Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

ITA - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHIỆP TÂN TẠO (HOSE)


     3.39    -0.06   -1.74%
TC 3.45
Open 3.42
CN 3.44
TN 3.36
KL 3,928,410
EPS 65
PE 52.2
KL 938.5 tr
Vốn 3,181 tỷ
Beta 0.7
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ITA:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
3.39 408,080 3.40 20,200
3.38 265,450 3.41 100
3.37 138,260 3.42 24,380
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 880 40% 309 13%
2016 1,172 27% 0 0%
2015 1,588 53% 0 0%
2014 563.60 72% 0 0%
2013 632 47% 104 87%
2012 500 114% 100 19%
2011 3,128 14% 686 11%
2010 2,900 93% 678 100%
2009 1,100 123% 300 143%
2008 0 0% 0 0%
2007 0 0% 0 0%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DTAITAKBC
Giá Thị Trường 9.90
0   0%
3.39
-0.06   -1.7%
14.20
-0.60   -4.1%
EPS/PE 0.21k / 46.30.07k / 52.21.24k / 11.5
Giá Sổ Sách 10.23
ngàn
11.02
ngàn
19.30
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 23,3553,157,5842,735,948
Khối lượng đang lưu hành 15,000,000937,883,609469,760,512
Tổng Vốn Thị Trường 149
tỷ VND
3,179
tỷ VND
6,671
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 226,180
(1.51%)
113,145,899
(12.06%)
161,118,762
(34.3%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 368
tỷ VND
10,237
tỷ VND
11,080
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 26
tỷ VND
2,554
tỷ VND
3,918
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 153
tỷ VND
10,335
tỷ VND
9,065
tỷ VND
Tổng Nợ 150
tỷ VND
2,893
tỷ VND
6,123
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 304
tỷ VND
13,228
tỷ VND
15,188
tỷ VND
Tiền mặt 18
tỷ VND
59
tỷ VND
436
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 20% / 14% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 49%22%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%25%35%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -10.80%12.90%59.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -189.50%19.50%-201.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -13.20%9.20%0.40%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán ITA

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.4 -0.1 4,737,850 11.4 11.5 11.2
FLC 7.1 0.1 10,728,300 7.0 7.1 7.0
HDB 45.0 -0.6 6,271,100 44.6 45.2 44.5
HQC 2.7 -0.0 6,364,030 2.7 2.7 2.7
MBB 28.6 0.3 6,076,720 27.9 28.6 27.8
PVS 27.9 -0.3 5,784,000 28.2 28.5 27.5
SBT 23.1 0.4 8,396,710 22.7 23.2 22.5
SHB 10.6 -0.2 16,083,900 10.8 11.1 10.3
SSI 31.9 -0.1 7,478,000 31.6 32.1 31.3
STB 15.0 -0.4 42,132,270 15 15.2 14.8