Mã CK:

TỈ GIÁ TIỀN TỆ - GIÁ VÀNG - GIÁ DẦU

Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 22,910 23,120
EUR EURO 27,149.2 28,567.6
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 17,776.5 18,519.1
CAD CANADIAN DOLLAR 17,843.9 18,589.3
GBP POUND STERLING 31,710 33,034.5
JPY YEN 212.2 223.3
CHF SWISS FRANC 24,804.5 25,840.6
HKD HONGKONG DOLLAR 2,895.9 3,016.9
SGD SINGAPORE DOLLAR 17,022.8 17,733.8

Giá vàng/dầu

Tên thị trường Chi số Thay đổi
GC-F GOLD (Giá Vàng) 1791.5000 -14.4000 (-0.7974%)
CL-F Crude Oil (Giá Dầu) 61.9500 0.2800 (0.4540%)
BTCUSD-X Bitcoin Price Index 49624.2812 -1316.3400 (-2.5841%)



Danh Mục Tin Tức: