Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HQC - CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ ĐỊA ỐC HOÀNG QUÂN (HOSE)


     3.28    0   0%
TC 3.28
Open 3.28
CN 3.30
TN 3.27
KL 491,150
EPS 227
PE 14.4
KL 426.6 tr
Vốn 1,399 tỷ
Beta 1.7
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HQC:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
3.28 15,930 3.29 66,810
3.27 259,440 3.30 151,060
3.26 229,230 3.31 81,320
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 0% 200 21%
2016 0 0% 500.01 4%
2015 3,225 44% 320.19 200%
2014 0 0% 150 20%
2013 1,000 44% 100 30%
2012 900 34% 88 22%
2011 2,500 9% 400 6%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

HQCNVLOGC
Giá Thị Trường 3.28
0   0%
61.50
-0.10   -0.2%
2.57
-0.02   -0.8%
EPS/PE 0.23k / 14.41.60k / 38.5-1.76k / -1.5
Giá Sổ Sách 10.75
ngàn
20.85
ngàn
2.97
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,370,5391,369,7566,888,427
Khối lượng đang lưu hành 426,600,000589,369,234300,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,399
tỷ VND
36,246
tỷ VND
771
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 44,054,105
(10.33%)
0
(0%)
20,630,802
(6.88%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,958
tỷ VND
11,556
tỷ VND
12,962
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,366
tỷ VND
2,384
tỷ VND
1,936
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,585
tỷ VND
12,287
tỷ VND
891
tỷ VND
Tổng Nợ 2,322
tỷ VND
29,669
tỷ VND
4,825
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,907
tỷ VND
41,956
tỷ VND
5,715
tỷ VND
Tiền mặt 51
tỷ VND
4,713
tỷ VND
269
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 22% / 8-10% / -63
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%71%84%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 23%21%15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 74.20%74.60%11.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 406.50%609.70%-904.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.30%0%-21.10%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HQC

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.2 0.2 740,750 11 11.2 11
FIT 12.3 -0.1 774,660 12.3 12.5 12.2
FLC 7.6 0 910,260 7.6 7.6 7.6
HAI 10.1 -0.2 484,600 10.1 10.2 10
HPG 37.7 -0.1 208,510 37.8 37.8 37.6
HQC 3.3 0 491,150 3.3 3.3 3.3
KLF 6.2 0 1,246,000 6.6 6.6 6
ROS 120.2 -8.5 1,738,250 121 122 119.7
SCR 11.4 -0.1 350,550 11.4 11.4 11.4
SHB 8 0 1,175,700 8 8.1 8