Mã CK:

Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam





Xoay ngang màn hình để xem nhiều thông tin hơn...
(Xem thêm)
Mã CK Giá KLGD Trung bình 30 ngày
(KL_Niêm_Yết)
Vốn Thị Trường Cao/Thấp
52 tuần
000001.SS China ShangHai Composite Index 3,408.31 38.58 (1.14%) 2,295,185,624 45,981,894 (0) 0
(tỉ)

2,660.17
3,451.09
3,408.31

Biểu đồ 52 tuần
A32 CTCP 32 31.60 0 (0%) 0 216 (6,800,000) 215
(tỉ)

20.95
51.75
31.60

Biểu đồ 52 tuần
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh 12.25 0.05 (0.41%) 1,975,170 2,158,808 (171,199,976) 2,097
(tỉ)

8.59
12.98
12.25

Biểu đồ 52 tuần
AAM CTCP Thủy sản MeKong 10.85 -0.75 (-6.47%) 920 970 (12,346,411) 134
(tỉ)

10.10
12.45
10.85

Biểu đồ 52 tuần
AAS CTCP Chứng khoán SmartInvest 6 0.10 (1.69%) 157,100 320,692 (31,000,000) 186
(tỉ)

5.70
34.20
6

Biểu đồ 52 tuần
AAV CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc 7.70 -0.40 (-4.94%) 216,370 339,347 (31,874,996) 245
(tỉ)

4.30
10
7.70

Biểu đồ 52 tuần
ABC CTCP Truyền thông VMG 17.40 -0.30 (-1.69%) 39,100 45,435 (20,393,000) 355
(tỉ)

7.15
19.60
17.40

Biểu đồ 52 tuần
ABI CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam 34.20 -0.30 (-0.87%) 8,300 19,172 (38,000,000) 1,300
(tỉ)

22.23
38.90
34.20

Biểu đồ 52 tuần
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt 28 0 (0%) 0 444 (20,000,000) 560
(tỉ)

11.70
41.60
28

Biểu đồ 52 tuần
ABS CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận 13.10 0.15 (1.16%) 278,740 221,436 (37,439,873) 490
(tỉ)

8.72
27.19
13.10

Biểu đồ 52 tuần
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre 32 1 (3.23%) 740 776 (14,107,207) 451
(tỉ)

30
35.91
32

Biểu đồ 52 tuần
AC4 CTCP ACC-244 3 0 (0%) 0 0 (2,940,862) 9
(tỉ)

3
3
3

Biểu đồ 52 tuần
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu 27.20 -0.20 (-0.73%) 5,465,480 7,937,210 (2,161,558,460) 58,794
(tỉ)

13.69
27.40
27.20

Biểu đồ 52 tuần
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC 14 0.05 (0.36%) 28,080 15,430 (10,000,000) 140
(tỉ)

10.35
15.40
14

Biểu đồ 52 tuần
ACE CTCP Bê tông Ly tâm An Giang 28.50 -0.10 (-0.35%) 10,400 1,307 (3,050,781) 87
(tỉ)

18.82
33.21
28.50

Biểu đồ 52 tuần
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang 12.70 -0.05 (-0.39%) 36,770 117,827 (50,159,019) 637
(tỉ)

7.86
17.25
12.70

Biểu đồ 52 tuần
ACM CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường 0.80 0 (0%) 150,630 747,052 (51,000,000) 41
(tỉ)

0.30
1.10
0.80

Biểu đồ 52 tuần
ACS CTCP Xây lắp Thương mại 2 12 0 (0%) 0 641 (4,000,000) 48
(tỉ)

4.90
15.80
12

Biểu đồ 52 tuần
ACV Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP 71.60 0.80 (1.13%) 175,100 243,389 (2,177,173,236) 155,886
(tỉ)

42.20
77.40
71.60

Biểu đồ 52 tuần
ADC CTCP Mỹ thuật và Truyền thông 17.80 1.60 (9.88%) 32,640 6,484 (3,060,000) 54
(tỉ)

10.20
18.10
17.80

Biểu đồ 52 tuần

Danh Mục Tin Tức: