Mã CK:

Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam





Xoay ngang màn hình để xem nhiều thông tin hơn...
Mã CK Giá KLGD Trung bình 30 ngày
KL Niêm Yết
Vốn Thị Trường (tỷ VND) Cao/Thấp 52w
^STI STI (Singapore) 3,166.94 -13.67 (-0.43%) 0 197,845,167 0 0
(tỉ)

0
3,166.94
3,166.94

Biểu đồ 52 tuần
DPS CTCP Đầu tư Phát triển Sóc Sơn 0.80 0 (0%) 7,177,800 17,344 31,085,257 24,868,206
(tỉ)

0.30
0.80
0.80

Biểu đồ 52 tuần
CH5 CTCP Xây dựng Số 5 Hà Nội 18.80 2.30 (13.94%) 500 6 3,919,073 73,678,569
(tỉ)

5.39
18.80
18.80

Biểu đồ 52 tuần
^FTSE FTSE 100 (London) 7,048.91 -29.51 (-0.42%) 0 533,533,453 0 0
(tỉ)

0
7,048.91
7,048.91

Biểu đồ 52 tuần
VLF CTCP Lương thực Thực phẩm Vĩnh Long 2 0.20 (11.11%) 555,500 3,805 11,959,982 23,919,964
(tỉ)

0.80
2
2

Biểu đồ 52 tuần
HKB CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc 1.10 0.30 (37.50%) 219,800 0 51,599,999 56,760,000
(tỉ)

0.60
1.10
1.10

Biểu đồ 52 tuần
VC2 CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 29.80 2.70 (9.96%) 921,900 82,454 15,000,000 446,999,989
(tỉ)

9.22
29.80
29.80

Biểu đồ 52 tuần
SCO CTCP Công nghiệp Thủy sản 9 0.80 (9.76%) 100 69 4,200,000 37,800,000
(tỉ)

3
9
9

Biểu đồ 52 tuần
NHP CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu NHP 1.30 0.10 (8.33%) 190,700 44,390 27,576,490 35,849,436
(tỉ)

0.40
1.30
1.30

Biểu đồ 52 tuần
GGG CTCP Ô tô Giải Phóng 2.70 0.20 (8%) 63,100 15,791 9,635,456 26,015,732
(tỉ)

0.90
2.70
2.70

Biểu đồ 52 tuần
CMG CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC 42.45 2.75 (6.93%) 353,500 76,087 100,078,976 4,248,352,608
(tỉ)

27.76
42.45
42.45

Biểu đồ 52 tuần
DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP 25.55 1.25 (5.14%) 8,000,800 1,917,427 388,954,320 9,937,782,579
(tỉ)

12.14
25.55
25.55

Biểu đồ 52 tuần
MSN CTCP Tập đoàn Masan 134 6.30 (4.93%) 2,654,400 2,036,768 1,168,946,447 156,638,823,898
(tỉ)

48.79
134
134

Biểu đồ 52 tuần
HAH CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An 44.15 2 (4.75%) 1,804,900 1,430,270 48,782,751 2,153,758,531
(tỉ)

9.67
44.15
44.15

Biểu đồ 52 tuần
NLG CTCP Đầu tư Nam Long 43.70 1.70 (4.05%) 5,859,500 2,603,857 275,270,660 12,029,328,052
(tỉ)

20.38
43.70
43.70

Biểu đồ 52 tuần
VNA CTCP Vận tải Biển Vinaship 19.70 1.60 (8.84%) 185,400 258,946 20,000,000 394,000,015
(tỉ)

2.20
19.70
19.70

Biểu đồ 52 tuần
NTL CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm 29.10 1.90 (6.99%) 5,330,500 926,420 60,989,950 1,774,807,568
(tỉ)

13.30
29.10
29.10

Biểu đồ 52 tuần
IST CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần 32.30 4 (14.13%) 100 2,746 12,008,672 387,880,096
(tỉ)

11.11
32.30
32.30

Biểu đồ 52 tuần
^PHANBON Phân bón 785.94 21.52 (2.81%) 21,324,200 12,027,484 1,822,233,361 35,313
(tỉ)

325.55
785.94
785.94

Biểu đồ 52 tuần
SCG CTCP Xây dựng SCG 72.80 2.40 (3.41%) 394,600 168,270 50,000,000 3,640,000,153
(tỉ)

21.18
72.80
72.80

Biểu đồ 52 tuần

Danh Mục Tin Tức: