Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

SCR - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA ỐC SÀI GÒN THƯƠNG TÍN (HOSE)


     10.95    -0.25   -2.23%
TC 11.20
Open 11.20
CN 11.30
TN 10.95
KL 1,542,650
EPS 764
PE 14.3
KL 227.9 tr
Vốn 2,496 tỷ
Beta 1.5
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SCR:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
10.95 1,430 11.00 9,050
10.90 59,700 11.05 6,500
10.85 21,200 11.10 39,500
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 0% 226 0%
2017 0 0% 260 6%
2016 0 0% 164 110%
2015 754.70 21% 70.90 276%
2014 609 117% 56 101%
2013 1,422 77% 150 48%
2012 1,620 36% 110 105%
2011 1,240 45% 300 5%
2010 1,870 60% 488 87%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

IDJSCRSHN
Giá Thị Trường 2.50
-0.10   -3.8%
10.95
-0.25   -2.2%
10.00
0   0%
EPS/PE -0.22k / -11.30.76k / 14.31.02k / 9.8
Giá Sổ Sách 8.17
ngàn
14.23
ngàn
13.64
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 60,8575,526,9741,514,478
Khối lượng đang lưu hành 32,600,000227,920,620117,558,360
Tổng Vốn Thị Trường 82
tỷ VND
2,496
tỷ VND
1,176
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 4,235,000
(12.99%)
36,363,888
(15.95%)
1,289,100
(1.1%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 914
tỷ VND
5,492
tỷ VND
1,695
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -42
tỷ VND
459
tỷ VND
249
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 266
tỷ VND
3,243
tỷ VND
1,604
tỷ VND
Tổng Nợ 91
tỷ VND
4,815
tỷ VND
210
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 358
tỷ VND
8,058
tỷ VND
1,814
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
196
tỷ VND
9
tỷ VND
ROA / ROE -2% / -32% / 67% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%60%12%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -5%8%15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.90%73.20%856.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3,907.60%245.80%-320.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -13.20%5.40%50%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán SCR

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 7.2 -0.1 8,961,910 7.4 7.4 7.2
HAI 10.2 0.7 3,853,320 10 10.2 9.5
HPG 31.4 -0.3 4,577,090 31.6 31.7 31.3
HQC 3.3 0.0 7,768,470 3.4 3.4 3.3
ITA 4.3 -0.2 5,123,970 4.4 4.5 4.3
KLF 3 -0.2 5,953,790 3.2 3.3 3
OGC 2.7 0.0 7,489,000 2.7 2.8 2.7
PVX 2.4 -0.1 2,640,800 2.5 2.6 2.4
SHB 7.8 -0.2 6,528,860 8 8.1 7.8
SSI 25.4 0.1 4,105,620 25.7 25.7 25.0