Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DLG - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐỨC LONG GIA LAI (HOSE)


     4    -0.01   -0.25%
TC 4.01
Open 4.01
CN 4.01
TN 3.85
KL 2,552,100
EPS 252
PE 15.9
KL 285.1 tr
Vốn 1,140 tỷ
Beta 1.1
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DLG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
3.99 200,000 4.00 50,830
3.98 48,510 4.01 201,970
3.97 57,050 4.02 4,300
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 0% 0 0%
2016 0 0% 220 44%
2015 0 0% 265 31%
2014 0 0% 91 58%
2013 1,100 73% 50 16%
2012 1,200 60% 55 0%
2011 1,400 68% 100 35%
2010 1,050 100% 150 47%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DLGKBCLHG
Giá Thị Trường 4.00
-0.01   -0.2%
14.20
-0.60   -4.1%
18.70
-0.30   -1.6%
EPS/PE 0.25k / 15.91.24k / 11.53.21k / 5.8
Giá Sổ Sách 11.77
ngàn
19.30
ngàn
25.64
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,672,7082,735,94891,837
Khối lượng đang lưu hành 285,057,815469,760,51249,997,516
Tổng Vốn Thị Trường 1,140
tỷ VND
6,671
tỷ VND
935
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,644,372
(13.21%)
161,118,762
(34.3%)
1,366,252
(2.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,183
tỷ VND
11,080
tỷ VND
3,558
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 411
tỷ VND
3,918
tỷ VND
801
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,356
tỷ VND
9,065
tỷ VND
668
tỷ VND
Tổng Nợ 4,632
tỷ VND
6,123
tỷ VND
976
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,987
tỷ VND
15,188
tỷ VND
1,644
tỷ VND
Tiền mặt 152
tỷ VND
436
tỷ VND
158
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 24% / 710% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%40%59%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%35%23%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 25.60%59.90%16.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 472.10%-201.60%44.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.70%0.40%2.20%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DLG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.4 -0.1 4,737,850 11.4 11.5 11.2
FLC 7.1 0.1 10,728,300 7.0 7.1 7.0
HDB 45.0 -0.6 6,271,100 44.6 45.2 44.5
HQC 2.7 -0.0 6,364,030 2.7 2.7 2.7
MBB 28.6 0.3 6,076,720 27.9 28.6 27.8
PVS 27.9 -0.3 5,784,000 28.2 28.5 27.5
SBT 23.1 0.4 8,396,710 22.7 23.2 22.5
SHB 10.6 -0.2 16,083,900 10.8 11.1 10.3
SSI 31.9 -0.1 7,478,000 31.6 32.1 31.3
STB 15.0 -0.4 42,132,270 15 15.2 14.8