Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ



CANDLE
Engulfing Pattern (Ngày) BID,   SBT,   MBB,   VNM,   S99,   LIG,   C69,   KDM,   HLD,   ALV,   POM,   IMP,   NAS,   LTC,   CPC,  
Piercing Pattern (Ngày) THG,   VNH,  
Harami Pattern (Ngày) CHP,   HNF,  
Hammer Pattern (Ngày) ITA,   HAR,   CTI,   AGR,   DST,   TDC,   KDH,   LCM,   DIC,   VNS,   SVC,   ICG,   GMC,   TMT,   LHC,   PTC,   SSC,   DHP,   VFG,   TKC,   BTD,   HRT,   HCC,   ACC,   TTC,   ST8,   TVN,   TUG,  
Inverted Hammer Pattern (Ngày) NDN,   IBC,  
Dragonfly Doji Pattern (Ngày) KVC,   PXL,   KHB,   ITQ,   PVC,   SGO,   SD7,   MTA,   PJT,   NAG,   DXV,   APP,  
Morning Star Pattern (Ngày)
Tweezer Bottoms Pattern (Ngày) SFI,  
Bearish Engulfing Pattern (Ngày) PTL,   SAM,   GEX,   ADS,   PAC,   ANV,   SAB,   SBA,  
Dark Cloud Cover Pattern (Ngày) DCM,   DXG,   TV1,   VE8,  
Bearish Harami Pattern (Ngày) HAP,  
Shooting Star Pattern (Ngày) DLG,   LDG,   HHS,   HBC,   SHI,   DPM,   GAS,   MSN,   SJS,   PGI,   SAS,   HDG,   BCE,   VID,   L14,   HHC,   CDC,   LAF,   PMC,   VE2,  
Hanging Man Pattern (Ngày) BSI,   IPA,   SLS,  
Gravestone Doji Pattern (Ngày) TOP,   KSQ,   SDH,   IDJ,   OCH,  
Evening Star Pattern (Ngày) FCN,   PXS,   D2D,  
Tweezer Tops Pattern (Ngày) CMG,  

CANDLEWEEK
Engulfing Pattern (Tuần)
Piercing Pattern (Tuần)
Harami Pattern (Tuần)
Hammer Pattern (Tuần)
Inverted Hammer Pattern (Tuần)
Dragonfly Doji Pattern (Tuần)
Morning Star Pattern (Tuần)
Tweezer Bottoms Pattern (Tuần)
Bearish Engulfing Pattern (Tuần)
Dark Cloud Cover Pattern (Tuần)
Bearish Harami Pattern (Tuần)
Shooting Star Pattern (Tuần)
Hanging Man Pattern (Tuần)
Gravestone Doji Pattern (Tuần)
Evening Star Pattern (Tuần)
Tweezer Tops Pattern (Tuần)

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
BID 19.5 0.4 6,662,620 19 19.5 19
DCM 13 -0.3 4,154,720 13.5 13.5 12.9
DXG 19.7 -0.4 4,717,890 20.3 20.3 19.2
FLC 7.4 0.0 6,187,480 7.4 7.4 7.4
HQC 3.6 -0.0 14,880,410 3.6 3.6 3.5
ITA 3.5 -0.0 2,673,520 3.5 3.5 3.5
ROS 129 1.5 5,372,130 128 129.1 127.5
SCR 12.3 0.2 9,163,060 12.3 12.6 12.0
SHB 7 -0.1 9,427,890 7.1 7.1 6.9
SSI 26 -0.3 3,615,990 26.3 26.5 25.9