicostone 118.70 -0.70 (-0.59%) 540,300 332,595 (160,000,000) 18,992
(tỉ)

52.17
119.70
118.70

Biểu đồ 52 tuần
VGS CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE 15.20 0.70 (4.83%) 238,400 484,182 (41,710,589) 634
(tỉ)

6.46
23.19
15.20

Biểu đồ 52 tuần
VMC CTCP Vimeco 9.60 0 (0%) 22,400 61,896 (30,000,000) 288
(tỉ)

7.72
12.40
9.60

Biểu đồ 52 tuần

Danh Mục Tin Tức: