Mã CK:

Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam





Xoay ngang màn hình để xem nhiều thông tin hơn...
(Xem thêm)
Mã CK Giá KLGD Trung bình 30 ngày
(KL_Niêm_Yết)
Vốn Thị Trường Cao/Thấp
52 tuần
CEO CTCP Tập đoàn C.E.O 11 0.10 (0.92%) 3,700,300 5,649,167 (257,339,985) 2,831
(tỉ)

6.50
13.80
11

Biểu đồ 52 tuần
CLG CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà đất COTEC 0.77 0 (0%) 0 13,669 (21,150,000) 16
(tỉ)

0.77
2.05
0.77

Biểu đồ 52 tuần
D11 CTCP Địa ốc 11 28.50 -0.20 (-0.70%) 500 8,916 (6,551,965) 187
(tỉ)

15.72
41.09
28.50

Biểu đồ 52 tuần
D2D CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 54.50 -0.70 (-1.27%) 163,200 293,664 (30,304,758) 1,652
(tỉ)

34.24
66.40
54.50

Biểu đồ 52 tuần
DIG Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng 28.55 -0.55 (-1.89%) 2,726,600 4,389,734 (314,943,601) 8,992
(tỉ)

10.14
31.68
28.55

Biểu đồ 52 tuần
DLG CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai 3.46 -0.26 (-6.99%) 2,622,800 9,939,721 (299,309,720) 1,036
(tỉ)

1.24
4.28
3.46

Biểu đồ 52 tuần
DLR CTCP Địa ốc Đà Lạt 8.10 0 (0%) 0 15,924 (4,500,000) 36
(tỉ)

7.10
10.40
8.10

Biểu đồ 52 tuần
DRH CTCP DRH Holdings 11.60 -0.55 (-4.53%) 1,165,300 1,838,274 (60,999,933) 708
(tỉ)

4.56
13.55
11.60

Biểu đồ 52 tuần
DTA CTCP Đệ Tam 11.25 -0.65 (-5.46%) 136,800 112,755 (18,059,832) 203
(tỉ)

3
13.15
11.25

Biểu đồ 52 tuần
DXG CTCP Tập đoàn Đất Xanh 25.65 0 (0%) 13,733,900 8,714,611 (520,034,667) 13,339
(tỉ)

8.78
25.65
25.65

Biểu đồ 52 tuần
FLC CTCP Tập đoàn FLC 12.80 -0.30 (-2.29%) 37,824,600 25,794,361 (709,997,807) 9,088
(tỉ)

2.70
13.85
12.80

Biểu đồ 52 tuần
HAG CTCP Hoàng Anh Gia Lai 5.81 -0.11 (-1.86%) 10,234,900 11,942,832 (927,467,947) 5,389
(tỉ)

3.12
6.39
5.81

Biểu đồ 52 tuần
HDC CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu 42 -0.50 (-1.18%) 417,500 990,842 (66,516,252) 2,794
(tỉ)

13.96
45.70
42

Biểu đồ 52 tuần
HDG CTCP Tập đoàn Hà Đô 40.05 -0.90 (-2.20%) 867,500 1,668,315 (154,275,018) 6,179
(tỉ)

16.63
47.60
40.05

Biểu đồ 52 tuần
HQC CTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân 4.55 -0.09 (-1.94%) 48,061,600 18,401,928 (476,600,000) 2,169
(tỉ)

1.06
4.98
4.55

Biểu đồ 52 tuần
IDI CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI 7.03 -0.10 (-1.40%) 2,013,600 2,824,022 (227,644,608) 1,600
(tỉ)

3.37
7.95
7.03

Biểu đồ 52 tuần
IDJ CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam 17.50 0.50 (2.94%) 3,080,100 758,195 (66,830,000) 1,170
(tỉ)

8.81
19.10
17.50

Biểu đồ 52 tuần
IDV CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc 66.60 0 (0%) 69,200 35,621 (18,351,351) 1,222
(tỉ)

32.62
91.80
66.60

Biểu đồ 52 tuần
IJC CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật 26.25 0.15 (0.57%) 3,231,700 4,398,078 (137,097,323) 3,599
(tỉ)

9.11
32.85
26.25

Biểu đồ 52 tuần
ITA CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo 8.09 0.01 (0.12%) 19,393,700 16,698,105 (938,463,607) 7,592
(tỉ)

2.23
9.10
8.09

Biểu đồ 52 tuần
ITC CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà 16.05 -0.15 (-0.93%) 39,700 69,175 (79,726,294) 1,280
(tỉ)

11.18
20.10
16.05

Biểu đồ 52 tuần
KAC CTCP Đầu tư Địa ốc Khang An 8.90 0 (0%) 0 0 (23,999,999) 214
(tỉ)

8.90
14.70
8.90

Biểu đồ 52 tuần
KBC Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP 37.30 -0.90 (-2.36%) 5,479,900 7,045,802 (475,711,167) 17,744
(tỉ)

11.85
45.50
37.30

Biểu đồ 52 tuần
KDH CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền 34.15 1.05 (3.17%) 5,564,200 1,787,530 (578,657,219) 19,761
(tỉ)

19.03
35.50
34.15

Biểu đồ 52 tuần
LCG CTCP Licogi 16 13.85 -0.35 (-2.46%) 3,017,800 4,854,677 (117,248,510) 1,624
(tỉ)

4.65
17
13.85

Biểu đồ 52 tuần
LEC CTCP Bất động sản Điện lực Miền Trung 14.10 0.10 (0.71%) 800 1,453 (26,100,000) 368
(tỉ)

12
17.80
14.10

Biểu đồ 52 tuần
LGL CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang 6.70 0 (0%) 96,500 135,012 (53,000,000) 355
(tỉ)

4.19
7.79
6.70

Biểu đồ 52 tuần
LHG CTCP Long Hậu 33.75 -0.65 (-1.89%) 160,600 306,490 (50,012,010) 1,688
(tỉ)

13.37
39
33.75

Biểu đồ 52 tuần
NBB CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy 27.40 -1.90 (-6.48%) 600 7,533 (100,475,656) 2,753
(tỉ)

17.60
29.45
27.40

Biểu đồ 52 tuần
NDN CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng 23.40 -1 (-4.10%) 958,300 858,927 (62,311,555) 1,458
(tỉ)

12
26.40
23.40

Biểu đồ 52 tuần
NHA Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội 37.90 0.90 (2.43%) 216,200 168,236 (23,744,965) 900
(tỉ)

7.43
49
37.90

Biểu đồ 52 tuần
NLG CTCP Đầu tư Nam Long 34.70 0.20 (0.58%) 1,554,800 1,528,839 (285,270,660) 9,899
(tỉ)

17.35
37
34.70

Biểu đồ 52 tuần
NTB CTCP Đầu tư Xây dựng và Khai thác Công trình Giao thông 584 0.80 0 (0%) 0 45,805 (39,779,577) 32
(tỉ)

0.20
0.80
0.80

Biểu đồ 52 tuần
NTL CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm 26 -0.30 (-1.14%) 726,700 1,010,235 (63,600,000) 1,654
(tỉ)

13.44
29
26

Biểu đồ 52 tuần
NVL CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va 108.50 -0.50 (-0.46%) 3,068,200 3,281,166 (984,729,142) 106,843
(tỉ)

51.91
109
108.50

Biểu đồ 52 tuần
NVT CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay 9.39 -0.11 (-1.16%) 32,800 65,615 (90,500,000) 850
(tỉ)

3.92
11.80
9.39

Biểu đồ 52 tuần
OGC CTCP Tập đoàn Đại Dương 7.06 -0.07 (-0.98%) 513,600 918,605 (300,000,000) 2,118
(tỉ)

2.83
9.35
7.06

Biểu đồ 52 tuần
PDR CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt 79.40 3.50 (4.61%) 6,453,900 3,545,974 (435,786,241) 34,601
(tỉ)

18.72
79.40
79.40

Biểu đồ 52 tuần
PFL CTCP Dầu khí Đông Đô 4.40 0.20 (4.76%) 418,000 748,824 (50,000,000) 220
(tỉ)

0.60
5.10
4.40

Biểu đồ 52 tuần
PPI CTCP Đầu tư và Phát triển Dự án Hạ tầng Thái Bình Dương 0.80 0 (0%) 0 181,539 (48,290,629) 39
(tỉ)

0.30
0.90
0.80

Biểu đồ 52 tuần
PVL CTCP Đầu tư Nhà Đất Việt 4 0.30 (8.11%) 2,004,300 1,097,307 (50,000,000) 200
(tỉ)

1
4.70
4

Biểu đồ 52 tuần
QCG CTCP Quốc Cường Gia Lai 8.50 -0.34 (-3.85%) 746,500 861,677 (275,129,310) 2,339
(tỉ)

