Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DXG - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG ĐỊA ỐC ĐẤT XANH (HOSE)


     16.65    -0.10   -0.60%
TC 16.75
Open 16.75
CN 16.90
TN 16.55
KL 5,378,520
EPS 2,306
PE 7.2
KL 253.0 tr
Vốn 4,213 tỷ
Beta 0.9
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DXG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
16.65 87,110 16.70 49,190
16.60 58,800 16.75 89,450
16.55 198,720 16.80 156,080
Nhóm ngành Xây Dựng 41 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 0% 700 27%
2016 0 0% 506 131%
2015 1,350 103% 243 183%
2014 0 0% 125 170%
2013 450 76% 70 128%
2012 300 136% 70 113%
2011 400 72% 80 41%
2010 445 86% 128 61%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DXGHU3VC9
Giá Thị Trường 16.65
-0.10   -0.6%
7.90
-0.01   -0.1%
10.70
0   0%
EPS/PE 2.31k / 7.21.98k / 4.01.29k / 8.3
Giá Sổ Sách 14.29
ngàn
18.90
ngàn
15.40
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,292,3913,2702,056
Khối lượng đang lưu hành 285,879,9079,999,94411,695,200
Tổng Vốn Thị Trường 4,760
tỷ VND
79
tỷ VND
125
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(17.98%)
447,629
(4.48%)
313,750
(2.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,532
tỷ VND
4,031
tỷ VND
6,505
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,182
tỷ VND
117
tỷ VND
71
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,615
tỷ VND
189
tỷ VND
180
tỷ VND
Tổng Nợ 2,513
tỷ VND
404
tỷ VND
1,143
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,127
tỷ VND
593
tỷ VND
1,323
tỷ VND
Tiền mặt 1,595
tỷ VND
13
tỷ VND
43
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 233% / 111% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 41%68%86%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 18%3%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 65%-1.40%1.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 88.30%-15.90%1.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10%-2%-0.20%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DXG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 7.2 -0.1 8,961,910 7.4 7.4 7.2
HAI 10.2 0.7 3,853,320 10 10.2 9.5
HPG 31.4 -0.3 4,577,090 31.6 31.7 31.3
HQC 3.3 0.0 7,768,470 3.4 3.4 3.3
ITA 4.3 -0.2 5,123,970 4.4 4.5 4.3
KLF 3 -0.2 5,953,790 3.2 3.3 3
OGC 2.7 0.0 7,489,000 2.7 2.8 2.7
PVX 2.4 -0.1 2,640,800 2.5 2.6 2.4
SHB 7.8 -0.2 6,528,860 8 8.1 7.8
SSI 25.4 0.1 4,105,620 25.7 25.7 25.0