Mã CK:

CHỈ SỐ THỊ TRƯỜNG

Giá vàng/dầu

Chi số Cao/Thấp 52w
GC-F GOLD (Giá Vàng) 1798.3000 -0.9000 (-0.0500%)
1,677.70
2,051.50
1,798.30

Biểu đồ 52 tuần
CL-F Crude Oil (Giá Dầu) 71.5300 -0.3800 (-0.5284%)
33.99
76.36
71.53

Biểu đồ 52 tuần
BTCUSD-X Bitcoin Price Index 37128.6016 -57.6700 (-0.1551%)
10,131.52
63,503.46
37,128.60

Biểu đồ 52 tuần

Tỉ giá tiền tệ

Chi số Cao/Thấp 52w
AUD-X USD/AUD (Australian Dollar) 1.3600 0.0052 (0.3838%)
1.25
1.43
1.36

Biểu đồ 52 tuần
BRL-X USD/BRL (Brazilian Real) 5.1760 -0.0006 (-0.0116%)
4.91
5.87
5.18

Biểu đồ 52 tuần
CAD-X USD/CAD (Canadian Dollar) 1.2582 0.0038 (0.3029%)
1.20
1.34
1.26

Biểu đồ 52 tuần
CNY-X USD/CNY (Chinese Yuan) 6.5062 0.0236 (0.3641%)
6.37
7.01
6.51

Biểu đồ 52 tuần
EUR-X USD/EUR (Euro) 0.8485 0.0016 (0.1889%)
0.81
0.86
0.85

Biểu đồ 52 tuần
GBP-X USD/GBP (British Pound) 0.7253 0.0019 (0.2626%)
0.70
0.79
0.73

Biểu đồ 52 tuần
HKD-X USD/HKD (Hong Kong Dollar ) 7.7835 0.0052 (0.0669%)
7.75
7.78
7.78

Biểu đồ 52 tuần
INR-X USD/INR (Indian Rupee) 74.5125 0.1825 (0.2455%)
72.30
75.45
74.51

Biểu đồ 52 tuần
JPY-X USD/JPY (Japanese Yen) 110.0900 -0.2850 (-0.2582%)
102.68
111.57
110.09

Biểu đồ 52 tuần
KRW-X USD/KRW (South Korean won) 1150.0000 -2.5600 (-0.2221%)
1,083.68
1,199.37
1,150

Biểu đồ 52 tuần
MXX-X USD/MXX (Mexican Peso) 20.0245 0.0000 (0.0000%)
19.58
22.78
20.02

Biểu đồ 52 tuần
RUB-X USD/RUB (Russian Ruble) 73.7805 0.0587 (0.0796%)
71.54
80.52
73.78

Biểu đồ 52 tuần
SAR-X USD/SAR (Saudi Riyal) 3.7506 0.0001 (0.0027%)
3.74
3.75
3.75

Biểu đồ 52 tuần
SGD-X USD/SGD (Singapore Dollar) 1.3606 0.0029 (0.2136%)
1.32
1.38
1.36

Biểu đồ 52 tuần
VND-X USD/VND (Viet Nam Dong) 22880.0000 -124.0000 (-0.5390%)
22,562.23
23,205
22,880

Biểu đồ 52 tuần
ZAR-X USD/ZAR (South African Rand) 14.9184 0.1281 (0.8661%)
13.42
17.67
14.92

Biểu đồ 52 tuần

Tiền ảo

Chi số Cao/Thấp 52w
BTCUSD-X Bitcoin Price Index 37128.6016 -57.6700 (-0.1551%)
10,131.52
63,503.46
37,128.60

Biểu đồ 52 tuần
DOGE-USD DOGE-USD 0.2004 -0.0024 (-1.2071%)
0
0.68
0.20

Biểu đồ 52 tuần
ETHUSD-X Ethereum Price Index 2201.9399 -21.9300 (-0.9861%)
316.66
4,168.70
2,201.94

Biểu đồ 52 tuần
LINK-USD Chainlink USD 18.3400 0.3900 (2.1727%)
7.12
52.20
18.34

Biểu đồ 52 tuần
XRP-USD XRP USD 0.6271 0.0047 (0.7626%)
0.21
1.84
0.63

Biểu đồ 52 tuần

Thị trường chứng khoán Mỹ

Chi số Cao/Thấp 52w
^DJI Dow Jones Industrial Average (DJI) 35144.3086 82.7600 (0.2360%)
26,313.65
35,144.31
35,144.31

