Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DXG - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG ĐỊA ỐC ĐẤT XANH (HOSE)


     18.40    -0.10   -0.54%
TC 18.50
Open 18.50
CN 18.70
TN 18.30
KL 1,817,860
EPS 2,841
PE 6.5
KL 285.9 tr
Vốn 5,261 tỷ
Beta 1.3
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DXG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
18.40 26,020 18.45 16,000
18.35 5,620 18.50 34,630
18.30 67,980 18.55 26,300
Nhóm ngành Xây Dựng 41 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 0% 700 96%
2016 0 0% 506 131%
2015 1,350 103% 243 183%
2014 0 0% 125 170%
2013 450 76% 70 128%
2012 300 136% 70 113%
2011 400 72% 80 41%
2010 445 86% 128 61%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DXGPTCVC7
Giá Thị Trường 18.40
-0.10   -0.5%
5.21
-0.39   -7.0%
19.10
-0.30   -1.5%
EPS/PE 2.84k / 6.5-0.39k / -13.41.88k / 10.2
Giá Sổ Sách 14.90
ngàn
13.69
ngàn
12.29
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,795,08028,19767,813
Khối lượng đang lưu hành 300,173,90217,999,99910,999,984
Tổng Vốn Thị Trường 5,523
tỷ VND
94
tỷ VND
210
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(17.12%)
139,774
(0.78%)
19,100
(0.17%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,622
tỷ VND
2,884
tỷ VND
3,125
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,786
tỷ VND
52
tỷ VND
109
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,259
tỷ VND
246
tỷ VND
135
tỷ VND
Tổng Nợ 5,358
tỷ VND
342
tỷ VND
231
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,617
tỷ VND
588
tỷ VND
366
tỷ VND
Tiền mặt 1,947
tỷ VND
12
tỷ VND
122
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 27-2% / -46% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%58%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 23%2%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 65%16.20%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 88.30%-636%27.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10%14%23.30%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DXG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 6.3 0.1 9,772,830 6.3 6.5 6.3
HAI 7.4 -0.0 1,604,050 7.4 7.5 7.4
HQC 2.6 -0.0 3,555,060 2.6 2.6 2.6
KLF 3.6 0.1 1,716,000 3.5 3.7 3.5
MBB 23.8 0.2 4,037,860 23.7 24 23.5
PVD 17.7 0.3 3,025,320 17.7 17.9 17.3
PVS 17.1 0.5 8,575,700 16.6 17.3 16.6
SBT 21.4 0.1 2,031,300 21.5 21.9 21.4
SHB 8.1 0 4,726,400 8.1 8.2 8
VRE 47.7 3.1 3,176,670 45.6 47.7 45