Mã CK:

Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam





Xoay ngang màn hình để xem nhiều thông tin hơn...
(Xem thêm)
Mã CK Giá KLGD Trung bình 30 ngày
(KL_Niêm_Yết)
Vốn Thị Trường Cao/Thấp
52 tuần
CEO CTCP Tập đoàn C.E.O 9.70 -0.70 (-6.73%) 6,933,500 3,991,791 (257,339,985) 2,496
(tỉ)

6.80
13.80
9.70

Biểu đồ 52 tuần
CLG CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà đất COTEC 1.20 0 (0%) 0 86,944 (21,150,000) 25
(tỉ)

0.77
1.50
1.20

Biểu đồ 52 tuần
CRE CTCP Bất động sản Thế Kỷ 30.55 -1.15 (-3.63%) 1,396,900 1,435,587 (95,999,908) 2,933
(tỉ)

9.87
34.05
30.55

Biểu đồ 52 tuần
D11 CTCP Địa ốc 11 25.20 -1 (-3.82%) 500 2,534 (6,551,965) 165
(tỉ)

18.46
30
25.20

Biểu đồ 52 tuần
D2D CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 51.20 -2.80 (-5.19%) 327,400 238,663 (30,259,742) 1,549
(tỉ)

40.82
62.18
51.20

Biểu đồ 52 tuần
DIG Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng 29.40 -2.20 (-6.96%) 10,003,500 8,412,967 (409,890,962) 12,051
(tỉ)

11.64
35.65
29.40

Biểu đồ 52 tuần
DLG CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai 4.41 0.28 (6.78%) 19,559,100 8,667,382 (299,309,720) 1,320
(tỉ)

1.30
4.41
4.41

Biểu đồ 52 tuần
DLR CTCP Địa ốc Đà Lạt 7 0 (0%) 0 87 (4,500,000) 32
(tỉ)

7
11
7

Biểu đồ 52 tuần
DRH CTCP DRH Holdings 15.65 1 (6.83%) 5,545,100 1,429,611 (60,714,083) 950
(tỉ)

6.19
15.65
15.65

Biểu đồ 52 tuần
DTA CTCP Đệ Tam 17.85 -0.70 (-3.77%) 166,000 100,474 (18,059,832) 322
(tỉ)

3.61
19.30
17.85

Biểu đồ 52 tuần
DXG CTCP Tập đoàn Đất Xanh 19 -0.65 (-3.31%) 3,582,800 8,229,748 (518,796,292) 9,857
(tỉ)

8.74
25.13
19

Biểu đồ 52 tuần
FLC CTCP Tập đoàn FLC 10.80 -0.65 (-5.68%) 28,232,200 22,165,799 (709,997,807) 7,668
(tỉ)

3.39
15.15
10.80

Biểu đồ 52 tuần
HAG CTCP Hoàng Anh Gia Lai 5.01 -0.23 (-4.39%) 7,771,300 4,174,793 (924,289,099) 4,631
(tỉ)

4.26
6.39
5.01

Biểu đồ 52 tuần
HDC CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu 69.90 -1.60 (-2.24%) 935,500 1,007,642 (83,144,288) 5,812
(tỉ)

16.84
73
69.90

Biểu đồ 52 tuần
HDG CTCP Tập đoàn Hà Đô 54.50 -3.60 (-6.20%) 2,462,800 2,217,993 (154,275,018) 8,408
(tỉ)

22.30
59.90
54.50

Biểu đồ 52 tuần
HQC CTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân 3.51 -0.23 (-6.15%) 15,499,900 11,945,953 (476,600,000) 1,673
(tỉ)

1.61
4.98
3.51

Biểu đồ 52 tuần
IDI CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI 6.87 -0.51 (-6.91%) 7,019,000 2,215,711 (118,088,708) 811
(tỉ)

4.79
7.95
6.87

Biểu đồ 52 tuần
IDJ CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam 31 -0.50 (-1.59%) 1,114,300 1,109,171 (73,512,976) 2,279
(tỉ)

9.07
31.80
31

Biểu đồ 52 tuần
IDV CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc 62 -2 (-3.13%) 37,200 21,072 (18,351,351) 1,138
(tỉ)

48.63
91.80
62

Biểu đồ 52 tuần
IJC CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật 27.50 -1.40 (-4.84%) 6,186,200 7,501,059 (137,097,323) 3,770
(tỉ)

10.42
32.85
27.50

Biểu đồ 52 tuần
ITA CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo 7.16 -0.50 (-6.53%) 14,505,000 10,920,659 (937,883,608) 6,715
(tỉ)

4.45
9.10
7.16

Biểu đồ 52 tuần
ITC CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà 15.50 -0.80 (-4.91%) 1,073,500 117,217 (79,285,934) 1,229
(tỉ)

12.60
20.10
15.50

Biểu đồ 52 tuần
KAC CTCP Đầu tư Địa ốc Khang An 7.50 0 (0%) 0 38 (23,999,999) 180
(tỉ)

7.50
8.90
7.50

Biểu đồ 52 tuần
KBC Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP 41.50 -2.65 (-6.00%) 14,410,400 10,734,796 (469,760,511) 19,495
(tỉ)

13.70
45.50
41.50

Biểu đồ 52 tuần
KDH CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền 41.35 -0.65 (-1.55%) 2,547,500 3,527,491 (642,937,069) 26,585
(tỉ)

21.55
42.70
41.35

Biểu đồ 52 tuần
LCG CTCP Licogi 16 17.50 -1.30 (-6.91%) 11,601,100 4,224,649 (117,248,510) 2,052
(tỉ)

8.60
19.90
17.50

Biểu đồ 52 tuần
LEC CTCP Bất động sản Điện lực Miền Trung 13 -0.80 (-5.80%) 500 2,262 (26,100,000) 339
(tỉ)

10.25
16.25
13

Biểu đồ 52 tuần
LGL CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang 7.17 -0.53 (-6.88%) 441,100 114,573 (52,997,100) 380
(tỉ)

4.19
8.33
7.17

Biểu đồ 52 tuần
LHG CTCP Long Hậu 48 -2.30 (-4.57%) 264,300 410,220 (49,997,516) 2,400
(tỉ)

22.23
51.57
48

Biểu đồ 52 tuần
NBB CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy 33.45 -0.95 (-2.76%) 70,500 93,789 (100,336,256) 3,356
(tỉ)

18.56
35.20
33.45

Biểu đồ 52 tuần
NDN CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng 20.10 -0.30 (-1.47%) 1,513,400 1,262,807 (62,311,556) 1,252
(tỉ)

13.61
23.80
20.10

Biểu đồ 52 tuần
NHA Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội 31.20 -2.30 (-6.87%) 455,500 180,452 (28,176,550) 879
(tỉ)

9.83
42.61
31.20

Biểu đồ 52 tuần
NLG CTCP Đầu tư Nam Long 41 -1.25 (-2.96%) 1,634,100 3,101,827 (275,270,660) 11,286
(tỉ)

24.91
45.70
41

Biểu đồ 52 tuần
NTB CTCP Đầu tư Xây dựng và Khai thác Công trình Giao thông 584 0.90 0 (0%) 0 112,999 (39,779,577) 36
(tỉ)

0.20
1.20
0.90

Biểu đồ 52 tuần
NTL CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm 32 -2.35 (-6.84%) 1,591,600 1,609,517 (60,989,950) 1,952
(tỉ)

15.38
36.50
32

Biểu đồ 52 tuần
NVL CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va 102.40 -0.60 (-0.58%) 1,602,500 2,642,752 (1,460,057,699) 149,510
(tỉ)

44.01
121
102.40

Biểu đồ 52 tuần
NVT CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay 9.50 -0.07 (-0.73%) 23,800 22,386 (90,500,000) 860
(tỉ)

4.53
11.80
9.50

Biểu đồ 52 tuần
OGC CTCP Tập đoàn Đại Dương 6.24 -0.46 (-6.87%) 1,961,700 714,969 (300,000,000) 1,872
(tỉ)

5
9.35
6.24

Biểu đồ 52 tuần
PDR CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt 80.30 0 (0%) 3,178,100 3,779,483 (486,771,916) 39,088
(tỉ)

28.90
96.20
80.30

Biểu đồ 52 tuần
PFL CTCP Dầu khí Đông Đô 4.60 -0.70 (-13.21%) 1,155,400 359,953 (50,000,000) 230
(tỉ)

1.60
5.60
4.60

Biểu đồ 52 tuần
PPI CTCP Đầu tư và Phát triển Dự án Hạ tầng Thái Bình Dương 0.90 0 (0%) 0 104,819 (48,290,628) 43
(tỉ)

0.40
0.90
0.90

Biểu đồ 52 tuần
PVL CTCP Đầu tư Nhà Đất Việt 4.10 -0.40 (-8.89%) 1,485,300 822,054 (50,000,000) 205
(tỉ)

1
5
4.10

Biểu đồ 52 tuần
QCG CTCP Quốc Cường Gia Lai 6.87 -0.21 (-2.97%) 877,400 350,610 (275,129,310) 1,890
(tỉ)

5.58
10.40
6.87

Biểu đồ 52 tuần
RCD CTCP Xây dựng - Địa ốc Cao su 4.40 0 (0%) 0 2,691 (5,300,062) 23
(tỉ)

3.80
7
4.40

Biểu đồ 52 tuần
RCL CTCP Địa ốc Chợ Lớn 15 -0.70 (-4.46%) 20,800 6,882 (12,598,930) 189
(tỉ)

14.30
18.78
15

Biểu đồ 52 tuần
REE CTCP Cơ Điện Lạnh 62 -3.20 (-4.91%) 1,197,000 864,357 (305,056,367) 18,913
(tỉ)

39.95
68
62

Biểu đồ 52 tuần
SC5 CTCP Xây dựng Số 5 27.50 -0.25 (-0.90%) 5,300 1,390 (14,984,543) 412
(tỉ)

17.50
28.50
27.50

Biểu đồ 52 tuần
SCR CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín 12.25 -0.90 (-6.84%) 22,125,900 10,657,593 (366,356,303) 4,488
(tỉ)

5.80
13.35
12.25

Biểu đồ 52 tuần
SDU CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà 10.30 0.40 (4.04%) 3,100 402 (20,000,000) 206
(tỉ)

6.10
11.60
10.30

Biểu đồ 52 tuần
SGR CTCP Địa ốc Sài Gòn 22.30 -0.15 (-0.67%) 117,400 60,281 (45,539,918) 1,016
(tỉ)

17
44.20
22.30

Biểu đồ 52 tuần
SHN CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội 16.30 0.10 (0.62%) 17,600 127,465 (129,607,147) 2,113
(tỉ)

7.10
17.20
16.30

Biểu đồ 52 tuần
SJS CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà 61.50 -3.40 (-5.24%) 122,800 151,667 (113,897,480) 7,005
(tỉ)

22.50
66
61.50

Biểu đồ 52 tuần
SZL CTCP Sonadezi Long Thành 51 -0.50 (-0.97%) 15,100 13,529 (18,190,900) 928
(tỉ)

43.14
55.76
51

Biểu đồ 52 tuần
TDC CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương 20.60 -1.30 (-5.94%) 1,412,000 816,554 (100,000,000) 2,060
(tỉ)

7.48
23.50
20.60

Biểu đồ 52 tuần
TDH CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức 13.05 -0.95 (-6.79%) 1,364,600 1,967,418 (112,472,707) 1,468
(tỉ)

6.09
15.05
13.05

Biểu đồ 52 tuần
TIG CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long 15.50 -0.50 (-3.13%) 929,100 1,017,838 (90,915,304) 1,409
(tỉ)

5
16.80
15.50

Biểu đồ 52 tuần
TKC CTCP Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Tân Kỷ 10.40 -0.40 (-3.70%) 12,000 12,449 (10,732,232) 112
(tỉ)

2.70
14
10.40

Biểu đồ 52 tuần
UDC CTCP Xây dựng và Phát triển Đô thị Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu 7.70 0.14 (1.85%) 72,100 31,989 (34,706,000) 267
(tỉ)

5.01
8.39
7.70

Biểu đồ 52 tuần
UIC CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO 60.10 -1.40 (-2.28%) 11,000 28,902 (8,000,000) 481
(tỉ)

36.51
66.90
60.10

Biểu đồ 52 tuần
VCR CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex 26.60 -2.40 (-8.28%) 408,700 191,365 (35,240,000) 937
(tỉ)

17
31.10
26.60

Biểu đồ 52 tuần
VHM CTCP Vinhomes 78.20 -1.40 (-1.76%) 5,151,700 7,279,573 (3,349,513,918) 261,932
(tỉ)

57.11
91.01
78.20

Biểu đồ 52 tuần
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP 86.10 -0.90 (-1.03%) 3,000,800 2,516,647 (3,805,214,791) 327,629
(tỉ)

81.33
128
86.10

Biểu đồ 52 tuần
VNI CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam 14 0 (0%) 0 704 (10,337,276) 145
(tỉ)

8
15
14

Biểu đồ 52 tuần
VPH CTCP Vạn Phát Hưng 7.43 -0.55 (-6.89%) 3,161,300 425,041 (95,357,800) 709
(tỉ)

3.91
8.58
7.43

Biểu đồ 52 tuần
VRE CTCP Vincom Retail 28.25 -0.25 (-0.88%) 3,657,800 5,178,636 (2,328,818,410) 65,789
(tỉ)

25.30
37.80
28.25

Biểu đồ 52 tuần

Danh Mục Tin Tức: