Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HAG - CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG ANH GIA LAI (HOSE)


     8.40    0   0%
TC 8.40
Open 8.47
CN 8.47
TN 8.39
KL 121,300
EPS 658
PE 12.8
KL 790.0 tr
Vốn 6,636 tỷ
Beta 2.4
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
8.40 4,630 8.41 5,020
8.39 14,030 8.42 9,500
8.38 13,070 8.43 1,900
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 6,154 105% 0 0%
2015 0 0% 2,100 38%
2014 0 0% 1,460 107%
2013 3,620 77% 1,107 90%
2012 0 0% 1,200 44%
2011 0 0% 3,000 57%
2010 0 0% 3,000 101%
2009 3,129 140% 863 149%
0 4,600 0% 1,800 0%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

HAGITCKBC
Giá Thị Trường 8.40
0   0%
14.10
0   0%
14.45
0.05   0.3%
EPS/PE 0.66k / 12.81.00k / 14.21.23k / 11.7
Giá Sổ Sách 23.02
ngàn
22.44
ngàn
18.96
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,779,30891,1862,410,329
Khối lượng đang lưu hành 789,967,94768,646,328469,760,512
Tổng Vốn Thị Trường 6,636
tỷ VND
968
tỷ VND
6,788
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 82,804,984
(10.48%)
6,885,915
(10.03%)
161,118,762
(34.3%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 41,742
tỷ VND
4,017
tỷ VND
10,554
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8,394
tỷ VND
69
tỷ VND
3,789
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 18,188
tỷ VND
1,540
tỷ VND
8,905
tỷ VND
Tổng Nợ 34,213
tỷ VND
1,903
tỷ VND
5,461
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 52,400
tỷ VND
3,443
tỷ VND
14,365
tỷ VND
Tiền mặt 1,619
tỷ VND
58
tỷ VND
256
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 42% / 55% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%55%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 20%2%36%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24.10%25.10%59.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -48.40%-855.60%-201.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.50%-2.10%0.40%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HAG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.1 0.1 488,570 11 11.1 11
FIT 12.3 -0.1 341,040 12.3 12.5 12.2
FLC 7.6 0.0 394,000 7.6 7.6 7.6
HAI 10.1 -0.1 14,860 10.1 10.2 10.1
HPG 37.6 -0.1 78,130 37.8 37.8 37.6
HQC 3.3 0.0 265,160 3.3 3.3 3.3
KLF 6.2 0 728,400 6.6 6.6 6
ROS 119.8 -8.9 1,485,160 121 122 119.7
SCR 11.4 0 235,010 11.4 11.4 11.4
SHB 8 0 998,500 8 8.1 8