5.57
10.40
8.50

Biểu đồ 52 tuần
RCD CTCP Xây dựng - Địa ốc Cao su 5.90 0 (0%) 0 4,331 (5,300,062) 31
(tỉ)

5.70
7.80
5.90

Biểu đồ 52 tuần
RCL CTCP Địa ốc Chợ Lớn 17.90 0.40 (2.29%) 5,500 20,211 (12,598,930) 226
(tỉ)

12.45
25.67
17.90

Biểu đồ 52 tuần
REE CTCP Cơ Điện Lạnh 52 -0.70 (-1.33%) 607,800 729,418 (310,058,841) 16,123
(tỉ)

29.30
59.60
52

Biểu đồ 52 tuần
SC5 CTCP Xây dựng Số 5 21.60 -1.40 (-6.09%) 1,200 1,572 (14,984,550) 324
(tỉ)

15.83
25
21.60

Biểu đồ 52 tuần
SCR CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín 8.80 -0.32 (-3.51%) 6,527,600 5,593,352 (366,356,303) 3,224
(tỉ)

4.20
9.78
8.80

Biểu đồ 52 tuần
SDU CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà 10.20 0 (0%) 4,000 1,511 (20,000,000) 204
(tỉ)

5.80
11.60
10.20

Biểu đồ 52 tuần
SGR CTCP Địa ốc Sài Gòn 31.50 0.90 (2.94%) 123,300 70,879 (46,985,924) 1,480
(tỉ)

13.55
44.20
31.50

Biểu đồ 52 tuần
SHN CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội 9.10 -0.70 (-7.14%) 119,500 53,020 (129,607,147) 1,179
(tỉ)

6.40
11.90
9.10

Biểu đồ 52 tuần
SJS CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà 49.85 1.65 (3.42%) 472,700 228,055 (114,855,540) 5,726
(tỉ)

17.75
49.85
49.85

Biểu đồ 52 tuần
SZL CTCP Sonadezi Long Thành 50.50 -0.80 (-1.56%) 15,000 28,259 (20,000,000) 1,010
(tỉ)

33.60
58.80
50.50

Biểu đồ 52 tuần
TDC CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương 18.95 -0.50 (-2.57%) 1,219,200 1,380,354 (100,000,000) 1,895
(tỉ)

6.61
23.85
18.95

Biểu đồ 52 tuần
TDH CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức 7.33 0 (0%) 923,100 3,049,064 (112,652,767) 826
(tỉ)

6.44
11.35
7.33

Biểu đồ 52 tuần
TIG CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long 14.20 0.30 (2.16%) 3,307,700 2,231,090 (90,915,304) 1,291
(tỉ)

4.82
14.20
14.20

Biểu đồ 52 tuần
TKC CTCP Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Tân Kỷ 9.50 0 (0%) 47,600 16,949 (11,382,232) 108
(tỉ)

2.50
10
9.50

Biểu đồ 52 tuần
UDC CTCP Xây dựng và Phát triển Đô thị Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu 7.28 -0.02 (-0.27%) 34,700 65,557 (35,000,000) 255
(tỉ)

2.67
8.39
7.28

Biểu đồ 52 tuần
UIC CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO 50 0 (0%) 4,700 9,195 (8,000,000) 400
(tỉ)

33.31
55
50

Biểu đồ 52 tuần
VCR CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex 22.20 0 (0%) 109,200 219,429 (36,000,000) 799
(tỉ)

8
26.10
22.20

Biểu đồ 52 tuần
VHM CTCP Vinhomes 108.60 4.10 (3.92%) 15,266,000 3,028,212 (3,349,513,918) 363,757
(tỉ)

63.60
108.60
108.60

Biểu đồ 52 tuần
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP 143.10 -0.90 (-0.63%) 3,108,200 1,587,494 (3,382,430,590) 484,026
(tỉ)

83.50
144
143.10

Biểu đồ 52 tuần
VNI CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam 12 0 (0%) 0 364 (10,559,996) 127
(tỉ)

8.90
12.50
12

Biểu đồ 52 tuần
VPH CTCP Vạn Phát Hưng 6.21 -0.24 (-3.72%) 312,800 256,246 (95,357,800) 592
(tỉ)

3.60
6.79
6.21

Biểu đồ 52 tuần
VRE CTCP Vincom Retail 34.60 0.65 (1.91%) 13,595,800 6,733,667 (2,328,818,410) 80,577
(tỉ)

22.75
37.80
34.60

Biểu đồ 52 tuần

Danh Mục Tin Tức: