Mã CK:

Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam





Xoay ngang màn hình để xem nhiều thông tin hơn...
(Xem thêm)
Mã CK Giá KLGD Trung bình 30 ngày
(KL_Niêm_Yết)
Vốn Thị Trường Cao/Thấp
52 tuần
BSG CTCP Xe khách Sài Gòn 11.90 1.10 (10.19%) 5,200 3,868 (60,000,000) 714
(tỉ)

8.10
14
11.90

Biểu đồ 52 tuần
CCP CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng 10.80 0.30 (2.86%) 800 319 (2,400,000) 26
(tỉ)

10.10
15.20
10.80

Biểu đồ 52 tuần
CCR CTCP Cảng Cam Ranh 13.90 -0.10 (-0.71%) 4,500 2,716 (24,501,817) 341
(tỉ)

13.50
37.55
13.90

Biểu đồ 52 tuần
CCT CTCP Cảng Cần Thơ 9.80 0 (0%) 0 57 (28,480,000) 279
(tỉ)

8.50
20.80
9.80

Biểu đồ 52 tuần
CDN CTCP Cảng Đà Nẵng 25.20 -0.20 (-0.79%) 1,500 2,834 (99,000,000) 2,495
(tỉ)

24.60
31.41
25.20

Biểu đồ 52 tuần
CLL CTCP Cảng Cát Lái 25.25 -1.10 (-4.17%) 20,100 17,377 (34,000,000) 859
(tỉ)

25.25
36.35
25.25

Biểu đồ 52 tuần
CMP CTCP Cảng Chân Mây 8.10 0 (0%) 0 0 (32,405,415) 262
(tỉ)

8.07
8.10
8.10

Biểu đồ 52 tuần
DDM CTCP Hàng Hải Đông Đô 3 -0.50 (-14.29%) 3,800 2,798 (12,244,495) 37
(tỉ)

3
7.20
3

Biểu đồ 52 tuần
DL1 CTCP Tập đoàn Năng lượng Tái tạo Việt Nam 4.30 -0.40 (-8.51%) 645,100 476,691 (101,177,353) 435
(tỉ)

4.30
16
4.30

Biểu đồ 52 tuần
DNL CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng 17.20 0 (0%) 0 2,660 (4,310,000) 74
(tỉ)

17.10
32.20
17.20

Biểu đồ 52 tuần
DVC CTCP Thương mại Dịch vụ Tổng hợp Cảng Hải Phòng 11 0 (0%) 0 794 (10,793,670) 119
(tỉ)

8.30
15
11

Biểu đồ 52 tuần
DVP CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ 49.50 -0.70 (-1.39%) 7,000 14,703 (40,000,000) 1,980
(tỉ)

49.50
58.74
49.50

Biểu đồ 52 tuần
DXP CTCP Cảng Đoạn Xá 11 -0.10 (-0.90%) 37,500 107,211 (25,987,027) 286
(tỉ)

11
27
11

Biểu đồ 52 tuần
GMD CTCP Gemadept 47.45 -0.35 (-0.73%) 1,246,200 1,615,797 (301,377,957) 14,300
(tỉ)

40.90
61.40
47.45

Biểu đồ 52 tuần
GSP CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế 10.10 0.05 (0.50%) 78,500 79,326 (55,799,445) 564
(tỉ)

10.05
18.80
10.10

Biểu đồ 52 tuần
GTT CTCP Thuận Thảo 0.70 0 (0%) 368,000 167,678 (43,503,000) 30
(tỉ)

0.60
2.30
0.70

Biểu đồ 52 tuần
HAH CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An 38.65 -1.65 (-4.09%) 3,826,900 1,756,371 (68,295,817) 2,640
(tỉ)

38.65
90
38.65

Biểu đồ 52 tuần
HCT CTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng 16.90 0 (0%) 0 22 (2,016,385) 34
(tỉ)

11
17.70
16.90

Biểu đồ 52 tuần
HDO CTCP Hưng Đạo Container 0.80 0 (0%) 89,400 24,395 (16,959,879) 14
(tỉ)

0.80
3.10
0.80

Biểu đồ 52 tuần
HHG CTCP Hoàng Hà 2.20 -0.20 (-8.33%) 516,200 311,346 (34,896,354) 77
(tỉ)

2.20
10
2.20

Biểu đồ 52 tuần
HRT CTCP Vận tải Đường sắt Hà Nội 4.50 -0.40 (-8.16%) 3,700 13,002 (80,058,970) 360
(tỉ)

4.40
12
4.50

Biểu đồ 52 tuần
HTC CTCP Thương mại Hóc Môn 27.50 2.20 (8.70%) 100 633 (11,000,000) 303
(tỉ)

19.57
30.07
27.50

Biểu đồ 52 tuần
HTV CTCP Vận tải Hà Tiên 12.10 0 (0%) 10,100 4,862 (13,104,000) 159
(tỉ)

