Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

FLC - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN FLC (HOSE)


     7.58    0.01   0.13%
TC 7.57
Open 7.56
CN 7.60
TN 7.55
KL 610,310
EPS 861
PE 8.8
KL 638.0 tr
Vốn 4,830 tỷ
Beta 0.8
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FLC:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
7.58 31,860 7.59 27,550
7.57 100,230 7.60 78,690
7.56 47,930 7.61 3,920
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 13,000 23% 984 14%
2016 7,000 88% 1,200 111%
2015 5,535 96% 903 100%
2014 3,300 63% 262.50 136%
2013 1,784 98% 92 108%
2012 1,470.60 106% 231.60 16%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

FLCKDHNTB
Giá Thị Trường 7.58
0.01   0.1%
24.00
0   0%
0.90
0   0%
EPS/PE 0.86k / 8.81.26k / 19.1-8.21k / -0.1
Giá Sổ Sách 13.31
ngàn
19.79
ngàn
-19.66
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 14,512,324112,717272,226
Khối lượng đang lưu hành 638,038,737327,599,84939,779,577
Tổng Vốn Thị Trường 4,836
tỷ VND
7,862
tỷ VND
36
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(11.16%)
83,216,405
(25.4%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,219
tỷ VND
9,308
tỷ VND
996
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,441
tỷ VND
1,039
tỷ VND
-331
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,492
tỷ VND
4,630
tỷ VND
-782
tỷ VND
Tổng Nợ 11,598
tỷ VND
2,787
tỷ VND
3,740
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 20,089
tỷ VND
7,417
tỷ VND
2,958
tỷ VND
Tiền mặt 314
tỷ VND
819
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 76% / 9-11% / 42
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%38%126%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%11%-33%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 250.10%116.60%-47.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 158.10%-99.60%1,232.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.10%3.70%-28.10%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán FLC

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.2 0.2 692,020 11 11.2 11
FIT 12.3 -0.1 653,320 12.3 12.5 12.2
FLC 7.6 0.0 610,310 7.6 7.6 7.6
HAI 10.1 -0.2 86,560 10.1 10.2 10
HPG 37.6 -0.1 138,860 37.8 37.8 37.6
HQC 3.3 0 409,460 3.3 3.3 3.3
KLF 6.2 0 1,031,700 6.6 6.6 6
ROS 119.8 -8.9 1,668,730 121 122 119.7
SCR 11.4 -0.1 302,510 11.4 11.4 11.4
SHB 8.1 0.1 1,070,800 8 8.1 8