Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HQC - CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ ĐỊA ỐC HOÀNG QUÂN (HOSE)


     2.68    -0.04   -1.47%
TC 2.72
Open 2.70
CN 2.73
TN 2.66
KL 6,364,030
EPS 203
PE 13.2
KL 476.6 tr
Vốn 1,277 tỷ
Beta 0.5
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HQC:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
2.68 238,730 2.69 59,510
2.67 606,090 2.70 190,200
2.66 629,910 2.71 70,990
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,000 31% 200 26%
2016 0 0% 500.01 4%
2015 3,225 44% 320.19 200%
2014 0 0% 150 20%
2013 1,000 44% 100 30%
2012 900 34% 88 22%
2011 2,500 9% 400 6%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

HQCKACNHA
Giá Thị Trường 2.68
-0.04   -1.5%
22.00
0   0%
11.80
-0.20   -1.7%
EPS/PE 0.20k / 13.20.11k / 198.21.68k / 7.0
Giá Sổ Sách 9.64
ngàn
11.92
ngàn
11.40
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,733,59210919,093
Khối lượng đang lưu hành 476,600,00023,999,99912,759,997
Tổng Vốn Thị Trường 1,277
tỷ VND
528
tỷ VND
151
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 44,054,105
(9.24%)
5,288
(0.02%)
869,100
(6.81%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,074
tỷ VND
906
tỷ VND
598
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,377
tỷ VND
83
tỷ VND
76
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,595
tỷ VND
286
tỷ VND
145
tỷ VND
Tổng Nợ 2,357
tỷ VND
186
tỷ VND
7
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,952
tỷ VND
472
tỷ VND
152
tỷ VND
Tiền mặt 46
tỷ VND
20
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 21% / 114% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%39%4%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 23%9%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 74.20%288.70%44.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 406.50%320.50%271.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.30%-10.10%8.80%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HQC

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.4 -0.1 4,737,850 11.4 11.5 11.2
FLC 7.1 0.1 10,728,300 7.0 7.1 7.0
HDB 45.0 -0.6 6,271,100 44.6 45.2 44.5
HQC 2.7 -0.0 6,364,030 2.7 2.7 2.7
MBB 28.6 0.3 6,076,720 27.9 28.6 27.8
PVS 27.9 -0.3 5,784,000 28.2 28.5 27.5
SBT 23.1 0.4 8,396,710 22.7 23.2 22.5
SHB 10.6 -0.2 16,083,900 10.8 11.1 10.3
SSI 31.9 -0.1 7,478,000 31.6 32.1 31.3
STB 15.0 -0.4 42,132,270 15 15.2 14.8