Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HAG - CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG ANH GIA LAI (HOSE)


     7.67    -0.14   -1.79%
TC 7.81
Open 7.70
CN 7.80
TN 7.60
KL 1,639,260
EPS 832
PE 9.2
KL 790.0 tr
Vốn 6,059 tỷ
Beta 2.0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
7.65 13,750 7.67 16,300
7.64 20,200 7.68 156,910
7.63 8,930 7.69 23,590
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 6,154 105% 0 0%
2015 0 0% 2,100 38%
2014 0 0% 1,460 107%
2013 3,620 77% 1,107 90%
2012 0 0% 1,200 44%
2011 0 0% 3,000 57%
2010 0 0% 3,000 101%
2009 3,129 140% 863 149%
0 4,600 0% 1,800 0%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

E1SSHN30HAGSHNSZL
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
7.67
-0.14   -1.8%
9.70
-0.10   -1.0%
38.00
0   0%
EPS/PE 0k / 0.00.83k / 9.20.93k / 10.44.94k / 7.7
Giá Sổ Sách 0
ngàn
22.96
ngàn
13.69
ngàn
27.77
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 02,804,6441,107,1669,549
Khối lượng đang lưu hành 10,100,000789,967,947117,558,36018,190,900
Tổng Vốn Thị Trường 101
tỷ VND
6,059
tỷ VND
1,140
tỷ VND
691
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
82,804,984
(10.48%)
1,289,100
(1.1%)
2,614,460
(14.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
43,264
tỷ VND
2,732
tỷ VND
1,767
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
8,498
tỷ VND
248
tỷ VND
597
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
18,140
tỷ VND
1,610
tỷ VND
505
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
34,670
tỷ VND
652
tỷ VND
1,017
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
52,810
tỷ VND
2,262
tỷ VND
1,522
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
220
tỷ VND
64
tỷ VND
44
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 02% / 65% / 76% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%66%29%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%20%9%34%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%24.10%856.40%17.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%-48.40%-318.70%25.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%1.50%50%10.40%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HAG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 6.3 0.1 9,772,830 6.3 6.5 6.3
HAI 7.4 -0.0 1,604,050 7.4 7.5 7.4
HQC 2.6 -0.0 3,555,060 2.6 2.6 2.6
KLF 3.6 0.1 1,716,000 3.5 3.7 3.5
MBB 23.8 0.2 4,037,860 23.7 24 23.5
PVD 17.7 0.3 3,025,320 17.7 17.9 17.3
PVS 17.1 0.5 8,575,700 16.6 17.3 16.6
SBT 21.4 0.1 2,031,300 21.5 21.9 21.4
SHB 8.1 0 4,726,400 8.1 8.2 8
VRE 47.7 3.1 3,176,670 45.6 47.7 45