Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DLG - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐỨC LONG GIA LAI (HOSE)


     3.13    0   0%
TC 3.13
Open 3.13
CN 3.17
TN 3.12
KL 1,349,890
EPS 252
PE 12.4
KL 285.1 tr
Vốn 892 tỷ
Beta 0.5
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DLG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
3.13 91,310 3.14 1,000
3.12 180,750 3.15 27,780
3.11 53,320 3.16 19,580
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,800 72% 200 45%
2016 0 0% 220 44%
2015 0 0% 265 31%
2014 0 0% 91 58%
2013 1,100 73% 50 16%
2012 1,200 60% 55 0%
2011 1,400 68% 100 35%
2010 1,050 100% 150 47%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DLGPDRSGR
Giá Thị Trường 3.13
0   0%
35.00
0.70   2.0%
29.30
0   0%
EPS/PE 0.25k / 12.41.87k / 18.87.04k / 4.2
Giá Sổ Sách 11.77
ngàn
11.83
ngàn
14.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,074,1341,149,0848,842
Khối lượng đang lưu hành 285,057,815221,990,96839,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 892
tỷ VND
7,770
tỷ VND
1,160
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,644,372
(13.21%)
19,267,506
(8.68%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,183
tỷ VND
5,340
tỷ VND
1,874
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 411
tỷ VND
1,020
tỷ VND
414
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,356
tỷ VND
2,627
tỷ VND
567
tỷ VND
Tổng Nợ 4,632
tỷ VND
7,204
tỷ VND
780
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,987
tỷ VND
9,831
tỷ VND
1,347
tỷ VND
Tiền mặt 152
tỷ VND
157
tỷ VND
34
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 24% / 1621% / 49
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%73%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%19%22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 25.60%223.30%132.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 472.10%385.80%-3,975.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.70%-7.20%23%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DLG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 6.3 0.1 9,772,830 6.3 6.5 6.3
HAI 7.4 -0.0 1,604,050 7.4 7.5 7.4
HQC 2.6 -0.0 3,555,060 2.6 2.6 2.6
KLF 3.6 0.1 1,716,000 3.5 3.7 3.5
MBB 23.8 0.2 4,037,860 23.7 24 23.5
PVD 17.7 0.3 3,025,320 17.7 17.9 17.3
PVS 17.1 0.5 8,575,700 16.6 17.3 16.6
SBT 21.4 0.1 2,031,300 21.5 21.9 21.4
SHB 8.1 0 4,726,400 8.1 8.2 8
VRE 47.7 3.1 3,176,670 45.6 47.7 45