Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HAG - CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG ANH GIA LAI (HOSE)


     8.16    0.53   6.95%
TC 7.63
Open 7.64
CN 8.16
TN 7.60
KL 23,850,270
EPS 709
PE 11.5
KL 927.5 tr
Vốn 7,568 tỷ
Beta 0.9
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
8.16 342,960
8.15 171,740
8.14 5,840
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 6,335 63% 552 216%
2016 6,154 105% 0 0%
2015 0 0% 2,100 38%
2014 0 0% 1,460 107%
2013 3,620 77% 1,107 90%
2012 0 0% 1,200 44%
2011 0 0% 3,000 57%
2010 0 0% 3,000 101%
2009 3,129 140% 863 149%
0 4,600 0% 1,800 0%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

HAGQCGSC5
Giá Thị Trường 8.16
0.53   6.9%
16.60
0.50   3.1%
24.50
0.15   0.6%
EPS/PE 0.71k / 11.51.57k / 10.64.26k / 5.8
Giá Sổ Sách 19.56
ngàn
14.93
ngàn
22.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,217,758592,4773,479
Khối lượng đang lưu hành 927,467,947275,129,31014,984,543
Tổng Vốn Thị Trường 7,568
tỷ VND
4,567
tỷ VND
367
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 82,804,984
(8.93%)
32,588,287
(11.84%)
703,831
(4.7%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 43,264
tỷ VND
6,988
tỷ VND
13,430
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8,498
tỷ VND
885
tỷ VND
430
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 18,140
tỷ VND
4,108
tỷ VND
338
tỷ VND
Tổng Nợ 34,670
tỷ VND
6,764
tỷ VND
1,773
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 52,810
tỷ VND
10,872
tỷ VND
2,111
tỷ VND
Tiền mặt 220
tỷ VND
74
tỷ VND
315
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 64% / 113% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 66%62%84%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 20%13%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24.10%105%6.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -48.40%32.90%89.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.50%-14.50%18.10%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HAG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.4 -0.1 4,737,850 11.4 11.5 11.2
FLC 7.1 0.1 10,728,300 7.0 7.1 7.0
HDB 45.0 -0.6 6,271,100 44.6 45.2 44.5
HQC 2.7 -0.0 6,364,030 2.7 2.7 2.7
MBB 28.6 0.3 6,076,720 27.9 28.6 27.8
PVS 27.9 -0.3 5,784,000 28.2 28.5 27.5
SBT 23.1 0.4 8,396,710 22.7 23.2 22.5
SHB 10.6 -0.2 16,083,900 10.8 11.1 10.3
SSI 31.9 -0.1 7,478,000 31.6 32.1 31.3
STB 15.0 -0.4 42,132,270 15 15.2 14.8