Mã CK:

CHỈ SỐ THỊ TRƯỜNG

Giá vàng/dầu

Chi số Cao/Thấp 52w
CL-F Crude Oil (Giá Dầu) 45.5300 -0.1800 (-0.3938%)
10.01
63.27
45.53

Biểu đồ 52 tuần
GC-F GOLD (Giá Vàng) 1788.1000 -17.4000 (-0.9637%)
1,459.10
2,051.50
1,788.10

Biểu đồ 52 tuần
SI-F Silver (Giá Bạc) 22.6400 -0.8060 (-3.4377%)
11.77
29.25
22.64

Biểu đồ 52 tuần

Tỉ giá tiền tệ

Chi số Cao/Thấp 52w
AUD-X USD/AUD (Australian Dollar) 1.3532 -0.0058 (-0.4268%)
1.35
1.74
1.35

Biểu đồ 52 tuần
BRL-X USD/BRL (Brazilian Real) 5.3267 0.0097 (0.1824%)
4.02
5.89
5.33

Biểu đồ 52 tuần
CAD-X USD/CAD (Canadian Dollar) 1.2990 -0.0030 (-0.2304%)
1.30
1.45
1.30

Biểu đồ 52 tuần
CNY-X USD/CNY (Chinese Yuan) 6.5738 -0.0022 (-0.0335%)
6.56
7.17
6.57

Biểu đồ 52 tuần
EUR-X USD/EUR (Euro) 0.8423 0.0000 (0.0000%)
0.84
0.94
0.84

Biểu đồ 52 tuần
GBP-X USD/GBP (British Pound) 0.7618 0.0000 (0.0000%)
0.74
0.87
0.76

Biểu đồ 52 tuần
HKD-X USD/HKD (Hong Kong Dollar ) 7.7507 -0.0003 (-0.0039%)
7.75
7.83
7.75

Biểu đồ 52 tuần
INR-X USD/INR (Indian Rupee) 73.9400 0.1080 (0.1463%)
70.56
77.57
73.94

Biểu đồ 52 tuần
JPY-X USD/JPY (Japanese Yen) 104.0850 -0.1650 (-0.1583%)
103.11
111.95
104.09

Biểu đồ 52 tuần
KRW-X USD/KRW (South Korean won) 1104.4200 -1.6200 (-0.1465%)
1,104.42
1,262.93
1,104.42

Biểu đồ 52 tuần
MXX-X USD/MXX (Mexican Peso) 20.0777 0.0307 (0.1531%)
20.05
22.78
20.08

Biểu đồ 52 tuần
RUB-X USD/RUB (Russian Ruble) 75.9750 0.4110 (0.5439%)
61.01
80.92
75.98

Biểu đồ 52 tuần
SAR-X USD/SAR (Saudi Riyal) 3.7501 0.0001 (0.0027%)
3.71
3.76
3.75

Biểu đồ 52 tuần
SGD-X USD/SGD (Singapore Dollar) 1.3384 -0.0006 (-0.0448%)
1.33
1.46
1.34

Biểu đồ 52 tuần
VND-X USD/VND (Viet Nam Dong) 23176.0000 0.0000 (0.0000%)
22,761.70
23,631
23,176

Biểu đồ 52 tuần
ZAR-X USD/ZAR (South African Rand) 15.2583 0.0673 (0.4430%)
14
19.25
15.26

Biểu đồ 52 tuần

Tiền ảo

Chi số Cao/Thấp 52w
BTCUSD-X Bitcoin Price Index 18108.5684 391.1524 (2.2077%)
4,970.79
19,107.45
18,108.57

Biểu đồ 52 tuần
ETHUSD-X Ethereum Price Index 551.1644 12.9344 (2.4031%)
110.61
608.45
551.16

Biểu đồ 52 tuần
LINK-USD Chainlink USD 13.1500 -0.1350 (-1.0162%)
1.74
19.10
13.15

Biểu đồ 52 tuần
XRP-USD XRP USD 0.3007 0.0000 (0.0000%)
0.14
0.69
0.30

Biểu đồ 52 tuần

Thị trường chứng khoán Mỹ

Chi số Cao/Thấp 52w
^DJI Dow Jones Industrial Average (DJI) 29910.3691 37.9000 (0.1269%)
18,591.93
30,046.24
29,910.37

Biểu đồ 52 tuần
^GSPC S&P 500 INDEX,RTH (SNP) 3638.3501 8.7000 (0.2397%)
2,237.40
3,638.35
3,638.35

Biểu đồ 52 tuần
^IXIC NASDAQ Composite (Nasdaq) 12205.8496 111.4500 (0.9215%)
6,860.67
12,205.85
12,205.85

Biểu đồ 52 tuần
^NYA NYSE COMPOSITE INDEX (NEW METHO) 14198.5000 6.9200 (0.0488%)
8,777.38
14,249.50
14,198.50

Biểu đồ 52 tuần

Thị trường chứng khoán Châu Âu

Chi số Cao/Thấp 52w
^AEX AEX General (Amsterdam) 611.6700 4.2800 (0.7047%)
404.10
629.23
611.67

Biểu đồ 52 tuần
^ATX ATX (Vienna) 2598.9600 20.0600 (0.7779%)
1,630.84
3,229.37
2,598.96

Biểu đồ 52 tuần
^BFX BEL-20 (Brussels) 3719.3601 27.8800 (0.7553%)
2,528.77
4,198.31
3,719.36

Biểu đồ 52 tuần
^FCHI CAC 40 (Paris) 5598.1802 31.3900 (0.5639%)
3,754.84
6,111.24
5,598.18

Biểu đồ 52 tuần
^FTSE FTSE 100 (London) 6367.5801 4.6500 (0.0731%)
0
7,674.60
6,367.58

Biểu đồ 52 tuần
^GDAXI DAX (Germany) 13335.6797 49.1100 (0.3696%)
8,441.71
13,789
13,335.68

Biểu đồ 52 tuần
^OMXSPI Stockholm General (Stockholm) 762.4200 4.4500 (0.5871%)
478.95
762.42
762.42

Biểu đồ 52 tuần
^OSEAX OSE All Share (Oslo) 1017.3700 10.4900 (1.0418%)
687.04
1,053.51
1,017.37

Biểu đồ 52 tuần
^SSMI Swiss Market (Voter Turnout - Social ) 10097.9697 0.0000 (0.0000%)
0
11,263.01
10,097.97

Biểu đồ 52 tuần

Thị trường chứng khoán Châu Á

Chi số Cao/Thấp 52w
000001.SS China ShangHai Composite Index 3408.3101 38.5800 (1.1449%)
2,660.17
3,451.09
3,408.31

Biểu đồ 52 tuần
^AORD All Ordinaries (Australian) 6816.7998 -32.0000 (-0.4672%)
4,564.10
7,255.20
6,816.80

Biểu đồ 52 tuần
^BSESN BSE 30 (Bombay) 44149.7188 -110.0200 (-0.2486%)
25,981.24
44,523.02
44,149.72

Biểu đồ 52 tuần
^HSI HANG SENG (HongKong) 26894.6797 75.2300 (0.2805%)
21,696.13
29,056.42
26,894.68

Biểu đồ 52 tuần
^JKSE Jakarta Composite (Jakarta) 5783.3301 23.4100 (0.4064%)
3,937.63
6,329.31
5,783.33

Biểu đồ 52 tuần
^KLSE KLSE Composite (Kulalumpuar) 1607.5900 -4.5200 (-0.2804%)
0
1,615.67
1,607.59

Biểu đồ 52 tuần
^KS11 KOSPI Composite Index (Korea) 2633.4500 7.5400 (0.2871%)
1,457.64
2,633.45
2,633.45

Biểu đồ 52 tuần
^N225 NIKKEI 225 (Osaka) 26644.7109 107.4000 (0.4047%)
0
26,644.71
26,644.71

Biểu đồ 52 tuần
^NZ50 NZSE 50 (New Zealand) 12639.8301 37.8100 (0.3000%)
8,495.39
12,765.03
12,639.83

Biểu đồ 52 tuần
^STI STI (Singapore) 2855.8201 -1.6600 (-0.0581%)
0
3,281.03
2,855.82

Biểu đồ 52 tuần
^TWII Taiwan Weighted (Taiwan) 13867.0898 21.4300 (0.1548%)
8,681.34
13,878.01
13,867.09

Biểu đồ 52 tuần

Danh Mục Tin Tức: