Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

FLC - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN FLC (HOSE)


     7.24    -0.08   -1.09%
TC 7.32
Open 7.35
CN 7.44
TN 7.24
KL 8,961,910
EPS 1,589
PE 4.6
KL 638.0 tr
Vốn 4,619 tỷ
Beta 1.7
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FLC:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
7.24 228,890 7.25 6,000
7.23 165,220 7.27 10,700
7.22 159,920 7.29 28,710
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 13,000 12% 984 16%
2016 7,000 89% 1,200 110%
2015 5,535 96% 903 100%
2014 3,300 63% 262.50 136%
2013 1,784 98% 92 108%
2012 1,470.60 106% 231.60 16%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

FLCITATDC
Giá Thị Trường 7.24
-0.08   -1.1%
4.30
-0.17   -3.8%
7.60
-0.08   -1.0%
EPS/PE 1.59k / 4.60.07k / 60.61.30k / 5.9
Giá Sổ Sách 13.41
ngàn
12.32
ngàn
12.13
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 14,774,7768,020,141208,848
Khối lượng đang lưu hành 638,038,737837,844,851100,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 4,619
tỷ VND
3,603
tỷ VND
760
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(11.16%)
113,145,899
(13.5%)
923,440
(0.92%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 18,891
tỷ VND
10,032
tỷ VND
11,569
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,254
tỷ VND
420
tỷ VND
649
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,556
tỷ VND
10,320
tỷ VND
1,213
tỷ VND
Tổng Nợ 10,545
tỷ VND
2,607
tỷ VND
6,097
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 19,101
tỷ VND
12,926
tỷ VND
7,310
tỷ VND
Tiền mặt 339
tỷ VND
10
tỷ VND
33
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 110% / 12% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%20%83%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%4%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 250.20%12.90%-3.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 158%19.50%-7.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.10%9.20%-1.30%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán FLC

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 7.2 -0.1 8,961,910 7.4 7.4 7.2
HAI 10.2 0.7 3,853,320 10 10.2 9.5
HPG 31.4 -0.3 4,577,090 31.6 31.7 31.3
HQC 3.3 0.0 7,768,470 3.4 3.4 3.3
ITA 4.3 -0.2 5,123,970 4.4 4.5 4.3
KLF 3 -0.2 5,953,790 3.2 3.3 3
OGC 2.7 0.0 7,489,000 2.7 2.8 2.7
PVX 2.4 -0.1 2,640,800 2.5 2.6 2.4
SHB 7.8 -0.2 6,528,860 8 8.1 7.8
SSI 25.4 0.1 4,105,620 25.7 25.7 25.0