Biểu đồ 52 tuần
^GSPC S&P 500 INDEX,RTH (SNP) 4422.2998 10.5100 (0.2382%)
3,218.44
4,422.30
4,422.30

Biểu đồ 52 tuần
^IXIC NASDAQ Composite (Nasdaq) 14840.7100 3.7200 (0.0251%)
10,402.09
14,840.71
14,840.71

Biểu đồ 52 tuần
^NYA NYSE COMPOSITE INDEX (NEW METHO) 16565.3105 12.9300 (0.0781%)
12,359.16
16,709.30
16,565.31

Biểu đồ 52 tuần

Thị trường chứng khoán Châu Âu

Chi số Cao/Thấp 52w
^AEX AEX General (Amsterdam) 736.0100 -9.0900 (-1.2200%)
533.88
749.42
736.01

Biểu đồ 52 tuần
^ATX ATX (Vienna) 3470.0300 -34.0300 (-0.9712%)
2,034.19
3,556.20
3,470.03

Biểu đồ 52 tuần
^BFX BEL-20 (Brussels) 4201.5898 -35.7200 (-0.8430%)
3,036.59
4,237.31
4,201.59

Biểu đồ 52 tuần
^FCHI CAC 40 (Paris) 6519.1401 -59.4600 (-0.9038%)
4,569.67
6,666.26
6,519.14

Biểu đồ 52 tuần
^FTSE FTSE 100 (London) 6931.2202 -94.2100 (-1.3410%)
0
6,931.22
6,931.22

Biểu đồ 52 tuần
^GDAXI DAX (Germany) 15427.7695 -191.2100 (-1.2242%)
11,556.48
15,790.51
15,427.77

Biểu đồ 52 tuần
^OMXSPI Stockholm General (Stockholm) 981.2100 -5.0000 (-0.5070%)
673.57
986.21
981.21

Biểu đồ 52 tuần
^OSEAX OSE All Share (Oslo) 1017.3700 10.4900 (1.0418%)
862.01
1,228
1,017.37

Biểu đồ 52 tuần
^SSMI Swiss Market (Voter Turnout - Social ) 10097.9697 0.0000 (0.0000%)
0
10,277.20
10,097.97

Biểu đồ 52 tuần

Thị trường chứng khoán Châu Á

Chi số Cao/Thấp 52w
000001.SS China ShangHai Composite Index 3381.1799 -86.2600 (-2.4877%)
3,205.23
3,696.17
3,381.18

Biểu đồ 52 tuần
^AORD All Ordinaries (Australian) 7704.0000 33.5000 (0.4367%)
5,973.50
7,704
7,704

Biểu đồ 52 tuần
^BSESN BSE 30 (Bombay) 52570.0586 -282.2100 (-0.5340%)
36,553.60
53,158.85
52,570.06

Biểu đồ 52 tuần
^HSI HANG SENG (HongKong) 24953.5195 -1238.8000 (-4.7296%)
23,235.42
31,084.94
24,953.52

Biểu đồ 52 tuần
^JKSE Jakarta Composite (Jakarta) 6081.0601 -25.3300 (-0.4148%)
4,842.76
6,435.21
6,081.06

Biểu đồ 52 tuần
^KLSE KLSE Composite (Kulalumpuar) 1512.8400 0.3100 (0.0205%)
0
1,609.94
1,512.84

Biểu đồ 52 tuần
^KS11 KOSPI Composite Index (Korea) 3232.5300 7.5800 (0.2350%)
2,217.86
3,305.21
3,232.53

Biểu đồ 52 tuần
^N225 NIKKEI 225 (Osaka) 27970.2207 136.9300 (0.4920%)
0
30,467.75
27,970.22

Biểu đồ 52 tuần
^NZ50 NZSE 50 (New Zealand) 12590.3096 -82.9200 (-0.6543%)
11,452.14
13,558.19
12,590.31

Biểu đồ 52 tuần
^SET.BK Stock Exchange of Thailand SET Index 1534.7600 -10.3400 (-0.6692%)
1,534.76
1,636.56
1,534.76

Biểu đồ 52 tuần
^STI STI (Singapore) 3131.1399 -7.8300 (-0.2494%)
0
3,131.14
3,131.14

Biểu đồ 52 tuần
^TWII Taiwan Weighted (Taiwan) 17269.8691 -133.6900 (-0.7682%)
12,232.91
18,034.19
17,269.87

Biểu đồ 52 tuần

Danh Mục Tin Tức: