Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

ITA - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHIỆP TÂN TẠO (HOSE)


     3.29    0   0%
TC 3.29
Open 3.29
CN 3.32
TN 3.29
KL 2,235,020
EPS 73
PE 45.1
KL 838.4 tr
Vốn 2,758 tỷ
Beta 0.7
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ITA:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
3.28 66,490 3.29 14,670
3.27 22,820 3.30 51,000
3.26 43,760 3.31 207,620
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 880 40% 309 13%
2016 1,172 27% 0 0%
2015 1,588 53% 0 0%
2014 563.60 72% 0 0%
2013 632 47% 104 87%
2012 500 114% 100 19%
2011 3,128 14% 686 11%
2010 2,900 93% 678 100%
2009 1,100 123% 300 143%
2008 0 0% 0 0%
2007 0 0% 0 0%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

IJCITAPPI
Giá Thị Trường 9.30
-0.14   -1.5%
3.29
0   0%
2.01
-0.04   -2.0%
EPS/PE 1.37k / 6.80.07k / 45.1-0.48k / -4.2
Giá Sổ Sách 11.86
ngàn
12.34
ngàn
10.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 805,2383,313,832551,261
Khối lượng đang lưu hành 137,097,323837,844,85148,290,629
Tổng Vốn Thị Trường 1,275
tỷ VND
2,757
tỷ VND
97
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 19,511,112
(14.23%)
113,145,899
(13.5%)
509,913
(1.06%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,777
tỷ VND
10,237
tỷ VND
2,277
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,606
tỷ VND
2,554
tỷ VND
122
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,626
tỷ VND
10,335
tỷ VND
483
tỷ VND
Tổng Nợ 6,206
tỷ VND
2,893
tỷ VND
428
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,832
tỷ VND
13,228
tỷ VND
911
tỷ VND
Tiền mặt 70
tỷ VND
59
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 120% / 1-3% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 79%22%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%25%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 32.30%12.90%39.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -10.80%19.50%4,187.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.90%9.20%-3.80%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán ITA

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 6.3 0.1 9,772,830 6.3 6.5 6.3
HAI 7.4 -0.0 1,604,050 7.4 7.5 7.4
HQC 2.6 -0.0 3,555,060 2.6 2.6 2.6
KLF 3.6 0.1 1,716,000 3.5 3.7 3.5
MBB 23.8 0.2 4,037,860 23.7 24 23.5
PVD 17.7 0.3 3,025,320 17.7 17.9 17.3
PVS 17.1 0.5 8,575,700 16.6 17.3 16.6
SBT 21.4 0.1 2,031,300 21.5 21.9 21.4
SHB 8.1 0 4,726,400 8.1 8.2 8
VRE 47.7 3.1 3,176,670 45.6 47.7 45