Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

ROS - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG FLC FAROS (HOSE)


     88.50    0.50   0.57%
TC 88
Open 88.10
CN 88.60
TN 88.10
KL 2,390,070
EPS 908
PE 97.5
KL 430 tr
Vốn 38,055 tỷ
Beta -2.9
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ROS:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
88.50 407,490 88.60 29,400
88.40 340,060 88.70 39,030
88.30 381,480 88.80 28,010
Nhóm ngành Xây Dựng 41 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 0 0% 486.90 119%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

ROSVC2VCP
Giá Thị Trường 88.50
0.50   0.6%
14.80
-0.10   -0.7%
19.90
0   0%
EPS/PE 0.91k / 97.51.71k / 8.60.32k / 61.6
Giá Sổ Sách 11.68
ngàn
18.19
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,306,21014,9788,365
Khối lượng đang lưu hành 473,000,00015,000,00045,599,995
Tổng Vốn Thị Trường 41,861
tỷ VND
222
tỷ VND
907
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
36,898
(0.25%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,608
tỷ VND
8,033
tỷ VND
110
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 598
tỷ VND
104
tỷ VND
15
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 5,020
tỷ VND
273
tỷ VND
606
tỷ VND
Tổng Nợ 2,407
tỷ VND
1,971
tỷ VND
812
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,427
tỷ VND
2,243
tỷ VND
1,418
tỷ VND
Tiền mặt 322
tỷ VND
162
tỷ VND
13
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 91% / 101% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 32%88%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%1%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3,120.60%8.30%-4.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 875.40%-4.70%5.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 202.70%39.10%-3.10%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán ROS

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 7.2 -0.1 8,961,910 7.4 7.4 7.2
HAI 10.2 0.7 3,853,320 10 10.2 9.5
HPG 31.4 -0.3 4,577,090 31.6 31.7 31.3
HQC 3.3 0.0 7,768,470 3.4 3.4 3.3
ITA 4.3 -0.2 5,123,970 4.4 4.5 4.3
KLF 3 -0.2 5,953,790 3.2 3.3 3
OGC 2.7 0.0 7,489,000 2.7 2.8 2.7
PVX 2.4 -0.1 2,640,800 2.5 2.6 2.4
SHB 7.8 -0.2 6,528,860 8 8.1 7.8
SSI 25.4 0.1 4,105,620 25.7 25.7 25.0