Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ



CANDLE
Engulfing Pattern (Ngày) HAI,   PVI,   KPF,   SMA,   UDC,   HCC,   PMS,   CIG,   NAS,   ST8,   HAT,  
Piercing Pattern (Ngày) VNH,   TCR,   SED,  
Harami Pattern (Ngày) MBS,   TIG,   CHP,   TEG,   HNF,   NAF,   BVS,   NAG,   GDT,   AAM,  
Hammer Pattern (Ngày) ^VN30,   VPB,   HBC,   CII,   PVT,   KDC,   E1VFVN30,   APG,   PNJ,   VIX,   TVN,   HDC,   EVG,   KMR,   POM,   VMC,   ITC,   DBC,   KHP,   SRF,   TYA,   BTD,   DVP,   GMC,   HRT,  
Inverted Hammer Pattern (Ngày)
Dragonfly Doji Pattern (Ngày) PVX,   DLG,   KVC,   ACM,   PVV,   PXL,   SVC,   SDP,   MTA,   TTC,   AMV,   DRL,  
Morning Star Pattern (Ngày)
Tweezer Bottoms Pattern (Ngày) PGI,   VID,   CLL,   MAC,   EBS,  
Bearish Engulfing Pattern (Ngày) GEX,   HCD,   VC7,   LGC,  
Dark Cloud Cover Pattern (Ngày) LHG,   TNC,  
Bearish Harami Pattern (Ngày) FIT,  
Shooting Star Pattern (Ngày) HHS,   NVT,   VJC,   HAR,   PXS,   DGW,   DHC,   SAS,   LM8,   PHP,   VAF,   LEC,  
Hanging Man Pattern (Ngày) PHC,   BWE,   DPR,   HMC,   VDS,   PTC,   IPA,   TV3,  
Gravestone Doji Pattern (Ngày) TOP,   KSK,   PTL,   S99,   CMT,  
Evening Star Pattern (Ngày) PXT,   ITQ,  
Tweezer Tops Pattern (Ngày) PXA,   VIG,   SDU,  

CANDLEWEEK
Engulfing Pattern (Tuần)
Piercing Pattern (Tuần)
Harami Pattern (Tuần)
Hammer Pattern (Tuần)
Inverted Hammer Pattern (Tuần)
Dragonfly Doji Pattern (Tuần)
Morning Star Pattern (Tuần)
Tweezer Bottoms Pattern (Tuần)
Bearish Engulfing Pattern (Tuần)
Dark Cloud Cover Pattern (Tuần)
Bearish Harami Pattern (Tuần)
Shooting Star Pattern (Tuần)
Hanging Man Pattern (Tuần)
Gravestone Doji Pattern (Tuần)
Evening Star Pattern (Tuần)
Tweezer Tops Pattern (Tuần)

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.4 -0.1 4,737,850 11.4 11.5 11.2
FLC 7.1 0.1 10,728,300 7.0 7.1 7.0
HDB 45.0 -0.6 6,271,100 44.6 45.2 44.5
HQC 2.7 -0.0 6,364,030 2.7 2.7 2.7
MBB 28.6 0.3 6,076,720 27.9 28.6 27.8
PVS 27.9 -0.3 5,784,000 28.2 28.5 27.5
SBT 23.1 0.4 8,396,710 22.7 23.2 22.5
SHB 10.6 -0.2 16,083,900 10.8 11.1 10.3
SSI 31.9 -0.1 7,478,000 31.6 32.1 31.3
STB 15.0 -0.4 42,132,270 15 15.2 14.8