Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

FLC - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN FLC (HOSE)


     6.31    0.05   0.80%
TC 6.26
Open 6.31
CN 6.50
TN 6.26
KL 9,772,830
EPS 862
PE 7.3
KL 638.0 tr
Vốn 4,026 tỷ
Beta 0.5
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FLC:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
6.31 60,590 6.32 47,710
6.30 294,410 6.33 1,600
6.29 61,710 6.35 960
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 13,000 40% 984 23%
2016 7,000 88% 1,200 111%
2015 5,535 96% 903 100%
2014 3,300 63% 262.50 136%
2013 1,784 98% 92 108%
2012 1,470.60 106% 231.60 16%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

FLCNBBSGR
Giá Thị Trường 6.31
0.05   0.8%
16.30
0.10   0.6%
29.30
0   0%
EPS/PE 0.86k / 7.30.94k / 17.47.04k / 4.2
Giá Sổ Sách 13.42
ngàn
16.28
ngàn
14.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 16,326,79367,2098,842
Khối lượng đang lưu hành 638,038,73795,772,69939,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 4,026
tỷ VND
1,561
tỷ VND
1,160
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(11.16%)
19,365,500
(20.22%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 22,490
tỷ VND
3,431
tỷ VND
1,874
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,528
tỷ VND
722
tỷ VND
414
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,559
tỷ VND
1,559
tỷ VND
567
tỷ VND
Tổng Nợ 12,217
tỷ VND
3,686
tỷ VND
780
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 20,776
tỷ VND
5,245
tỷ VND
1,347
tỷ VND
Tiền mặt 273
tỷ VND
76
tỷ VND
34
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 72% / 621% / 49
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%70%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%21%22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 250.10%-28.40%132.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 158.10%26.10%-3,975.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.10%20.10%23%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán FLC

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 6.3 0.1 9,772,830 6.3 6.5 6.3
HAI 7.4 -0.0 1,604,050 7.4 7.5 7.4
HQC 2.6 -0.0 3,555,060 2.6 2.6 2.6
KLF 3.6 0.1 1,716,000 3.5 3.7 3.5
MBB 23.8 0.2 4,037,860 23.7 24 23.5
PVD 17.7 0.3 3,025,320 17.7 17.9 17.3
PVS 17.1 0.5 8,575,700 16.6 17.3 16.6
SBT 21.4 0.1 2,031,300 21.5 21.9 21.4
SHB 8.1 0 4,726,400 8.1 8.2 8
VRE 47.7 3.1 3,176,670 45.6 47.7 45