Mã CK:

Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam





Xoay ngang màn hình để xem nhiều thông tin hơn...
(Xem thêm)
Mã CK Giá KLGD Trung bình 30 ngày
(KL_Niêm_Yết)
Vốn Thị Trường Cao/Thấp
52 tuần
AAV CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc 12.40 0 (0%) 166,400 378,690 (31,874,996) 395
(tỉ)

3.83
15.65
12.40

Biểu đồ 52 tuần
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre 27.10 0.10 (0.37%) 1,200 2,381 (11,558,307) 313
(tỉ)

25.80
33.42
27.10

Biểu đồ 52 tuần
ACM CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường 2.40 0.10 (4.35%) 592,400 2,482,448 (51,000,000) 122
(tỉ)

0.60
4.80
2.40

Biểu đồ 52 tuần
ADC CTCP Mỹ thuật và Truyền thông 21.50 0 (0%) 0 287 (3,060,000) 66
(tỉ)

8.97
23.69
21.50

Biểu đồ 52 tuần
ALT CTCP Văn hóa Tân Bình 12.70 0 (0%) 0 287 (5,736,709) 73
(tỉ)

10.02
16.10
12.70

Biểu đồ 52 tuần
AMC CTCP Khoáng sản Á Châu 19 0 (0%) 2,500 1,013 (2,850,000) 54
(tỉ)

14.93
22.70
19

Biểu đồ 52 tuần
AME CTCP Alphanam E&C 8.70 0 (0%) 100 7,290 (25,200,000) 219
(tỉ)

6
14.70
8.70

Biểu đồ 52 tuần
AMV CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ 8.40 0.10 (1.20%) 444,700 1,033,408 (91,108,861) 765
(tỉ)

8.20
14.47
8.40

Biểu đồ 52 tuần
API CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương 17.10 0.10 (0.59%) 39,300 111,868 (36,400,000) 622
(tỉ)

7.84
29.40
17.10

Biểu đồ 52 tuần
APP CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ 7.20 0 (0%) 0 13,116 (4,724,632) 34
(tỉ)

3
10.30
7.20

Biểu đồ 52 tuần
APS CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương 11.40 0.60 (5.56%) 2,280,600 1,796,864 (39,000,000) 445
(tỉ)

2.14
15.45
11.40

Biểu đồ 52 tuần
ARM CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không 48 0 (0%) 2,000 71 (3,111,283) 149
(tỉ)

14
52
48

Biểu đồ 52 tuần
ART CTCP Chứng khoán BOS 8.60 0 (0%) 2,299,500 6,334,076 (96,922,509) 834
(tỉ)

2
12.70
8.60

Biểu đồ 52 tuần
ASG Công ty Cổ phần Tập đoàn ASG 27.20 0 (0%) 2,400 18,891 (63,044,964) 1,715
(tỉ)

26.80
43
27.20

Biểu đồ 52 tuần
ATS CTCP Suất ăn Công nghiệp Atesco 33.60 0 (0%) 0 3 (3,500,000) 118
(tỉ)

26.40
36.90
33.60

Biểu đồ 52 tuần
BAB Ngân hàng TMCP Bắc Á 23.20 0.50 (2.20%) 116,100 127,707 (708,500,000) 16,437
(tỉ)

16.61
34
23.20

Biểu đồ 52 tuần
BAX CTCP Thống Nhất 66 0 (0%) 1,900 16,370 (8,200,000) 541
(tỉ)

32.41
96.89
66

Biểu đồ 52 tuần
BBC CTCP Bibica 63 2.20 (3.62%) 1,700 1,063 (15,371,192) 968
(tỉ)

43.80
74.50
63

Biểu đồ 52 tuần
BBS CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn 10.60 0 (0%) 0 866 (6,000,000) 64
(tỉ)

8.99
13
10.60

Biểu đồ 52 tuần
BCC CTCP Xi măng Bỉm Sơn 10.80 0.60 (5.88%) 2,351,900 991,656 (123,209,812) 1,331
(tỉ)

5.80
13
10.80

Biểu đồ 52 tuần

Danh Mục Tin Tức: