Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

SHB - NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN - HÀ NỘI (HNX)


     8    0   0%
TC 8
Open 8
CN 8.10
TN 8
KL 1,007,500
EPS 910
PE 8.8
KL 948.6 tr
Vốn 7,589 tỷ
Beta 0.9
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHB:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
8.00 1,473,100 8.10 1,672,700
7.90 2,105,300 8.20 2,097,000
7.80 1,784,200 8.30 2,109,600
Nhóm ngành Ngân hàng- Bảo hiểm 20 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 0% 1,750 18%
2016 0 0% 1,350 86%
2015 0 0% 1,120 91%
2014 0 0% 1,053 75%
2011 0 0% 1,050 95%
2010 0 0% 650 101%
2009 0 0% 336.25 123%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

MIGPVISHB
Giá Thị Trường 13.20
0   0%
32.20
0   0%
8.00
0   0%
EPS/PE 0k / 0.02.46k / 13.10.91k / 8.8
Giá Sổ Sách 10.72
ngàn
30.65
ngàn
13.20
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 46,705372,74510,909,891
Khối lượng đang lưu hành 80,000,000225,414,1671,019,205,646
Tổng Vốn Thị Trường 1,056
tỷ VND
7,258
tỷ VND
8,154
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
102,832,179
(45.62%)
114,809,175
(11.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 417
tỷ VND
49,077
tỷ VND
61,322
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
2,742
tỷ VND
5,005
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 898
tỷ VND
6,910
tỷ VND
13,942
tỷ VND
Tổng Nợ 2,381
tỷ VND
10,618
tỷ VND
237,840
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,286
tỷ VND
17,528
tỷ VND
251,785
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
732
tỷ VND
1,277
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 03% / 90% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%61%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%6%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24%11.40%17.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%17.30%16.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-0.80%-2.90%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán SHB

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.2 0.2 641,950 11 11.2 11
FIT 12.3 -0.1 528,030 12.3 12.5 12.2
FLC 7.6 0.0 509,410 7.6 7.6 7.6
HAI 10.1 -0.2 58,600 10.1 10.2 10.1
HPG 37.7 -0.1 112,350 37.8 37.8 37.6
HQC 3.3 0.0 350,120 3.3 3.3 3.3
KLF 6.2 0 822,300 6.6 6.6 6
ROS 120 -8.7 1,534,840 121 122 119.7
SCR 11.4 -0.1 285,010 11.4 11.4 11.4
SHB 8 0 1,007,500 8 8.1 8