Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ



CANDLE
Engulfing Pattern (Ngày) ^VN30,   FPT,   IDI,   VCB,   PDR,   MWG,   CMG,   HID,   VIP,   HVA,   MDG,   SED,   TCR,   NAS,  
Piercing Pattern (Ngày) VNH,  
Harami Pattern (Ngày) VMI,   HNF,  
Hammer Pattern (Ngày) VJC,   ROS,   SAM,   DPM,   TDG,   HCM,   APG,   FTM,   C69,   HII,   BCG,   STG,   PTB,   MHC,   SDA,   DCL,   DHT,   D2D,   VAT,   RAL,   VID,   DSN,   ABT,   CTF,   CLG,   GTA,   TVN,   ACC,   BTD,   SMT,  
Inverted Hammer Pattern (Ngày) HTT,   IBC,  
Dragonfly Doji Pattern (Ngày) OGC,   KSK,   LCG,   VE9,   MPT,   PXA,   PXL,   KSQ,   PTL,   PV2,   EMC,   TMT,   UIC,   TVS,   MTA,   LBM,   SCD,   VC2,   TMP,   DC4,   LM8,  
Morning Star Pattern (Ngày) PNC,  
Tweezer Bottoms Pattern (Ngày) NCT,   PGD,  
Bearish Engulfing Pattern (Ngày) CTI,   GEX,   TYA,   SFN,   TIP,  
Dark Cloud Cover Pattern (Ngày) HT1,  
Bearish Harami Pattern (Ngày) CTG,   GTN,   PXS,   HLD,   BCE,  
Shooting Star Pattern (Ngày) SBT,   HAR,   ANV,   GMD,   TCM,   VGC,   KSH,   BWE,   SMC,   EVE,   VSC,   PGI,   LIX,   STK,   BCI,   SAS,   PMC,  
Hanging Man Pattern (Ngày) IPA,  
Gravestone Doji Pattern (Ngày) CEO,   PVX,   VOS,   TOP,   DCS,   APS,   NHP,   NBB,   SGT,  
Evening Star Pattern (Ngày) DPS,   ACM,   BCC,   SD6,  
Tweezer Tops Pattern (Ngày) SHN,  

CANDLEWEEK
Engulfing Pattern (Tuần)
Piercing Pattern (Tuần)
Harami Pattern (Tuần)
Hammer Pattern (Tuần)
Inverted Hammer Pattern (Tuần)
Dragonfly Doji Pattern (Tuần)
Morning Star Pattern (Tuần)
Tweezer Bottoms Pattern (Tuần)
Bearish Engulfing Pattern (Tuần)
Dark Cloud Cover Pattern (Tuần)
Bearish Harami Pattern (Tuần)
Shooting Star Pattern (Tuần)
Hanging Man Pattern (Tuần)
Gravestone Doji Pattern (Tuần)
Evening Star Pattern (Tuần)
Tweezer Tops Pattern (Tuần)

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 6.3 0.1 9,772,830 6.3 6.5 6.3
HAI 7.4 -0.0 1,604,050 7.4 7.5 7.4
HQC 2.6 -0.0 3,555,060 2.6 2.6 2.6
KLF 3.6 0.1 1,716,000 3.5 3.7 3.5
MBB 23.8 0.2 4,037,860 23.7 24 23.5
PVD 17.7 0.3 3,025,320 17.7 17.9 17.3
PVS 17.1 0.5 8,575,700 16.6 17.3 16.6
SBT 21.4 0.1 2,031,300 21.5 21.9 21.4
SHB 8.1 0 4,726,400 8.1 8.2 8
VRE 47.7 3.1 3,176,670 45.6 47.7 45