Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

SCR - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA ỐC SÀI GÒN THƯƠNG TÍN (HOSE)


     11.40    0   0%
TC 11.40
Open 11.40
CN 11.40
TN 11.35
KL 234,710
EPS 895
PE 12.7
KL 227.9 tr
Vốn 2,598 tỷ
Beta 1.5
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SCR:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
11.35 73,240 11.40 21,950
11.30 65,430 11.45 16,240
11.25 63,700 11.50 64,630
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 0% 226 0%
2017 0 0% 260 29%
2016 0 0% 164 110%
2015 754.70 21% 70.90 276%
2014 609 117% 56 101%
2013 1,422 77% 150 48%
2012 1,620 36% 110 105%
2011 1,240 45% 300 5%
2010 1,870 60% 488 87%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

NDNSCRSGR
Giá Thị Trường 8.30
-0.10   -1.2%
11.40
0   0%
31.20
0.30   1.0%
EPS/PE 1.38k / 6.10.90k / 12.78.05k / 3.9
Giá Sổ Sách 11.86
ngàn
14.08
ngàn
12.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 610,4294,686,0537,825
Khối lượng đang lưu hành 42,136,994227,920,62039,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 350
tỷ VND
2,598
tỷ VND
1,236
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,126,866
(24.03%)
36,363,888
(15.95%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,321
tỷ VND
5,770
tỷ VND
1,563
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 254
tỷ VND
979
tỷ VND
360
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 500
tỷ VND
3,209
tỷ VND
513
tỷ VND
Tổng Nợ 124
tỷ VND
5,336
tỷ VND
1,062
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 624
tỷ VND
8,546
tỷ VND
1,575
tỷ VND
Tiền mặt 24
tỷ VND
202
tỷ VND
148
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 122% / 620% / 62
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 20%62%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%17%23%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.40%73.20%132.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 49.20%245.80%-3,975.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.80%5.40%23%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán SCR

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.1 0.1 389,700 11 11.1 11
FIT 12.2 -0.2 325,170 12.3 12.5 12.2
FLC 7.6 0.0 324,080 7.6 7.6 7.6
HAI 10.1 -0.1 8,760 10.1 10.2 10.1
HPG 37.7 0 76,700 37.8 37.8 37.6
HQC 3.3 0.0 168,950 3.3 3.3 3.3
KLF 6.2 0 613,900 6.6 6.6 6
ROS 119.7 -9 1,245,860 121 122 119.7
SCR 11.4 0 234,710 11.4 11.4 11.4
SHB 8 0 922,700 8 8.1 8