Mã CK:

TỈ GIÁ TIỀN TỆ - GIÁ VÀNG - GIÁ DẦU

Giá vàng/dầu

Tên thị trường Chi số Thay đổi
CL-F Crude Oil (Giá Dầu) 41.2000 0.2300 (0.5614%)
GC-F GOLD (Giá Vàng) 1954.4000 4.5000 (0.2308%)
SI-F Silver (Giá Bạc) 27.0200 -0.0800 (-0.2952%)

Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 23,060 23,270
EUR EURO 26,790 28,156.3
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 16,543.5 17,234.4
CAD CANADIAN DOLLAR 17,187.1 17,904.9
GBP POUND STERLING 29,331.8 30,556.8
JPY YEN 216.1 227.9
CHF SWISS FRANC 24,900.1 25,940
HKD HONGKONG DOLLAR 2,916.0 3,037.8
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,664.9 17,360.9


Danh Mục Tin Tức: