Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

ROS - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG FLC FAROS (HOSE)


     120.20    -8.50   -6.61%
TC 128.70
Open 121
CN 122
TN 119.70
KL 1,744,070
EPS 871
PE 147.8
KL 430 tr
Vốn 55,341 tỷ
Beta -0.9
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ROS:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
120.10 26,470 120.20 15,270
120.00 414,700 120.50 100
119.90 375,740 121.00 480
Nhóm ngành Xây Dựng 41 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 0 0% 486.90 119%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

C47DXGROS
Giá Thị Trường 21.70
0   0%
21.60
0.15   0.7%
120.20
-8.50   -6.6%
EPS/PE 0.12k / 188.72.07k / 10.40.87k / 147.8
Giá Sổ Sách 17.62
ngàn
13.68
ngàn
11.68
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 191,4694,191,9173,146,865
Khối lượng đang lưu hành 17,020,130285,879,907473,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 369
tỷ VND
6,175
tỷ VND
56,855
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 353,484
(2.08%)
51,398,798
(17.98%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,177
tỷ VND
6,825
tỷ VND
5,367
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 176
tỷ VND
1,530
tỷ VND
653
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 300
tỷ VND
3,911
tỷ VND
5,023
tỷ VND
Tổng Nợ 2,004
tỷ VND
4,301
tỷ VND
2,943
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,304
tỷ VND
8,212
tỷ VND
7,966
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
2,173
tỷ VND
218
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 09% / 205% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 87%52%37%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%22%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.90%65%3,120.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -9.50%88.30%875.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.80%10%202.70%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán ROS

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.2 0.2 740,950 11 11.2 11
FIT 12.2 -0.2 858,760 12.3 12.5 12.2
FLC 7.6 0.0 910,620 7.6 7.6 7.6
HAI 10.1 -0.1 484,710 10.1 10.2 10
HPG 37.7 -0.1 210,520 37.8 37.8 37.6
HQC 3.3 0 522,690 3.3 3.3 3.3
KLF 6.2 0 1,248,100 6.6 6.6 6
ROS 120.2 -8.5 1,744,070 121 122 119.7
SCR 11.4 -0.1 350,550 11.4 11.4 11.4
SHB 8 0 1,177,500 8 8.1 8