Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

ROS - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG FLC FAROS (HOSE)


     181.40    -0.60   -0.33%
TC 182
Open 181.50
CN 182
TN 179.70
KL 1,024,990
EPS 837
PE 216.7
KL 430 tr
Vốn 78,002 tỷ
Beta 0.6
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ROS:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
181.40 37,410 181.50 33,160
181.30 36,160 181.60 8,460
181.20 31,490 181.90 110
Nhóm ngành Xây Dựng 41 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 0 0% 486.90 119%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

KDMROSVLB
Giá Thị Trường 2.80
0   0%
181.40
-0.60   -0.3%
35.70
-2.90   -7.5%
EPS/PE 0.22k / 12.90.84k / 216.73.51k / 10.2
Giá Sổ Sách 10.61
ngàn
10.90
ngàn
13.53
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 94,1722,397,7629,519
Khối lượng đang lưu hành 7,100,000473,000,00045,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 20
tỷ VND
85,802
tỷ VND
1,607
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 41,600
(0.59%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 171
tỷ VND
5,855
tỷ VND
2,041
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8
tỷ VND
715
tỷ VND
303
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
5,154
tỷ VND
609
tỷ VND
Tổng Nợ 13
tỷ VND
3,497
tỷ VND
137
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 89
tỷ VND
8,651
tỷ VND
746
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
222
tỷ VND
196
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 25% / 821% / 26
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 15%40%18%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%12%15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 46.80%3,120.60%6.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 88.50%875.40%199.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.60%202.70%17.20%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán ROS

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 6.3 0.1 9,772,830 6.3 6.5 6.3
HAI 7.4 -0.0 1,604,050 7.4 7.5 7.4
HQC 2.6 -0.0 3,555,060 2.6 2.6 2.6
KLF 3.6 0.1 1,716,000 3.5 3.7 3.5
MBB 23.8 0.2 4,037,860 23.7 24 23.5
PVD 17.7 0.3 3,025,320 17.7 17.9 17.3
PVS 17.1 0.5 8,575,700 16.6 17.3 16.6
SBT 21.4 0.1 2,031,300 21.5 21.9 21.4
SHB 8.1 0 4,726,400 8.1 8.2 8
VRE 47.7 3.1 3,176,670 45.6 47.7 45