Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DCM - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN DẦU KHÍ CÀ MAU (HOSE)


     13.75    -0.10   -0.72%
TC 13.85
Open 13.85
CN 13.85
TN 13.75
KL 157,960
EPS 1,567
PE 8.8
KL 529.4 tr
Vốn 7,332 tỷ
Beta 0.5
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DCM:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
13.75 160 13.80 9,570
13.70 40,780 13.85 33,690
13.65 71,670 13.90 46,240
Nhóm ngành Phân bón 14 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 5,328 59% 633 88%
2016 5,845 85% 649 96%
2015 5,488 109% 637 134%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DCMLASPMB
Giá Thị Trường 13.75
-0.10   -0.7%
15.70
-0.10   -0.6%
9.40
0   0%
EPS/PE 1.57k / 8.81.52k / 10.41.35k / 7.0
Giá Sổ Sách 11.54
ngàn
11.71
ngàn
12.47
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,856,102300,5841,220
Khối lượng đang lưu hành 529,400,000112,856,40012,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 7,279
tỷ VND
1,772
tỷ VND
113
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 29,928,127
(5.65%)
5,639,357
(5%)
652,300
(5.44%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,779
tỷ VND
30,817
tỷ VND
4,345
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,928
tỷ VND
2,277
tỷ VND
75
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,110
tỷ VND
1,322
tỷ VND
150
tỷ VND
Tổng Nợ 6,642
tỷ VND
1,410
tỷ VND
36
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 12,752
tỷ VND
2,732
tỷ VND
186
tỷ VND
Tiền mặt 966
tỷ VND
340
tỷ VND
132
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 146% / 139% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%52%20%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%7%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.20%1.20%-5.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.90%-8.40%-13.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.60%11.70%2.90%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DCM

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.1 0.1 608,850 11 11.2 11
FIT 12.3 -0.1 463,490 12.3 12.5 12.2
FLC 7.6 0.0 475,240 7.6 7.6 7.6
HAI 10.1 -0.1 36,960 10.1 10.2 10.1
HPG 37.6 -0.1 82,920 37.8 37.8 37.6
HQC 3.3 0 329,920 3.3 3.3 3.3
KLF 6.3 0.1 765,400 6.6 6.6 6
ROS 120 -8.7 1,520,670 121 122 119.7
SCR 11.4 -0.1 280,010 11.4 11.4 11.4
SHB 8 0 1,007,500 8 8.1 8