12
17.45
12.10

Biểu đồ 52 tuần
IST CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần 37 0 (0%) 0 59 (12,008,672) 444
(tỉ)

27.32
43.90
37

Biểu đồ 52 tuần
MAC CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải 8.50 -0.20 (-2.30%) 19,600 89,220 (15,139,745) 129
(tỉ)

5.40
12.60
8.50

Biểu đồ 52 tuần
MHC CTCP MHC 4.52 -0.33 (-6.80%) 118,000 128,280 (41,406,844) 187
(tỉ)

4.52
17.40
4.52

Biểu đồ 52 tuần
NAP CTCP Cảng Nghệ Tĩnh 12 0 (0%) 0 116 (21,517,200) 258
(tỉ)

10.80
13.70
12

Biểu đồ 52 tuần
PCT CTCP Vận tải Khí và Hoá chất Việt Nam 6.70 -0.10 (-1.47%) 4,200 13,715 (23,000,000) 154
(tỉ)

5.30
14.80
6.70

Biểu đồ 52 tuần
PDN CTCP Cảng Đồng Nai 111.10 -6.10 (-5.20%) 100 463 (18,521,954) 2,058
(tỉ)

86.88
131.70
111.10

Biểu đồ 52 tuần
PGT CTCP PGT Holdings 3.70 0 (0%) 12,900 8,536 (9,241,801) 34
(tỉ)

3.70
13.40
3.70

Biểu đồ 52 tuần
PHP CTCP Cảng Hải Phòng 13.80 -1.10 (-7.38%) 37,400 36,525 (326,960,000) 4,512
(tỉ)

13.80
32.43
13.80

Biểu đồ 52 tuần
PJC CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội 23 0 (0%) 0 120 (7,326,928) 169
(tỉ)

18.70
27.10
23

Biểu đồ 52 tuần
PJT CTCP Vận tải Xăng dầu đường Thủy Petrolimex 9.50 -0.50 (-5%) 900 5,283 (23,040,717) 219
(tỉ)

9.44
14.19
9.50

Biểu đồ 52 tuần
PRC CTCP Logistics Portserco 19.20 0 (0%) 0 527 (1,200,000) 23
(tỉ)

14.53
19.20
19.20

Biểu đồ 52 tuần
PSC CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn 13.50 0.20 (1.50%) 1,000 112 (7,200,000) 97
(tỉ)

11.80
19.98
13.50

Biểu đồ 52 tuần
PSN CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Tổng hợp PTSC Thanh Hóa 12.90 0 (0%) 700 16 (40,000,000) 516
(tỉ)

10.50
15
12.90

Biểu đồ 52 tuần
PSP CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ 9 0.50 (5.88%) 4,400 6,835 (22,500,000) 203
(tỉ)

8
14.20
9

Biểu đồ 52 tuần
PTS CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng 10.80 0 (0%) 0 2,240 (5,568,000) 60
(tỉ)

10.50
15.58
10.80

Biểu đồ 52 tuần
PVP CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương 10.40 -0.80 (-7.14%) 177,700 133,888 (94,275,028) 980
(tỉ)

10.40
21.70
10.40

Biểu đồ 52 tuần
PVT Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí 17.95 -0.05 (-0.28%) 2,514,200 2,721,769 (323,651,246) 5,810
(tỉ)

16.55
29.10
17.95

Biểu đồ 52 tuần
QSP CTCP Tân Cảng Quy Nhơn 19.80 0 (0%) 0 372 (10,792,275) 214
(tỉ)

19.35
26.08
19.80

Biểu đồ 52 tuần
QTC CTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam 17 0 (0%) 0 1,851 (2,700,000) 46
(tỉ)

13.50
19.93
17

Biểu đồ 52 tuần
SAC CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn 8 -0.30 (-3.61%) 6,700 2,870 (4,050,000) 32
(tỉ)

7.80
15
8

Biểu đồ 52 tuần
SFI CTCP Đại lý Vận tải SAFI 35.90 -1.60 (-4.27%) 11,300 10,018 (15,753,069) 566
(tỉ)

35.90
85.31
35.90

Biểu đồ 52 tuần
SGP CTCP Cảng Sài Gòn 14.50 -0.90 (-5.84%) 50,700 101,242 (216,294,961) 3,136
(tỉ)

14.50
42.40
14.50

Biểu đồ 52 tuần
SSG CTCP Vận tải biển Hải Âu 8 0 (0%) 100 576 (5,000,000) 40
(tỉ)

5.10
14.20
8

Biểu đồ 52 tuần
STT CTCP Vận chuyển Sài Gòn Tourist 1.70 -0.30 (-15%) 4,600 4,274 (8,000,000) 14
(tỉ)

1.70
8
1.70

Biểu đồ 52 tuần
TCL CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng 32.05 -1 (-3.03%) 58,400 88,257 (30,158,436) 967
(tỉ)

