Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

FLC - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN FLC (HOSE)


     7.10    0.06   0.85%
TC 7.04
Open 7.02
CN 7.10
TN 6.99
KL 10,728,300
EPS 862
PE 8.2
KL 638.0 tr
Vốn 4,530 tỷ
Beta 0.4
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FLC:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
7.08 19,300 7.10 140,420
7.07 202,030 7.11 30,000
7.06 151,200 7.12 143,200
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 13,000 40% 984 23%
2016 7,000 88% 1,200 111%
2015 5,535 96% 903 100%
2014 3,300 63% 262.50 136%
2013 1,784 98% 92 108%
2012 1,470.60 106% 231.60 16%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

D11FLCTKC
Giá Thị Trường 13.40
0.10   0.8%
7.10
0.06   0.9%
26.50
-0.50   -1.9%
EPS/PE 0.21k / 64.10.86k / 8.22.54k / 10.4
Giá Sổ Sách 13.97
ngàn
13.42
ngàn
15.23
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,22815,532,2904,297
Khối lượng đang lưu hành 6,551,965638,038,73710,732,232
Tổng Vốn Thị Trường 88
tỷ VND
4,530
tỷ VND
284
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
71,214,637
(11.16%)
7,700
(0.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 862
tỷ VND
22,490
tỷ VND
4,378
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 114
tỷ VND
2,528
tỷ VND
96
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 92
tỷ VND
8,559
tỷ VND
163
tỷ VND
Tổng Nợ 173
tỷ VND
12,217
tỷ VND
728
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 264
tỷ VND
20,776
tỷ VND
892
tỷ VND
Tiền mặt 42
tỷ VND
273
tỷ VND
57
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 13% / 73% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%59%82%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%11%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 69.10%250.10%21.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -14.20%158.10%67.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.10%-1.10%20.70%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán FLC

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.4 -0.1 4,737,850 11.4 11.5 11.2
FLC 7.1 0.1 10,728,300 7.0 7.1 7.0
HDB 45.0 -0.6 6,271,100 44.6 45.2 44.5
HQC 2.7 -0.0 6,364,030 2.7 2.7 2.7
MBB 28.6 0.3 6,076,720 27.9 28.6 27.8
PVS 27.9 -0.3 5,784,000 28.2 28.5 27.5
SBT 23.1 0.4 8,396,710 22.7 23.2 22.5
SHB 10.6 -0.2 16,083,900 10.8 11.1 10.3
SSI 31.9 -0.1 7,478,000 31.6 32.1 31.3
STB 15.0 -0.4 42,132,270 15 15.2 14.8