Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

SCR - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA ỐC SÀI GÒN THƯƠNG TÍN (HOSE)


     9.20    -0.14   -1.50%
TC 9.34
Open 9.30
CN 9.34
TN 9.19
KL 1,477,300
EPS 410
PE 22.4
KL 227.9 tr
Vốn 2,097 tỷ
Beta 0.9
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SCR:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
9.20 283,570 9.22 4,900
9.19 5,250 9.23 16,020
9.18 2,300 9.24 8,000
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 0% 226 0%
2017 0 0% 260 37%
2016 0 0% 164 110%
2015 754.70 21% 70.90 276%
2014 609 117% 56 101%
2013 1,422 77% 150 48%
2012 1,620 36% 110 105%
2011 1,240 45% 300 5%
2010 1,870 60% 488 87%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

NBBSCRSDU
Giá Thị Trường 16.30
0.10   0.6%
9.20
-0.14   -1.5%
18.00
-1.50   -7.7%
EPS/PE 0.94k / 17.40.41k / 22.40.16k / 112.5
Giá Sổ Sách 16.28
ngàn
14.58
ngàn
17.18
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 67,2093,049,540246
Khối lượng đang lưu hành 95,772,699243,875,06320,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,561
tỷ VND
2,244
tỷ VND
360
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 19,365,500
(20.22%)
36,363,888
(14.91%)
779,800
(3.9%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,431
tỷ VND
6,044
tỷ VND
1,412
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 722
tỷ VND
999
tỷ VND
102
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,559
tỷ VND
3,322
tỷ VND
344
tỷ VND
Tổng Nợ 3,686
tỷ VND
5,504
tỷ VND
598
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,245
tỷ VND
8,826
tỷ VND
941
tỷ VND
Tiền mặt 76
tỷ VND
128
tỷ VND
12
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 61% / 30% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%62%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%17%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -28.40%73.20%159.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 26.10%245.80%70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.10%5.40%5.30%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán SCR

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 6.3 0.1 9,772,830 6.3 6.5 6.3
HAI 7.4 -0.0 1,604,050 7.4 7.5 7.4
HQC 2.6 -0.0 3,555,060 2.6 2.6 2.6
KLF 3.6 0.1 1,716,000 3.5 3.7 3.5
MBB 23.8 0.2 4,037,860 23.7 24 23.5
PVD 17.7 0.3 3,025,320 17.7 17.9 17.3
PVS 17.1 0.5 8,575,700 16.6 17.3 16.6
SBT 21.4 0.1 2,031,300 21.5 21.9 21.4
SHB 8.1 0 4,726,400 8.1 8.2 8
VRE 47.7 3.1 3,176,670 45.6 47.7 45