29.77
40.14
32.05

Biểu đồ 52 tuần
TCO CTCP Vận tải Đa phương thức Duyên Hải 9.80 0.04 (0.41%) 126,200 108,721 (18,711,000) 183
(tỉ)

9.20
31.28
9.80

Biểu đồ 52 tuần
TCW CTCP Kho Vận Tân Cảng 23.70 -0.90 (-3.66%) 3,800 5,220 (19,991,020) 474
(tỉ)

23.70
32.67
23.70

Biểu đồ 52 tuần
TJC CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại 15.60 0 (0%) 0 4,208 (8,600,000) 134
(tỉ)

12.85
18.99
15.60

Biểu đồ 52 tuần
TMS CTCP Transimex 67 -0.80 (-1.18%) 37,100 18,009 (105,871,548) 7,093
(tỉ)

61.90
122.50
67

Biểu đồ 52 tuần
TNP CTCP Cảng Thị Nại 10.60 0 (0%) 0 24 (7,100,000) 75
(tỉ)

6.75
29.89
10.60

Biểu đồ 52 tuần
VFC CTCP Vinafco 33.40 0 (0%) 0 530 (34,000,000) 1,136
(tỉ)

15
44
33.40

Biểu đồ 52 tuần
VFR CTCP Vận tải và Thuê tàu 6.70 0 (0%) 0 576 (15,000,000) 100
(tỉ)

6.20
12.60
6.70

Biểu đồ 52 tuần
VGP CTCP Cảng Rau Quả 26.80 0 (0%) 0 12 (8,214,692) 220
(tỉ)

23.20
43
26.80

Biểu đồ 52 tuần
VIP CTCP Vận tải Xăng dầu Vipco 6.20 -0.30 (-4.62%) 232,200 184,840 (68,470,941) 425
(tỉ)

6
13.28
6.20

Biểu đồ 52 tuần
VNA CTCP Vận tải Biển Vinaship 37.50 -3.40 (-8.31%) 75,500 22,794 (20,000,000) 750
(tỉ)

20.80
53
37.50

Biểu đồ 52 tuần
VNF CTCP Vinafreight 12.10 -1.20 (-9.02%) 23,600 11,312 (26,402,201) 319
(tỉ)

12.10
27.23
12.10

Biểu đồ 52 tuần
VNL CTCP Logistics Vinalink 21.95 -0.65 (-2.88%) 4,000 16,010 (9,427,000) 207
(tỉ)

18.32
29.21
21.95

Biểu đồ 52 tuần
VNS CTCP Ánh Dương Việt Nam 18.20 -0.60 (-3.19%) 9,700 40,880 (67,859,192) 1,235
(tỉ)

10
22.65
18.20

Biểu đồ 52 tuần
VNT CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương 62.20 -4.50 (-6.75%) 5,300 1,609 (11,949,005) 743
(tỉ)

55.37
85.57
62.20

Biểu đồ 52 tuần
VOS CTCP Vận tải Biển Việt Nam 12.40 -0.50 (-3.88%) 788,400 1,586,576 (140,000,000) 1,736
(tỉ)

12.40
25.30
12.40

Biểu đồ 52 tuần
VSC CTCP Container Việt Nam 35.30 -0.10 (-0.28%) 585,100 613,933 (121,269,397) 4,281
(tỉ)

17.78
49.91
35.30

Biểu đồ 52 tuần
VSG CTCP Container Phía Nam 2.10 0.10 (5%) 1,600 1,245 (11,044,000) 23
(tỉ)

2
5.10
2.10

Biểu đồ 52 tuần
VSP CTCP Vận tải biển và Bất động sản Việt Hải 1.10 0 (0%) 0 0 (38,084,489) 42
(tỉ)

1.10
1.10
1.10

Biểu đồ 52 tuần
VST CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam 3.40 -0.10 (-2.86%) 183,800 22,669 (62,999,337) 214
(tỉ)

3.20
7
3.40

Biểu đồ 52 tuần
VTO CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco 7.24 -0.27 (-3.60%) 226,300 291,966 (79,866,666) 578
(tỉ)

7.20
14.62
7.24

Biểu đồ 52 tuần
VTV CTCP Năng lượng và Môi trường VICEM 5.60 -0.40 (-6.67%) 29,100 73,201 (31,199,825) 175
(tỉ)

4.80
10.70
5.60

Biểu đồ 52 tuần
WCS CTCP Bến xe Miền Tây 168 0 (0%) 0 244 (2,500,000) 420
(tỉ)

154.60
204.58
168

Biểu đồ 52 tuần

Danh Mục Tin Tức:



Warning: call_user_func_array() expects parameter 1 to be a valid callback, class 'ADODB_mysqli' does not have a method '_getStockOnline' in /usr/share/nginx/html/includes/Class_Database.php on line 53

Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/html/wap/includes/footer_liststocks.php on line 62
CK Giá +/- KL Open CN TN