Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

SHB - NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN - HÀ NỘI (HNX)


     8.10    0   0%
TC 8.10
Open 8.10
CN 8.20
TN 8
KL 4,726,400
EPS 1,347
PE 6
KL 948.6 tr
Vốn 7,684 tỷ
Beta 1.1
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHB:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
8.00 1,677,300 8.10 438,900
7.90 2,085,100 8.20 3,788,900
7.80 857,800 8.30 4,542,200
Nhóm ngành Ngân hàng- Bảo hiểm 20 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 0% 1,750 76%
2016 0 0% 1,350 86%
2015 0 0% 1,120 91%
2014 0 0% 1,053 75%
2011 0 0% 1,050 95%
2010 0 0% 650 101%
2009 0 0% 336.25 123%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

BVHMBBSHB
Giá Thị Trường 52.40
-0.10   -0.2%
23.75
0.15   0.6%
8.10
0   0%
EPS/PE 2.20k / 23.82.14k / 11.11.35k / 6.0
Giá Sổ Sách 19.89
ngàn
15.12
ngàn
14.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 287,6923,509,5317,424,265
Khối lượng đang lưu hành 680,471,4341,798,377,9541,019,205,646
Tổng Vốn Thị Trường 35,657
tỷ VND
42,711
tỷ VND
8,256
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 170,522,250
(25.06%)
326,236,356
(18.14%)
114,809,175
(11.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 102,575
tỷ VND
92,203
tỷ VND
62,901
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8,339
tỷ VND
18,983
tỷ VND
5,821
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 13,534
tỷ VND
27,184
tỷ VND
14,377
tỷ VND
Tổng Nợ 71,560
tỷ VND
263,479
tỷ VND
250,921
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 85,783
tỷ VND
291,943
tỷ VND
265,300
tỷ VND
Tiền mặt 3,393
tỷ VND
2,052
tỷ VND
1,266
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 111% / 141% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 83%90%95%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%21%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.50%9.40%17.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -0.70%6.20%16.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.10%5.90%-2.90%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán SHB

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 6.3 0.1 9,772,830 6.3 6.5 6.3
HAI 7.4 -0.0 1,604,050 7.4 7.5 7.4
HQC 2.6 -0.0 3,555,060 2.6 2.6 2.6
KLF 3.6 0.1 1,716,000 3.5 3.7 3.5
MBB 23.8 0.2 4,037,860 23.7 24 23.5
PVD 17.7 0.3 3,025,320 17.7 17.9 17.3
PVS 17.1 0.5 8,575,700 16.6 17.3 16.6
SBT 21.4 0.1 2,031,300 21.5 21.9 21.4
SHB 8.1 0 4,726,400 8.1 8.2 8
VRE 47.7 3.1 3,176,670 45.6 47.7 45