Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

ROS - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG FLC FAROS (HOSE)


     162.50    -3.30   -1.99%
TC 165.80
Open 160
CN 164.90
TN 160
KL 1,388,090
EPS 837
PE 194.1
KL 473.0 tr
Vốn 76,862 tỷ
Beta 0.6
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ROS:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
162.50 120,060 162.60 4,000
162.40 95,340 162.70 5,000
162.30 139,350 162.80 11,010
Nhóm ngành Xây Dựng 41 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,914.86 43% 588.82 35%
2016 0 0% 486.90 119%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

CTXROSSC5
Giá Thị Trường 25.50
0   0%
162.50
-3.30   -2.0%
24.50
0.15   0.6%
EPS/PE 2.49k / 10.20.84k / 194.14.26k / 5.8
Giá Sổ Sách 22.06
ngàn
10.90
ngàn
22.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,9971,791,1523,479
Khối lượng đang lưu hành 26,353,800472,999,99914,984,543
Tổng Vốn Thị Trường 672
tỷ VND
76,862
tỷ VND
367
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
703,831
(4.7%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,890
tỷ VND
5,855
tỷ VND
13,430
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 133
tỷ VND
715
tỷ VND
430
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 581
tỷ VND
5,154
tỷ VND
338
tỷ VND
Tổng Nợ 1,768
tỷ VND
3,497
tỷ VND
1,773
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,364
tỷ VND
8,651
tỷ VND
2,111
tỷ VND
Tiền mặt 389
tỷ VND
222
tỷ VND
315
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 115% / 83% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 75%40%84%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%12%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.40%3,120.60%6.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 133.40%875.40%89.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.10%202.70%18.10%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán ROS

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.4 -0.1 4,737,850 11.4 11.5 11.2
FLC 7.1 0.1 10,728,300 7.0 7.1 7.0
HDB 45.0 -0.6 6,271,100 44.6 45.2 44.5
HQC 2.7 -0.0 6,364,030 2.7 2.7 2.7
MBB 28.6 0.3 6,076,720 27.9 28.6 27.8
PVS 27.9 -0.3 5,784,000 28.2 28.5 27.5
SBT 23.1 0.4 8,396,710 22.7 23.2 22.5
SHB 10.6 -0.2 16,083,900 10.8 11.1 10.3
SSI 31.9 -0.1 7,478,000 31.6 32.1 31.3
STB 15.0 -0.4 42,132,270 15 15.2 14.8