Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DXG - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG ĐỊA ỐC ĐẤT XANH (HOSE)


     21.40    -0.05   -0.23%
TC 21.45
Open 21.55
CN 21.55
TN 21.40
KL 165,390
EPS 2,068
PE 10.4
KL 253.0 tr
Vốn 5,428 tỷ
Beta 1.5
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DXG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
21.40 9,150 21.45 25,990
21.35 10,530 21.50 35,640
21.30 4,200 21.55 25,020
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 0% 700 39%
2016 0 0% 506 131%
2015 1,350 103% 243 183%
2014 0 0% 125 170%
2013 450 76% 70 128%
2012 300 136% 70 113%
2011 400 72% 80 41%
2010 445 86% 128 61%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DXGRCLVIC
Giá Thị Trường 21.40
-0.05   -0.2%
19.30
0   0%
48.90
-0.20   -0.4%
EPS/PE 2.07k / 10.41.24k / 15.60.65k / 75.1
Giá Sổ Sách 13.68
ngàn
27.94
ngàn
16.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,191,917308690,631
Khối lượng đang lưu hành 285,879,9077,559,3582,637,707,954
Tổng Vốn Thị Trường 6,118
tỷ VND
146
tỷ VND
128,984
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(17.98%)
1,225,896
(16.22%)
247,923,112
(9.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,825
tỷ VND
1,428
tỷ VND
191,041
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,530
tỷ VND
254
tỷ VND
20,512
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,911
tỷ VND
211
tỷ VND
43,360
tỷ VND
Tổng Nợ 4,301
tỷ VND
81
tỷ VND
150,402
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,212
tỷ VND
292
tỷ VND
193,762
tỷ VND
Tiền mặt 2,173
tỷ VND
28
tỷ VND
9,531
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 203% / 41% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%28%78%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 22%18%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 65%-11.60%103.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 88.30%-13.50%81.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10%20.10%19.30%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DXG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.1 0.1 292,700 11 11.1 11
FIT 12.3 -0.1 263,280 12.3 12.5 12.3
FLC 7.6 0.0 292,190 7.6 7.6 7.6
HAI 10.1 -0.1 8,760 10.1 10.2 10.1
HPG 37.6 -0.1 29,070 37.8 37.8 37.6
HQC 3.3 0.0 156,850 3.3 3.3 3.3
KLF 6.3 0.1 555,900 6.6 6.6 6
ROS 119.7 -9 1,200,610 121 122 119.7
SCR 11.4 0 152,160 11.4 11.4 11.4
SHB 8 0 582,400 8 8.1 8