Mã CK:

TỈ GIÁ TIỀN TỆ - GIÁ VÀNG - GIÁ DẦU

Giá vàng/dầu

Tên thị trường Chi số Thay đổi
CL-F Crude Oil (Giá Dầu) 45.5300 -0.1800 (-0.3938%)
GC-F GOLD (Giá Vàng) 1788.1000 -17.4000 (-0.9637%)
SI-F Silver (Giá Bạc) 22.6400 -0.8060 (-3.4377%)

Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 23,050 23,260
EUR EURO 26,898.1 28,270
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 16,622.2 17,316.4
CAD CANADIAN DOLLAR 17,356.6 18,081.4
GBP POUND STERLING 30,157.1 31,416.5
JPY YEN 214.9 226.1
CHF SWISS FRANC 24,922.3 25,963.2
HKD HONGKONG DOLLAR 2,914.5 3,036.2
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,878 17,582.9


Danh Mục Tin Tức: