Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

ITA - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHIỆP TÂN TẠO (HOSE)


     4.05    0.03   0.75%
TC 4.02
Open 4.07
CN 4.07
TN 4.03
KL 341,860
EPS 72
PE 55.8
KL 838.4 tr
Vốn 3,370 tỷ
Beta 0.6
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ITA:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
4.05 9,130 4.06 10,100
4.04 11,120 4.07 98,980
4.03 41,330 4.08 33,290
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 880 30% 309 12%
2016 1,172 27% 0 0%
2015 1,588 53% 0 0%
2014 563.60 72% 0 0%
2013 632 47% 104 87%
2012 500 114% 100 19%
2011 3,128 14% 686 11%
2010 2,900 93% 678 100%
2009 1,100 123% 300 143%
2008 0 0% 0 0%
2007 0 0% 0 0%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

ITALHGPFL
Giá Thị Trường 4.05
0.03   0.7%
17.65
0   0%
1.70
0.10   6.3%
EPS/PE 0.07k / 55.83.07k / 5.7-0.07k / -26.2
Giá Sổ Sách 12.33
ngàn
24.57
ngàn
7.23
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,297,39772,563373,617
Khối lượng đang lưu hành 837,844,85148,747,40950,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 3,393
tỷ VND
860
tỷ VND
85
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 113,145,899
(13.5%)
1,366,252
(2.8%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,143
tỷ VND
3,362
tỷ VND
641
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,553
tỷ VND
773
tỷ VND
63
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 10,333
tỷ VND
641
tỷ VND
362
tỷ VND
Tổng Nợ 2,647
tỷ VND
908
tỷ VND
205
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 12,980
tỷ VND
1,548
tỷ VND
566
tỷ VND
Tiền mặt 23
tỷ VND
124
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 110% / 23-1% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 20%59%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 25%23%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.90%16.90%170.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 19.50%44.20%-9.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.20%2.20%-11.20%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán ITA

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.2 0.2 750,950 11 11.2 11
FIT 12.3 -0.1 893,660 12.3 12.5 12.2
FLC 7.6 0.0 928,030 7.6 7.6 7.6
HAI 10.1 -0.1 484,710 10.1 10.2 10
HPG 37.7 -0.1 227,030 37.8 37.8 37.6
HQC 3.3 0 528,460 3.3 3.3 3.3
KLF 6.2 0 1,252,100 6.6 6.6 6
ROS 120.2 -8.5 1,751,670 121 122 119.7
SCR 11.4 -0.1 350,550 11.4 11.4 11.4
SHB 8 0 1,177,700 8 8.1 8