Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

SHB - NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN - HÀ NỘI (HNX)


     10.60    -0.20   -1.85%
TC 10.80
Open 10.80
CN 11.10
TN 10.30
KL 16,083,900
EPS 1,253
PE 8.5
KL 1,119.7 tr
Vốn 11,869 tỷ
Beta 1.3
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHB:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
10.50 1,191,100 10.60 774,300
10.40 965,600 10.70 355,000
10.30 1,005,600 10.80 482,900
Nhóm ngành Ngân hàng- Bảo hiểm 20 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 0% 1,750 76%
2016 0 0% 1,350 86%
2015 0 0% 1,120 91%
2014 0 0% 1,053 75%
2011 0 0% 1,050 95%
2010 0 0% 650 101%
2009 0 0% 336.25 123%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

ABIPVISHB
Giá Thị Trường 27.80
-0.20   -0.7%
34.00
1.30   4.0%
10.60
-0.20   -1.9%
EPS/PE 4.41k / 6.32.46k / 13.81.25k / 8.5
Giá Sổ Sách 18.78
ngàn
30.65
ngàn
14.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,250243,84811,335,293
Khối lượng đang lưu hành 38,000,000225,414,1671,203,132,383
Tổng Vốn Thị Trường 1,056
tỷ VND
7,664
tỷ VND
12,753
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
102,832,179
(45.62%)
114,809,175
(9.54%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,688
tỷ VND
49,077
tỷ VND
62,901
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 474
tỷ VND
2,742
tỷ VND
5,821
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 714
tỷ VND
6,910
tỷ VND
14,377
tỷ VND
Tổng Nợ 989
tỷ VND
10,618
tỷ VND
250,921
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,703
tỷ VND
17,528
tỷ VND
265,300
tỷ VND
Tiền mặt 362
tỷ VND
732
tỷ VND
1,266
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 233% / 91% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%61%95%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%6%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%11.40%17.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.80%17.30%16.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%-0.80%-2.90%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán SHB

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.4 -0.1 4,737,850 11.4 11.5 11.2
FLC 7.1 0.1 10,728,300 7.0 7.1 7.0
HDB 45.0 -0.6 6,271,100 44.6 45.2 44.5
HQC 2.7 -0.0 6,364,030 2.7 2.7 2.7
MBB 28.6 0.3 6,076,720 27.9 28.6 27.8
PVS 27.9 -0.3 5,784,000 28.2 28.5 27.5
SBT 23.1 0.4 8,396,710 22.7 23.2 22.5
SHB 10.6 -0.2 16,083,900 10.8 11.1 10.3
SSI 31.9 -0.1 7,478,000 31.6 32.1 31.3
STB 15.0 -0.4 42,132,270 15 15.2 14.8