Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

SHB - NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN - HÀ NỘI (HNX)


     7.80    -0.20   -2.50%
TC 8
Open 8
CN 8.10
TN 7.80
KL 6,528,860
EPS 910
PE 8.6
KL 948.6 tr
Vốn 7,399 tỷ
Beta 1.1
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHB:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
7.80 2,283,300 7.90 626,800
7.70 1,061,900 8.00 1,030,500
7.60 348,200 8.10 2,037,400
Nhóm ngành Ngân hàng- Bảo hiểm 20 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 0% 1,750 18%
2016 0 0% 1,350 86%
2015 0 0% 1,120 91%
2014 0 0% 1,053 75%
2011 0 0% 1,050 95%
2010 0 0% 650 101%
2009 0 0% 336.25 123%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

PGISHBSTB
Giá Thị Trường 20.80
0.20   1.0%
7.80
-0.20   -2.5%
11.70
-0.10   -0.8%
EPS/PE 1.64k / 12.70.91k / 8.60.30k / 38.5
Giá Sổ Sách 13.04
ngàn
13.20
ngàn
16.69
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 76,42813,434,6845,319,734
Khối lượng đang lưu hành 69,464,4581,019,205,6461,385,215,716
Tổng Vốn Thị Trường 1,445
tỷ VND
7,950
tỷ VND
16,207
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,164,039
(1.68%)
114,809,175
(11.26%)
218,409,926
(15.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,785
tỷ VND
61,322
tỷ VND
107,385
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 232
tỷ VND
3,449
tỷ VND
6,854
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 906
tỷ VND
13,457
tỷ VND
23,113
tỷ VND
Tổng Nợ 3,311
tỷ VND
234,451
tỷ VND
321,297
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,217
tỷ VND
247,910
tỷ VND
344,409
tỷ VND
Tiền mặt 109
tỷ VND
1,363
tỷ VND
7,728
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 130% / 70% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 79%95%93%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%6%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.70%17.80%-5.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.20%16.60%-14.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.80%-2.90%5.30%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán SHB

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 7.2 -0.1 8,961,910 7.4 7.4 7.2
HAI 10.2 0.7 3,853,320 10 10.2 9.5
HPG 31.4 -0.3 4,577,090 31.6 31.7 31.3
HQC 3.3 0.0 7,768,470 3.4 3.4 3.3
ITA 4.3 -0.2 5,123,970 4.4 4.5 4.3
KLF 3 -0.2 5,953,790 3.2 3.3 3
OGC 2.7 0.0 7,489,000 2.7 2.8 2.7
PVX 2.4 -0.1 2,640,800 2.5 2.6 2.4
SHB 7.8 -0.2 6,528,860 8 8.1 7.8
SSI 25.4 0.1 4,105,620 25.7 25.7 25.0