Mã CK:

CHỈ SỐ THỊ TRƯỜNG

Giá vàng/dầu

Chi số Cao/Thấp 52w
GC-F GOLD (Giá Vàng) 1763.9000 -10.9000 (-0.6142%)
1,677.70
2,051.50
1,763.90

Biểu đồ 52 tuần
CL-F Crude Oil (Giá Dầu) 71.5000 0.4600 (0.6475%)
33.99
72.15
71.50

Biểu đồ 52 tuần
BTCUSD-X Bitcoin Price Index 35937.3516 -2075.4199 (-5.4598%)
9,045.39
63,503.46
35,937.35

Biểu đồ 52 tuần

Tỉ giá tiền tệ

Chi số Cao/Thấp 52w
AUD-X USD/AUD (Australian Dollar) 1.3356 0.0114 (0.8609%)
1.25
1.47
1.34

Biểu đồ 52 tuần
BRL-X USD/BRL (Brazilian Real) 5.0616 0.0546 (1.0905%)
5.02
5.87
5.06

Biểu đồ 52 tuần
CAD-X USD/CAD (Canadian Dollar) 1.2467 0.0112 (0.9065%)
1.20
1.37
1.25

Biểu đồ 52 tuần
CNY-X USD/CNY (Chinese Yuan) 6.4525 0.0048 (0.0744%)
6.37
7.09
6.45

Biểu đồ 52 tuần
EUR-X USD/EUR (Euro) 0.8428 0.0032 (0.3811%)
0.81
0.89
0.84

Biểu đồ 52 tuần
GBP-X USD/GBP (British Pound) 0.7242 0.0060 (0.8354%)
0.70
0.81
0.72

Biểu đồ 52 tuần
HKD-X USD/HKD (Hong Kong Dollar ) 7.7627 -0.0016 (-0.0206%)
7.75
7.78
7.76

Biểu đồ 52 tuần
INR-X USD/INR (Indian Rupee) 74.1390 -0.0100 (-0.0135%)
72.30
76.40
74.14

Biểu đồ 52 tuần
JPY-X USD/JPY (Japanese Yen) 110.1500 -0.0810 (-0.0735%)
102.68
110.75
110.15

Biểu đồ 52 tuần
KRW-X USD/KRW (South Korean won) 1134.2500 -0.0500 (-0.0044%)
1,083.68
1,211.36
1,134.25

Biểu đồ 52 tuần
MXX-X USD/MXX (Mexican Peso) 20.7002 0.2710 (1.3265%)
19.58
22.78
20.70

Biểu đồ 52 tuần
RUB-X USD/RUB (Russian Ruble) 72.8019 0.4869 (0.6733%)
68.72
80.52
72.80

Biểu đồ 52 tuần
SAR-X USD/SAR (Saudi Riyal) 3.7500 -0.0001 (-0.0027%)
3.75
3.75
3.75

Biểu đồ 52 tuần
SGD-X USD/SGD (Singapore Dollar) 1.3461 0.0048 (0.3579%)
1.32
1.40
1.35

Biểu đồ 52 tuần
VND-X USD/VND (Viet Nam Dong) 22995.0000 35.0000 (0.1524%)
22,562.23
23,264
22,995

Biểu đồ 52 tuần
ZAR-X USD/ZAR (South African Rand) 14.3893 0.2930 (2.0786%)
13.42
17.67
14.39

Biểu đồ 52 tuần

Tiền ảo

Chi số Cao/Thấp 52w
BTCUSD-X Bitcoin Price Index 35937.3516 -2075.4199 (-5.4598%)
9,045.39
63,503.46
35,937.35

Biểu đồ 52 tuần
DOGE-USD DOGE-USD 0.2939 -0.0125 (-4.0902%)
0
0.68
0.29

Biểu đồ 52 tuần
ETHUSD-X Ethereum Price Index 2236.9800 -132.8000 (-5.6039%)
225.39
4,168.70
2,236.98

Biểu đồ 52 tuần
LINK-USD Chainlink USD 21.3700 -1.9800 (-8.4797%)
4.08
52.20
21.37

Biểu đồ 52 tuần
XRP-USD XRP USD 0.7983 -0.0414 (-4.9266%)
0.18
1.84
0.80

Biểu đồ 52 tuần

Thị trường chứng khoán Mỹ

Chi số Cao/Thấp 52w
^DJI Dow Jones Industrial Average (DJI) 33290.0781 -533.3700 (-1.5769%)
25,015.55
34,777.76
33,290.08

Biểu đồ 52 tuần
^GSPC S&P 500 INDEX,RTH (SNP) 4166.4502 -55.4100 (-1.3125%)
3,009.05
4,255.15
4,166.45

Biểu đồ 52 tuần
^IXIC NASDAQ Composite (Nasdaq) 14030.3799 -130.9700 (-0.9248%)
9,757.22
14,174.14
14,030.38

Biểu đồ 52 tuần
^NYA NYSE COMPOSITE INDEX (NEW METHO) 16143.9502 -267.7000 (-1.6312%)
11,604.43
16,709.30
16,143.95

Biểu đồ 52 tuần

Thị trường chứng khoán Châu Âu

Chi số Cao/Thấp 52w
^AEX AEX General (Amsterdam) 719.6300 -15.2600 (-2.0765%)
533.88
734.89
719.63

Biểu đồ 52 tuần
^ATX ATX (Vienna) 3434.2300 -73.8600 (-2.1054%)
2,034.19
3,556.20
3,434.23

Biểu đồ 52 tuần
^BFX BEL-20 (Brussels) 4137.7798 -66.6100 (-1.5843%)
3,036.59
4,226.29
4,137.78

Biểu đồ 52 tuần
^FCHI CAC 40 (Paris) 6569.1602 -97.1000 (-1.4566%)
4,569.67
6,666.26
6,569.16

Biểu đồ 52 tuần
^FTSE FTSE 100 (London) 7017.4702 -135.9600 (-1.9006%)
0
7,017.47
7,017.47

Biểu đồ 52 tuần
^GDAXI DAX (Germany) 15448.0400 -279.6300 (-1.7779%)
11,556.48
15,729.52
15,448.04

Biểu đồ 52 tuần
^OMXSPI Stockholm General (Stockholm) 911.8100 -8.4900 (-0.9225%)
639.16
929
911.81

Biểu đồ 52 tuần
^OSEAX OSE All Share (Oslo) 1017.3700 10.4900 (1.0418%)
862.01
1,228
1,017.37

Biểu đồ 52 tuần
^SSMI Swiss Market (Voter Turnout - Social ) 10097.9697 0.0000 (0.0000%)
0
10,470.92
10,097.97

Biểu đồ 52 tuần

Thị trường chứng khoán Châu Á

Chi số Cao/Thấp 52w
000001.SS China ShangHai Composite Index 3525.1001 -0.5000 (-0.0142%)
2,939.32
3,696.17
3,525.10

Biểu đồ 52 tuần
^AORD All Ordinaries (Australian) 7624.2998 23.8000 (0.3131%)
5,915.60
7,633.40
7,624.30

Biểu đồ 52 tuần
^BSESN BSE 30 (Bombay) 52344.4492 21.1200 (0.0404%)
34,208.05
52,773.05
52,344.45

Biểu đồ 52 tuần
^HSI HANG SENG (HongKong) 28801.2695 242.6800 (0.8498%)
23,235.42
31,084.94
28,801.27

Biểu đồ 52 tuần
^JKSE Jakarta Composite (Jakarta) 6007.1201 -61.3300 (-1.0106%)
4,842.76
6,435.21
6,007.12

Biểu đồ 52 tuần
^KLSE KLSE Composite (Kulalumpuar) 1589.0500 18.1900 (1.1580%)
0
1,609.94
1,589.05

Biểu đồ 52 tuần
^KS11 KOSPI Composite Index (Korea) 3267.9299 2.9700 (0.0910%)
2,093.48
3,278.68
3,267.93

Biểu đồ 52 tuần
^N225 NIKKEI 225 (Osaka) 28964.0801 -54.2500 (-0.1870%)
0
30,467.75
28,964.08

Biểu đồ 52 tuần
^NZ50 NZSE 50 (New Zealand) 12551.9297 10.7300 (0.0856%)
11,124.36
13,558.19
12,551.93

Biểu đồ 52 tuần
^SET.BK Stock Exchange of Thailand SET Index 1612.9800 -4.6700 (-0.2887%)
1,541.12
1,636.56
1,612.98

Biểu đồ 52 tuần
^STI STI (Singapore) 3144.1599 5.8500 (0.1864%)
0
3,144.16
3,144.16

Biểu đồ 52 tuần
^TWII Taiwan Weighted (Taiwan) 17318.5391 -72.0700 (-0.4144%)
11,542.62
17,595.90
17,318.54

Biểu đồ 52 tuần

Danh Mục Tin Tức: