Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DXG - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG ĐỊA ỐC ĐẤT XANH (HOSE)


     26    0.20   0.78%
TC 25.80
Open 25.45
CN 26.65
TN 25.45
KL 5,401,340
EPS 2,841
PE 9.2
KL 303.2 tr
Vốn 7,883 tỷ
Beta 1.3
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DXG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
26.00 8,210 26.05 10,440
25.95 3,900 26.10 10,680
25.90 103,050 26.15 9,000
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,300 51% 700 96%
2016 0 0% 506 131%
2015 1,350 103% 243 183%
2014 0 0% 125 170%
2013 450 76% 70 128%
2012 300 136% 70 113%
2011 400 72% 80 41%
2010 445 86% 128 61%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DXGSGRVCR
Giá Thị Trường 26.00
0.20   0.8%
37.20
2.40   6.9%
3.10
0.10   3.3%
EPS/PE 2.84k / 9.27.04k / 5.3-0.40k / -7.7
Giá Sổ Sách 14.90
ngàn
14.32
ngàn
8.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,933,96810,10815,676
Khối lượng đang lưu hành 303,134,68639,599,98935,240,000
Tổng Vốn Thị Trường 7,882
tỷ VND
1,473
tỷ VND
109
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(16.96%)
0
(0%)
70,600
(0.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,622
tỷ VND
1,874
tỷ VND
393
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,786
tỷ VND
414
tỷ VND
20
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,259
tỷ VND
567
tỷ VND
302
tỷ VND
Tổng Nợ 5,358
tỷ VND
780
tỷ VND
579
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,617
tỷ VND
1,347
tỷ VND
881
tỷ VND
Tiền mặt 1,947
tỷ VND
34
tỷ VND
20
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 2721% / 49-2% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%58%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 23%22%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 65%132.70%-1.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 88.30%-3,975.80%-54.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10%23%-16.10%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DXG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.4 -0.1 4,737,850 11.4 11.5 11.2
FLC 7.1 0.1 10,728,300 7.0 7.1 7.0
HDB 45.0 -0.6 6,271,100 44.6 45.2 44.5
HQC 2.7 -0.0 6,364,030 2.7 2.7 2.7
MBB 28.6 0.3 6,076,720 27.9 28.6 27.8
PVS 27.9 -0.3 5,784,000 28.2 28.5 27.5
SBT 23.1 0.4 8,396,710 22.7 23.2 22.5
SHB 10.6 -0.2 16,083,900 10.8 11.1 10.3
SSI 31.9 -0.1 7,478,000 31.6 32.1 31.3
STB 15.0 -0.4 42,132,270 15 15.2 14.8