Mã CK:

Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam





Xoay ngang màn hình để xem nhiều thông tin hơn...
Mã CK Giá KLGD Trung bình 30 ngày
KL Niêm Yết
Vốn Thị Trường (tỷ VND) Cao/Thấp 52w
ACV Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP 75.80 2.70 (3.69%) 196,900 198,720 2,177,173,236 165,029,737,933
(tỉ)

51.70
83.10
75.80

Biểu đồ 52 tuần
ADC CTCP Mỹ thuật và Truyền thông 21.50 0 (0%) 0 287 3,060,000 65,790,000
(tỉ)

8.97
23.69
21.50

Biểu đồ 52 tuần
ADG CTCP Clever Group 47.70 0.80 (1.71%) 124,300 86,714 17,819,200 849,975,854
(tỉ)

45.10
68.60
47.70

Biểu đồ 52 tuần
ADP CTCP Sơn Á Đông 27 0 (0%) 0 3,283 15,359,914 414,717,678
(tỉ)

10.62
35.60
27

Biểu đồ 52 tuần
ADS CTCP Damsan 29.90 0.10 (0.34%) 322,900 383,002 28,069,450 839,276,544
(tỉ)

7.86
29.90
29.90

Biểu đồ 52 tuần
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang 13.20 0 (0%) 48,700 138,439 35,000,000 461,999,993
(tỉ)

5.30
15.10
13.20

Biểu đồ 52 tuần
AG1 CTCP 28.1 6.30 0 (0%) 500 22,378 4,863,386 30,639,333
(tỉ)

6.20
11.50
6.30

Biểu đồ 52 tuần
AGF CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang 3.20 0.20 (6.67%) 3,500 7,871 28,109,743 89,951,179
(tỉ)

2.50
6.10
3.20

Biểu đồ 52 tuần
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia 53.50 -1.90 (-3.43%) 3,586,500 2,294,031 82,492,517 4,413,349,660
(tỉ)

23.91
56
53.50

Biểu đồ 52 tuần
AGM CTCP Xuất nhập khẩu An Giang 30.40 0.10 (0.33%) 8,000 59,842 18,200,000 553,279,993
(tỉ)

10.30
33.15
30.40

Biểu đồ 52 tuần
AGP CTCP Dược phẩm Agimexpharm 18.90 0 (0%) 600 4,735 15,326,740 289,675,380
(tỉ)

14.10
19.50
18.90

Biểu đồ 52 tuần
AGR CTCP Chứng khoán Agribank 13.30 0.15 (1.14%) 2,347,200 2,267,289 352,533,333 4,688,693,396
(tỉ)

3.07
16.20
13.30

Biểu đồ 52 tuần
AGX CTCP Thực phẩm Nông Sản xuất khẩu Sài Gòn 30.40 0 (0%) 0 797 10,800,000 328,319,996
(tỉ)

26.20
44.90
30.40

Biểu đồ 52 tuần
AIC Công ty cổ phần Bảo hiểm Hàng không 13 0.50 (4%) 27,800 5,630 80,000,000 1,040,000,000
(tỉ)

12
18.60
13

Biểu đồ 52 tuần
ALT CTCP Văn hóa Tân Bình 12.70 0 (0%) 0 287 5,736,709 72,856,203
(tỉ)

10.02
16.10
12.70

Biểu đồ 52 tuần
ALV CTCP Xây dựng ALVICO 2.60 -0.10 (-3.70%) 1,000 7,824 5,657,936 14,710,633
(tỉ)

1.70
4.20
2.60

Biểu đồ 52 tuần
AMC CTCP Khoáng sản Á Châu 19 0 (0%) 2,500 1,013 2,850,000 54,150,000
(tỉ)

14.93
22.70
19

Biểu đồ 52 tuần
AMD CTCP Đầu tư và Khoáng sản FLC AMD 4.01 0.01 (0.25%) 2,316,600 6,565,166 163,504,874 655,654,582
(tỉ)

2.25
7.80
4.01

Biểu đồ 52 tuần
AME CTCP Alphanam E&C 8.70 0 (0%) 100 7,290 25,200,000 219,239,995
(tỉ)

6
14.70
8.70

Biểu đồ 52 tuần
AMP CTCP Armephaco 11.50 0 (0%) 0 9 13,000,000 149,500,000
(tỉ)

10.20
15.80
11.50

Biểu đồ 52 tuần

Danh Mục Tin Tức: