Mã CK:

CHỈ SỐ THỊ TRƯỜNG

Giá vàng/dầu

Chi số Cao/Thấp 52w
GC-F GOLD (Giá Vàng) 1782.1000 21.4000 (1.2154%)
1,677.70
1,952.70
1,782.10

Biểu đồ 52 tuần
CL-F Crude Oil (Giá Dầu) 66.2200 -0.2800 (-0.4211%)
45.52
84.65
66.22

Biểu đồ 52 tuần
BTCUSD-X Bitcoin Price Index 48363.4102 -959.7600 (-1.9459%)
18,058.90
67,566.83
48,363.41

Biểu đồ 52 tuần

Tỉ giá tiền tệ

Chi số Cao/Thấp 52w
AUD-X USD/AUD (Australian Dollar) 1.4277 0.0181 (1.2841%)
1.25
1.43
1.43

Biểu đồ 52 tuần
BRL-X USD/BRL (Brazilian Real) 5.6524 0.0062 (0.1098%)
4.91
5.87
5.65

Biểu đồ 52 tuần
CAD-X USD/CAD (Canadian Dollar) 1.2843 0.0001 (0.0078%)
1.20
1.29
1.28

Biểu đồ 52 tuần
CNY-X USD/CNY (Chinese Yuan) 6.3758 -0.0012 (-0.0188%)
6.36
6.57
6.38

Biểu đồ 52 tuần
EUR-X USD/EUR (Euro) 0.8836 -0.0009 (-0.1018%)
0.81
0.89
0.88

Biểu đồ 52 tuần
GBP-X USD/GBP (British Pound) 0.7556 0.0000 (0.0000%)
0.70
0.76
0.76

Biểu đồ 52 tuần
HKD-X USD/HKD (Hong Kong Dollar ) 7.7938 0.0025 (0.0321%)
7.75
7.80
7.79

Biểu đồ 52 tuần
INR-X USD/INR (Indian Rupee) 75.1750 0.2130 (0.2841%)
72.30
75.48
75.18

Biểu đồ 52 tuần
JPY-X USD/JPY (Japanese Yen) 112.8000 -0.4090 (-0.3613%)
102.68
115.41
112.80

Biểu đồ 52 tuần
KRW-X USD/KRW (South Korean won) 1179.5000 2.7500 (0.2337%)
1,083.68
1,199.86
1,179.50

Biểu đồ 52 tuần
MXX-X USD/MXX (Mexican Peso) 21.4177 0.1144 (0.5370%)
19.58
21.82
21.42

Biểu đồ 52 tuần
RUB-X USD/RUB (Russian Ruble) 73.8950 0.3293 (0.4476%)
69.45
77.39
73.90

Biểu đồ 52 tuần
SAR-X USD/SAR (Saudi Riyal) 3.7513 0.0000 (0.0000%)
3.74
3.75
3.75

Biểu đồ 52 tuần
SGD-X USD/SGD (Singapore Dollar) 1.3714 0.0031 (0.2266%)
1.32
1.37
1.37

Biểu đồ 52 tuần
VND-X USD/VND (Viet Nam Dong) 22830.0000 100.0000 (0.4399%)
22,394.35
23,176
22,830

Biểu đồ 52 tuần
ZAR-X USD/ZAR (South African Rand) 16.0752 0.1449 (0.9096%)
13.42
16.12
16.08

Biểu đồ 52 tuần

Tiền ảo

Chi số Cao/Thấp 52w
BTCUSD-X Bitcoin Price Index 48363.4102 -959.7600 (-1.9459%)
18,058.90
67,566.83
48,363.41

Biểu đồ 52 tuần
DOGE-USD DOGE-USD 0.1657 -0.0044 (-2.5867%)
0
0.68
0.17

Biểu đồ 52 tuần
ETHUSD-X Ethereum Price Index 4038.1101 -152.2100 (-3.6324%)
545.80
4,812.09
4,038.11

Biểu đồ 52 tuần
LINK-USD Chainlink USD 17.9300 -1.3800 (-7.1466%)
10.83
52.20
17.93

Biểu đồ 52 tuần
XRP-USD XRP USD 0.7715 -0.0273 (-3.4176%)
0.21
1.84
0.77

Biểu đồ 52 tuần

Thị trường chứng khoán Mỹ

Chi số Cao/Thấp 52w
^DJI Dow Jones Industrial Average (DJI) 34580.0781 -59.7200 (-0.1724%)
29,861.55
36,432.22
34,580.08

Biểu đồ 52 tuần
^GSPC S&P 500 INDEX,RTH (SNP) 4538.4302 -38.6700 (-0.8449%)
3,647.49
4,704.54
4,538.43

Biểu đồ 52 tuần
^IXIC NASDAQ Composite (Nasdaq) 15085.4697 -295.8300 (-1.9233%)
12,338.95
16,057.44
15,085.47

Biểu đồ 52 tuần
^NYA NYSE COMPOSITE INDEX (NEW METHO) 16347.8701 -127.3800 (-0.7732%)
14,214.93
17,310.51
16,347.87

Biểu đồ 52 tuần

Thị trường chứng khoán Châu Âu

Chi số Cao/Thấp 52w
^AEX AEX General (Amsterdam) 778.4000 6.1800 (0.8003%)
609.39
827.57
778.40

Biểu đồ 52 tuần
^ATX ATX (Vienna) 3736.8401 39.0700 (1.0566%)
2,632.17
3,928.28
3,736.84

Biểu đồ 52 tuần
^BFX BEL-20 (Brussels) 4149.4302 25.4400 (0.6169%)
3,570.16
4,402.32
4,149.43

Biểu đồ 52 tuần
^FCHI CAC 40 (Paris) 6837.5000 71.9800 (1.0639%)
5,393.34
7,156.85
6,837.50

Biểu đồ 52 tuần
^FTSE FTSE 100 (London) 7203.7798 81.4600 (1.1437%)
0
7,203.78
7,203.78

Biểu đồ 52 tuần
^GDAXI DAX (Germany) 15281.9404 111.9600 (0.7380%)
13,114.30
16,251.13
15,281.94

Biểu đồ 52 tuần
^OMXSPI Stockholm General (Stockholm) 975.6400 0.7400 (0.0759%)
748.53
1,033.81
975.64

Biểu đồ 52 tuần
^OSEAX OSE All Share (Oslo) 1017.3700 10.4900 (1.0418%)
1,001.14
1,352.78
1,017.37

Biểu đồ 52 tuần
^SSMI Swiss Market (Voter Turnout - Social ) 10097.9697 0.0000 (0.0000%)
0
10,097.97
10,097.97

Biểu đồ 52 tuần

Thị trường chứng khoán Châu Á

Chi số Cao/Thấp 52w
000001.SS China ShangHai Composite Index 3607.4299 33.5900 (0.9399%)
3,347.19
3,715.37
3,607.43

Biểu đồ 52 tuần
^AORD All Ordinaries (Australian) 7543.6001 0.0000 (0.0000%)
6,850.60
7,897.70
7,543.60

Biểu đồ 52 tuần
^BSESN BSE 30 (Bombay) 57696.4609 -764.8300 (-1.3083%)
45,426.97
61,765.59
57,696.46

Biểu đồ 52 tuần
^HSI HANG SENG (HongKong) 23766.6895 -22.2400 (-0.0935%)
23,475.26
31,084.94
23,766.69

Biểu đồ 52 tuần
^JKSE Jakarta Composite (Jakarta) 6538.5098 -45.3100 (-0.6882%)
5,760.58
6,723.39
6,538.51

Biểu đồ 52 tuần
^KLSE KLSE Composite (Kulalumpuar) 1501.7400 0.0000 (0.0000%)
0
1,501.74
1,501.74

Biểu đồ 52 tuần
^KS11 KOSPI Composite Index (Korea) 2968.3301 23.0600 (0.7830%)
2,700.93
3,305.21
2,968.33

Biểu đồ 52 tuần
^N225 NIKKEI 225 (Osaka) 28029.5703 0.0000 (0.0000%)
26,436.39
30,670.10
28,029.57

Biểu đồ 52 tuần
^NZ50 NZSE 50 (New Zealand) 12676.5000 6.2600 (0.0494%)
12,085.18
13,558.19
12,676.50

Biểu đồ 52 tuần
^SET.BK Stock Exchange of Thailand SET Index 1588.1899 -3.6500 (-0.2293%)
1,521.72
1,653.67
1,588.19

Biểu đồ 52 tuần
^STI STI (Singapore) 3116.3201 14.3900 (0.4639%)
0
3,116.32
3,116.32

Biểu đồ 52 tuần
^TWII Taiwan Weighted (Taiwan) 17697.1406 -27.7400 (-0.1565%)
14,068.52
18,034.19
17,697.14

Biểu đồ 52 tuần

Danh Mục Tin Tức: