Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HAG - CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG ANH GIA LAI (HOSE)


     9.01    -0.09   -0.99%
TC 9.10
Open 9.15
CN 9.17
TN 9.01
KL 2,636,140
EPS -1,243
PE -7.2
KL 790.0 tr
Vốn 7,118 tỷ
Beta 4.1
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
9.01 18,430 9.04 170,000
9.00 417,890 9.05 100,000
8.99 10 9.07 2,010
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 6,154 105% 0 0%
2015 0 0% 2,100 38%
2014 0 0% 1,460 107%
2013 3,620 77% 1,107 90%
2012 0 0% 1,200 44%
2011 0 0% 3,000 57%
2010 0 0% 3,000 101%
2009 3,129 140% 863 149%
0 4,600 0% 1,800 0%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

D11HAGIDJ
Giá Thị Trường 15.00
0   0%
9.01
-0.09   -1.0%
2.50
-0.10   -3.8%
EPS/PE 0.16k / 92.0-1.24k / -7.2-0.22k / -11.3
Giá Sổ Sách 14.84
ngàn
20.73
ngàn
8.17
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,2516,056,22060,857
Khối lượng đang lưu hành 6,551,965789,967,94732,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 98
tỷ VND
7,118
tỷ VND
82
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
82,804,984
(10.48%)
4,235,000
(12.99%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 842
tỷ VND
40,090
tỷ VND
914
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 32
tỷ VND
2,127
tỷ VND
-42
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 97
tỷ VND
16,375
tỷ VND
266
tỷ VND
Tổng Nợ 123
tỷ VND
34,426
tỷ VND
91
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 220
tỷ VND
50,801
tỷ VND
358
tỷ VND
Tiền mặt 66
tỷ VND
209
tỷ VND
12
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 1-3% / -9-2% / -3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%68%26%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%5%-5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 69.10%24.10%1.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -14.20%-49.20%-3,907.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.10%1.50%-13.20%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HAG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 7.2 -0.1 8,961,910 7.4 7.4 7.2
HAI 10.2 0.7 3,853,320 10 10.2 9.5
HPG 31.4 -0.3 4,577,090 31.6 31.7 31.3
HQC 3.3 0.0 7,768,470 3.4 3.4 3.3
ITA 4.3 -0.2 5,123,970 4.4 4.5 4.3
KLF 3 -0.2 5,953,790 3.2 3.3 3
OGC 2.7 0.0 7,489,000 2.7 2.8 2.7
PVX 2.4 -0.1 2,640,800 2.5 2.6 2.4
SHB 7.8 -0.2 6,528,860 8 8.1 7.8
SSI 25.4 0.1 4,105,620 25.7 25.7 25.0