Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

ITA - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHIỆP TÂN TẠO (HOSE)


     4.30    -0.17   -3.80%
TC 4.47
Open 4.43
CN 4.47
TN 4.30
KL 5,123,970
EPS 71
PE 60.6
KL 838.4 tr
Vốn 3,605 tỷ
Beta 0.7
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ITA:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
4.30 263,830 4.33 42,090
4.29 2,820 4.34 7,940
4.28 5,110 4.35 220
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 880 17% 309 8%
2016 1,172 27% 0 0%
2015 1,588 53% 0 0%
2014 563.60 72% 0 0%
2013 632 47% 104 87%
2012 500 114% 100 19%
2011 3,128 14% 686 11%
2010 2,900 93% 678 100%
2009 1,100 123% 300 143%
2008 0 0% 0 0%
2007 0 0% 0 0%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

HAGITARCD
Giá Thị Trường 9.01
-0.09   -1.0%
4.30
-0.17   -3.8%
24.80
0   0%
EPS/PE -1.24k / -7.20.07k / 60.60k / 0.0
Giá Sổ Sách 20.73
ngàn
12.32
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,056,2208,020,1417,841
Khối lượng đang lưu hành 789,967,947837,844,8515,300,062
Tổng Vốn Thị Trường 7,118
tỷ VND
3,603
tỷ VND
131
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 82,804,984
(10.48%)
113,145,899
(13.5%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 40,090
tỷ VND
10,032
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,127
tỷ VND
420
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 16,375
tỷ VND
10,320
tỷ VND
67
tỷ VND
Tổng Nợ 34,426
tỷ VND
2,607
tỷ VND
834
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 50,801
tỷ VND
12,926
tỷ VND
901
tỷ VND
Tiền mặt 209
tỷ VND
10
tỷ VND
18
tỷ VND
ROA / ROE -3% / -90% / 128% / 65
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%20%93%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%4%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24.10%12.90%180.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -49.20%19.50%301.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.50%9.20%45.10%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán ITA

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 7.2 -0.1 8,961,910 7.4 7.4 7.2
HAI 10.2 0.7 3,853,320 10 10.2 9.5
HPG 31.4 -0.3 4,577,090 31.6 31.7 31.3
HQC 3.3 0.0 7,768,470 3.4 3.4 3.3
ITA 4.3 -0.2 5,123,970 4.4 4.5 4.3
KLF 3 -0.2 5,953,790 3.2 3.3 3
OGC 2.7 0.0 7,489,000 2.7 2.8 2.7
PVX 2.4 -0.1 2,640,800 2.5 2.6 2.4
SHB 7.8 -0.2 6,528,860 8 8.1 7.8
SSI 25.4 0.1 4,105,620 25.7 25.7 25.0