Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

GMD - CÔNG TY CỔ PHẦN GEMADEPT


1 tháng |  3 tháng |  6 tháng |  9 tháng |  12 tháng

» Hiển thị bảng điều chỉnh biểu đồ

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.1 0.1 187,690 11 11.1 11
FIT 12.4 0 197,960 12.3 12.5 12.3
FLC 7.6 -0.0 229,050 7.6 7.6 7.6
HAI 10.2 -0.1 6,040 10.1 10.2 10.1
HPG 37.7 0 28,130 37.8 37.8 37.7
HQC 3.3 0.0 110,940 3.3 3.3 3.3
KLF 6.3 0.1 493,500 6.6 6.6 6
ROS 119.7 -9 889,000 121 122 119.7
SCR 11.4 0 85,110 11.4 11.4 11.4
SHB 8.1 0.1 121,000 8 8.1 8