Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DCM - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN DẦU KHÍ CÀ MAU (HOSE)


     13.35    -0.15   -1.11%
TC 13.50
Open 13.65
CN 13.65
TN 13.30
KL 1,425,200
EPS 1,490
PE 9
KL 529.4 tr
Vốn 7,067 tỷ
Beta 0.4
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DCM:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
13.30 362,820 13.35 1,790
13.25 114,900 13.40 2,240
13.20 24,500 13.45 3,510
Nhóm ngành Phân bón 14 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 5,328 23% 633 45%
2016 5,845 85% 649 96%
2015 5,488 103% 637 112%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

BFCDCMHSI
Giá Thị Trường 39.50
-0.90   -2.2%
13.35
-0.15   -1.1%
1.60
0   0%
EPS/PE 4.36k / 9.11.49k / 9.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 20.72
ngàn
11.56
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 299,9353,160,643433
Khối lượng đang lưu hành 57,167,993529,400,0009,885,590
Tổng Vốn Thị Trường 2,258
tỷ VND
7,067
tỷ VND
16
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,341,042
(12.84%)
29,928,127
(5.65%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,859
tỷ VND
11,881
tỷ VND
5,840
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 513
tỷ VND
1,656
tỷ VND
-128
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,184
tỷ VND
6,121
tỷ VND
-11
tỷ VND
Tổng Nợ 2,485
tỷ VND
6,444
tỷ VND
402
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,670
tỷ VND
12,565
tỷ VND
392
tỷ VND
Tiền mặt 115
tỷ VND
700
tỷ VND
8
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 316% / 131% / -33
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%51%103%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%14%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.20%8%-17.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 35%0.20%715.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.30%-3.60%-20.20%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DCM

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 7.2 -0.1 8,961,910 7.4 7.4 7.2
HAI 10.2 0.7 3,853,320 10 10.2 9.5
HPG 31.4 -0.3 4,577,090 31.6 31.7 31.3
HQC 3.3 0.0 7,768,470 3.4 3.4 3.3
ITA 4.3 -0.2 5,123,970 4.4 4.5 4.3
KLF 3 -0.2 5,953,790 3.2 3.3 3
OGC 2.7 0.0 7,489,000 2.7 2.8 2.7
PVX 2.4 -0.1 2,640,800 2.5 2.6 2.4
SHB 7.8 -0.2 6,528,860 8 8.1 7.8
SSI 25.4 0.1 4,105,620 25.7 25.7 25.0