Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HQC - CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ ĐỊA ỐC HOÀNG QUÂN (HOSE)


     3.26    0.01   0.31%
TC 3.25
Open 3.40
CN 3.40
TN 3.26
KL 7,768,470
EPS 190
PE 17.2
KL 426.6 tr
Vốn 1,391 tỷ
Beta 1.9
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HQC:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
3.26 421,270 3.28 10,000
3.25 842,640 3.29 5,000
3.24 1,133,110 3.30 86,120
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 0% 200 10%
2016 0 0% 500.01 4%
2015 3,225 44% 320.19 200%
2014 0 0% 150 20%
2013 1,000 44% 100 30%
2012 900 34% 88 22%
2011 2,500 9% 400 6%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

D2DHQCPPI
Giá Thị Trường 37.00
0   0%
3.26
0.01   0.3%
3.06
-0.04   -1.3%
EPS/PE 6.36k / 5.80.19k / 17.2-0.25k / -12.1
Giá Sổ Sách 38.98
ngàn
9.54
ngàn
10.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 25,41211,993,967816,835
Khối lượng đang lưu hành 10,654,984426,600,00048,290,629
Tổng Vốn Thị Trường 394
tỷ VND
1,391
tỷ VND
148
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,475,440
(13.85%)
44,054,105
(10.33%)
509,913
(1.06%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,240
tỷ VND
5,768
tỷ VND
2,254
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 272
tỷ VND
853
tỷ VND
45
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 415
tỷ VND
4,068
tỷ VND
504
tỷ VND
Tổng Nợ 901
tỷ VND
3,002
tỷ VND
479
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,317
tỷ VND
7,070
tỷ VND
982
tỷ VND
Tiền mặt 456
tỷ VND
48
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 171% / 2-1% / -2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%42%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%15%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.80%74.20%39.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.30%406.50%4,187.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9%0.30%-3.80%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HQC

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 7.2 -0.1 8,961,910 7.4 7.4 7.2
HAI 10.2 0.7 3,853,320 10 10.2 9.5
HPG 31.4 -0.3 4,577,090 31.6 31.7 31.3
HQC 3.3 0.0 7,768,470 3.4 3.4 3.3
ITA 4.3 -0.2 5,123,970 4.4 4.5 4.3
KLF 3 -0.2 5,953,790 3.2 3.3 3
OGC 2.7 0.0 7,489,000 2.7 2.8 2.7
PVX 2.4 -0.1 2,640,800 2.5 2.6 2.4
SHB 7.8 -0.2 6,528,860 8 8.1 7.8
SSI 25.4 0.1 4,105,620 25.7 25.7 25.0