Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

SCR - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA ỐC SÀI GÒN THƯƠNG TÍN (HOSE)


     11.50    0.15   1.32%
TC 11.35
Open 11.30
CN 11.80
TN 11.20
KL 7,310,740
EPS 410
PE 28
KL 243.9 tr
Vốn 2,805 tỷ
Beta 1.1
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SCR:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
11.50 176,920 11.55 16,030
11.45 200,800 11.60 316,790
11.40 142,060 11.65 275,010
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 0% 226 0%
2017 2,514 33% 260 37%
2016 0 0% 164 110%
2015 754.70 21% 70.90 276%
2014 609 117% 56 101%
2013 1,422 77% 150 48%
2012 1,620 36% 110 105%
2011 1,240 45% 300 5%
2010 1,870 60% 488 87%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DTANHASCR
Giá Thị Trường 9.90
0   0%
11.80
-0.20   -1.7%
11.50
0.15   1.3%
EPS/PE 0.21k / 46.31.68k / 7.00.41k / 28.0
Giá Sổ Sách 10.23
ngàn
11.40
ngàn
14.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 23,35519,0932,983,494
Khối lượng đang lưu hành 15,000,00012,759,997243,872,424
Tổng Vốn Thị Trường 149
tỷ VND
151
tỷ VND
2,805
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 226,180
(1.51%)
869,100
(6.81%)
36,363,888
(14.91%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 368
tỷ VND
598
tỷ VND
6,044
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 26
tỷ VND
76
tỷ VND
999
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 153
tỷ VND
145
tỷ VND
3,322
tỷ VND
Tổng Nợ 150
tỷ VND
7
tỷ VND
5,504
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 304
tỷ VND
152
tỷ VND
8,826
tỷ VND
Tiền mặt 18
tỷ VND
4
tỷ VND
128
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 214% / 151% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 49%4%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%13%17%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -10.80%44.20%73.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -189.50%271.40%245.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -13.20%8.80%5.40%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán SCR

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.4 -0.1 4,737,850 11.4 11.5 11.2
FLC 7.1 0.1 10,728,300 7.0 7.1 7.0
HDB 45.0 -0.6 6,271,100 44.6 45.2 44.5
HQC 2.7 -0.0 6,364,030 2.7 2.7 2.7
MBB 28.6 0.3 6,076,720 27.9 28.6 27.8
PVS 27.9 -0.3 5,784,000 28.2 28.5 27.5
SBT 23.1 0.4 8,396,710 22.7 23.2 22.5
SHB 10.6 -0.2 16,083,900 10.8 11.1 10.3
SSI 31.9 -0.1 7,478,000 31.6 32.1 31.3
STB 15.0 -0.4 42,132,270 15 15.2 14.8